Mạo từ và tính xác định
Mạo từ cho biết danh từ đếm được số ít đang được giới thiệu, đã xác định hay dùng khái quát; không mạo từ cũng có những nghĩa ngữ pháp riêng.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
article/ˈɑːtɪkəl/
mạo từTừ hạn định đánh dấu không xác định, xác định hoặc tham chiếu không mạo từ: a/an, the hoặc không dùng mạo từ.
a model, the model, models
một mô hình, mô hình đã xác định, các mô hình nói chung
definiteness/ˈdefɪnətnəs/
tính xác địnhGiả định rằng người nghe có thể xác định đối tượng được nói đến.
the station mentioned above
trạm đã được nhắc ở trên
generic reference/dʒəˈnerɪk ˈrefrəns/
tham chiếu khái quátTham chiếu đến cả một lớp hoặc hiện tượng thay vì một thành viên cụ thể.
Coastal erosion affects many communities.
Xói lở bờ biển ảnh hưởng nhiều cộng đồng.
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
A/an bất định để phân loại và nhắc lần đầu
The cho tham chiếu xác định, duy nhất và đã thiết lập
Không mạo từ với số nhiều/không đếm được mang nghĩa khái quát
Cơ quan, địa lý, truyền thông, phương tiện và cụm cố định
Ranh giới quyết định: Chọn mạo từ phụ thuộc vào khả năng người nghe xác định đối tượng, không chỉ việc danh từ đã được nhắc hay chưa.
02 · Quy tắc chi phối
Lựa chọn mạo từ mã hóa khả năng nhận diện, không chỉ đơn thuần là xác định/không xác định. A/an phân loại một thành viên số ít chưa nhận diện; the báo hiệu đối tượng có thể truy hồi hoặc duy nhất; không mạo từ thường biểu đạt danh từ số nhiều hoặc danh từ khối theo nghĩa chung.
a/an + singular count member | the + identifiable/unique noun phrase | zero article + generic plural or mass nounMạo từ và tính xác định: dẫn người nghe đến đúng đối tượng tham chiếu
Chọn a/an, the hoặc không mạo từ dựa trên khả năng đếm, số, trạng thái diễn ngôn và khả năng nhận diện thay vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Chọn mạo từ là quyết định giao tiếp về việc người nghe có thể nhận diện cụm danh từ được nói tới hay không.
The không đơn thuần là mạo từ cho danh từ đã nhắc trước. Nó đánh dấu đối tượng có thể nhận diện: nhắc trước chỉ là một con đường; tình huống chung, tính duy nhất, thành phần giới hạn và tri thức văn hóa cũng có thể làm đối tượng xác định.
Danh từ có đếm được trong nghĩa này không, và đang ở số ít hay số nhiều?
Tôi đang giới thiệu một thành viên chưa xác định, hay người nghe có thể nhận diện đúng đối tượng?
Cụm danh từ mang nghĩa khái quát, chỉ thiết chế, duy nhất trong ngữ cảnh hay bị giới hạn bởi thành phần bổ nghĩa?
Phát âm yêu cầu a hay an?
1. A/an: một thành viên chưa xác định hoặc mới được giới thiệu
A/an yêu cầu danh từ đếm được số ít. Nó trình bày một thành viên của một lớp mà không giả định người nghe biết chính xác thành viên nào.
a/an + singular count noun · a before consonant sound; an before vowel soundDùng a/an cho lần nhắc đầu, phân loại, nghề nghiệp và một ví dụ của một lớp.
Chọn theo âm, không theo chữ viết: an hour, an MRI scan, a university, a European project.
A/an có thể mang nghĩa mỗi trong tần suất/tốc độ: twice a day, 60 kilometres an hour.
A monitoring station was installed near the river mouth.
Một trạm quan trắc được lắp gần cửa sông.
Trạm được giới thiệu như một thành viên trước đó chưa xác định của lớp monitoring station.
Trung tính trong nói và viết.The laboratory uses an X-ray instrument and a UV sensor.
Phòng thí nghiệm dùng một thiết bị tia X và một cảm biến UV.
X được đọc với âm đầu nguyên âm /eks/ nên dùng an; UV bắt đầu bằng /juː/ nên dùng a.
Mạo từ bất định
a/an + singular count nounGiới thiệu hoặc phân loại một thành viên chưa xác định.
a model
an hour
She is an engineer.
- A/an đi theo phát âm, không theo chữ cái đầu viết ra.
Mạo từ xác định
the + identifiable singular/plural/mass nounBáo hiệu đối tượng dự định có thể được xác định.
the model mentioned above
the samples in Table 2
the water in the tank
- Tính xác định có thể đến từ ngữ cảnh, không chỉ lần nhắc trước.
Không mạo từ
Ø + plural count or mass nounBiểu đạt lớp, hiện tượng, vật chất hoặc chức năng thiết chế theo nghĩa khái quát.
Models simplify reality.
Water expands when heated.
She studies engineering.
- Không mạo từ không dùng được với danh từ chung đếm được số ít đứng trần.
Giới thiệu và gọi lại đối tượng
A sensor was placed at the inlet.
Một cảm biến mới, chưa xác định.
The sensor recorded data every ten minutes.
Cùng cảm biến đó giờ đã xác định.
Dùng a/an để thiết lập đối tượng diễn ngôn và the để gọi lại sau đó.
Hiện tượng khái quát và trường hợp cụ thể
Sea-level rise threatens low-lying coasts.
Hiện tượng khái quát; không mạo từ.
The sea-level rise recorded during the experiment was 8 mm.
Một trường hợp đo cụ thể; mạo từ xác định.
Hỏi xem bạn muốn nói khái niệm nói chung hay một lần/giá trị đo đã được giới hạn.
Chức năng thiết chế và địa điểm vật lý
She is at university studying coastal engineering.
Vai trò thiết chế của sinh viên.
She is at the university for a conference.
Một khuôn viên/tòa nhà hoặc trường cụ thể.
Không mạo từ nhấn chức năng quy ước; the xác định địa điểm hoặc cơ sở.
Giao tiếp hằng ngày
- Ưu tiên
- Dùng the theo tình huống chung một cách tự nhiên: Pass me the charger; open the window.
- Tránh
- Tránh bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít chỉ vì tiếng Việt không có hệ tương đương.
- Vì sao
- Mạo từ giúp người nghe biết bạn nói bất kỳ thành viên nào hay một đối tượng đã biết.
IELTS Writing Task 1
- Ưu tiên
- Dùng the cho dữ liệu hiển thị và nhóm đã xác định: the figure for 2020, the highest proportion, the two age groups.
- Tránh
- Tránh chuyển đổi thiếu nhất quán giữa the figure, a figure và figure không mạo từ.
- Vì sao
- Task 1 liên tục nhắc lại các đối tượng đã được biểu đồ xác định.
IELTS Writing Task 2 và văn học thuật
- Ưu tiên
- Dùng không mạo từ cho khái niệm rộng và the cho phiên bản bị giới hạn: education và the education provided in rural schools.
- Tránh
- Tránh thêm the vào mọi danh từ trừu tượng để tạo vẻ trang trọng.
- Vì sao
- Độ chính xác học thuật đến từ kiểm soát tham chiếu, không phải mật độ mạo từ.
Bảng quyết định mạo từ cốt lõi
Bắt đầu từ khả năng đếm và số, sau đó quyết định tính xác định.
| Nghĩa | Dạng thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| một thành viên đếm được mới/chưa xác định | a/an | a sensor |
| đối tượng có thể nhận diện | the | the sensor near the gate |
| lớp số nhiều khái quát | không mạo từ | Sensors require calibration. |
| khái niệm khối khái quát | không mạo từ | Research takes time. |
Mẫu tên địa lý thường gặp
Đây là các nhóm nghĩa; quy ước tên riêng vẫn cần kiểm tra từ điển.
| Thường không mạo từ | Thường dùng the | Ví dụ |
|---|---|---|
| châu lục, đa số quốc gia, thành phố, núi/hồ riêng lẻ | đại dương, biển, sông, sa mạc, dãy núi | Asia; Vietnam; Seoul / the Pacific; the Mekong; the Alps |
| nhiều tên cơ sở dạng tên riêng đơn | tên có of hoặc hình thức chính trị số nhiều | Oxford University / the University of Oxford; the United States |
✕ Model was calibrated using field data.
✓ The model was calibrated using field data.
Danh từ chung đếm được số ít thường cần từ hạn định; the phù hợp nếu mô hình đã xác định.
✕ The climate change affects coastal communities.
✓ Climate change affects coastal communities.
Climate change được dùng như hiện tượng trừu tượng khái quát nên thường không có mạo từ.
✕ A hour of monitoring was lost.
✓ An hour of monitoring was lost.
Hour bắt đầu bằng âm nguyên âm vì h câm.
✕ This was most severe event in the record.
✓ This was the most severe event in the record.
So sánh nhất xác định một cực trị trong tập hợp đã định và thường dùng the.
Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn
1. Câu nào giới thiệu rồi gọi lại đối tượng đúng?
2. Chọn mạo từ đúng theo phát âm.
3. Câu nào biểu đạt hiện tượng khái quát?
4. Vì sao dùng the trong the data collected in June?
Viết đoạn sáu câu kiểu IELTS: giới thiệu một vấn đề, thiết lập hai đối tượng rồi tham chiếu lại chính xác. Dùng một cụm danh từ khái quát không mạo từ và một cụm the bị giới hạn.
Mọi danh từ chung đếm được số ít có từ hạn định hợp lệ.
A/an đi theo âm và giới thiệu thành viên chưa xác định.
The có nguồn tính xác định rõ ràng.
Không mạo từ đánh dấu đúng nghĩa khái quát hoặc cách dùng cố định.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
A numerical model was developed, and the model was then calibrated against the observed tide.
Một mô hình số được xây dựng, sau đó mô hình đó được hiệu chỉnh theo thủy triều quan trắc.
Coastal erosion threatens infrastructure in many low-lying regions.
Xói lở bờ biển đe dọa cơ sở hạ tầng ở nhiều vùng trũng thấp.
The Pacific Ocean covers a substantial proportion of the Earth's surface.
Thái Bình Dương bao phủ một phần đáng kể bề mặt Trái Đất.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The climate change affects coastlines worldwide.
Climate change affects coastlines worldwide.
Climate change là khái niệm khối trừu tượng dùng theo nghĩa chung nên không dùng mạo từ. The climate change chỉ phù hợp khi nói về một biến đổi khí hậu cụ thể đã được xác định.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “article” (mạo từ)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Trong Speaking, a/an giúp giới thiệu nhanh người, nơi chốn và ví dụ; the duy trì tham chiếu chung. Trong Writing Task 1 và báo cáo, mạo từ phân biệt một số liệu mới với số liệu đang được bàn đến. Trong Task 2, không mạo từ hỗ trợ các khẳng định khái quát như education improves mobility.
Giải thích được a/an, the hoặc không mạo từ dựa trên khả năng nhận diện và khả năng đếm.
Chọn a/an theo âm, gồm các trường hợp hour, university và one-off.
Duy trì chuỗi mạo từ mạch lạc qua từ hai câu trở lên.