Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS2.01CEFR A1Kiến trúc mệnh đề và câu

Thành phần mệnh đề S-V-O-C-A

Mệnh đề hữu hạn được tổ chức quanh chủ ngữ và động từ hữu hạn, cùng tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ có thể bắt buộc hoặc tùy chọn.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

clause/klɔːz/

mệnh đề

Đơn vị ngữ pháp được tổ chức quanh vị ngữ; mệnh đề hữu hạn thường có chủ ngữ và động từ hữu hạn.

The tide is rising.

Thủy triều đang dâng.

T02

finite verb/ˈfaɪnaɪt vɜːb/

động từ hữu hạn

Thành phần động từ mang thì, tình thái hoặc hòa hợp chủ ngữ và neo mệnh đề.

is in is rising; measured in the team measured

is trong is rising; measured trong the team measured

T03

S-V-O-C-A/ˌes viː əʊ siː eɪ/

khung chức năng mệnh đề

Cách phân tích chức năng gồm Chủ ngữ, Động từ, Tân ngữ, Bổ ngữ và Trạng ngữ.

The team/S calibrated/V the model/O carefully/A.

Nhóm/S hiệu chỉnh/V mô hình/O cẩn thận/A.

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Chủ ngữ, động từ hữu hạn, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ

2

Mẫu ngoại động, nội động, liên kết và ngoại động phức

3

Tân ngữ trực tiếp/gián tiếp và bổ ngữ chủ ngữ/tân ngữ

4

Trạng ngữ tùy chọn so với bổ ngữ bắt buộc

Ranh giới quyết định: Xác định động từ hữu hạn trước; nó quyết định mẫu mệnh đề và các bổ ngữ có thể đi sau.

02 · Quy tắc chi phối

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.

Công thức cấu trúcSV | SVA | SVC | SVO | SVOO | SVOC | SVOA
GS2 · Clause architecture lab

Thành phần mệnh đề: S–V–O–C–A

Dựng mệnh đề từ động từ hữu hạn, xác định chức năng của từng cụm và phân biệt bổ ngữ bắt buộc với trạng ngữ tùy chọn.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

Mệnh đề hữu hạn và vị ngữ

Mệnh đề hữu hạn được neo bởi dạng động từ mang thì hoặc tình thái. Chủ ngữ và toàn bộ vị ngữ là hai vùng cấu trúc chính.

Cấu trúcClause = Subject + finite Predicate
1

Xác định động từ hữu hạn trước khi gán S, O, C hoặc A.

2

Cụm động từ có thể có nhiều trợ động từ, nhưng chỉ một thành phần mang dấu hiệu hữu hạn.

3

Câu mệnh lệnh thường lược chủ ngữ được hiểu là you; câu trần thuật thông thường thường biểu hiện chủ ngữ.

Ví dụ phân tích 1

The monitoring stations have recorded a sharp increase.

Các trạm quan trắc đã ghi nhận mức tăng mạnh.

Thành phần hữu hạn là have; have recorded tạo thành cụm động từ hữu hạn.
  • S: The monitoring stations
  • V: have recorded
  • O: a sharp increase
Ví dụ phân tích 2

During spring tides, salinity can rise rapidly.

Trong kỳ triều cường, độ mặn có thể tăng nhanh.

Can là thành phần hữu hạn và rise là động từ từ vựng; hai trạng ngữ đều là phần mở rộng tùy chọn.
  • A: During spring tides
  • S: salinity
  • V: can rise
  • A: rapidly

Bảng các mẫu mệnh đề cốt lõi

Cùng một cụm bề mặt có thể mang chức năng khác dưới một động từ khác.

MẫuVí dụĐiểm nhận diện
SVThe tide changed.Không có tân ngữ hay bổ ngữ bắt buộc theo sau.
SVCThe result is stable.C định danh hoặc mô tả S.
SVOThe model predicts salinity.O tiếp nhận quá trình và thường có thể bị động hóa.
SVOOThe report gave managers evidence.Tân ngữ người nhận đứng trước tân ngữ sự vật.
SVOCThey found the estimate reliable.C mô tả O.
SVOAThey placed the gauge offshore.A được nghĩa của động từ yêu cầu.

Phép thử nhận diện chức năng

Không phép thử nào tuyệt đối; cần kết hợp hình thức, nghĩa và sự lựa chọn của động từ.

Chức năngPhép thử hữu íchLưu ý
Chủ ngữChi phối hòa hợp và đứng trước động từ hữu hạn trong câu trần thuật trung tính.Cấu trúc there tồn tại tách vai trò chủ ngữ ngữ pháp và chủ thể nghĩa.
Tân ngữThường trở thành chủ ngữ bị động.Không phải mọi cụm danh từ sau động từ đều là tân ngữ.
Bổ ngữĐược thành phần trung tâm lựa chọn và hoàn chỉnh nghĩa của nó.Bổ ngữ có thể là cụm hoặc mệnh đề.
Trạng ngữThường tùy chọn, di chuyển được và có thể lặp.Một số biểu thức vị trí là bổ ngữ bắt buộc.
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

Because the calibration period was short.
The uncertainty remained high because the calibration period was short.

Because mở mệnh đề phụ thuộc; trong văn viết trang trọng phải gắn nó với mệnh đề độc lập.

The model requires.
The model requires additional boundary data.

Require là ngoại động từ trong nghĩa này và cần tân ngữ trực tiếp.

The estimate became a serious problem it.
The estimate became a serious problem.

Become là động từ nối ở đây; theo sau là bổ ngữ chủ ngữ, không có đại từ tân ngữ.

The team placed the sensor.
The team placed the sensor near the inlet.

Place thường yêu cầu bổ ngữ vị trí trong cấu trúc này.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Mẫu của “The water became turbid” là gì?
2. Thành phần nào là tân ngữ trực tiếp trong “The model predicts peak salinity”?
3. Mệnh đề nào hoàn chỉnh?
4. Trong “The analyst placed the instrument on the platform”, “on the platform” là gì?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Chọn một câu trong đoạn văn học thuật và chú thích mọi mệnh đề theo S, V, O, C và A. Sau đó giải thích thành phần nào do động từ lựa chọn và thành phần nào tùy chọn.

  • Xác định động từ hữu hạn trước khi gán các chức năng khác.
  • Phân biệt tân ngữ với bổ ngữ chủ ngữ/tân ngữ.
  • Kiểm tra mọi mệnh đề phụ thuộc đều gắn với mệnh đề chính hoàn chỉnh.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The tide changed.

Thủy triều thay đổi. (SV)

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.
EX02

The estimate appears reliable.

Ước tính có vẻ đáng tin cậy. (SVC)

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.
EX03

The report gave managers a clear warning.

Báo cáo đưa ra cảnh báo rõ ràng cho các nhà quản lý. (SVOO)

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.
EX04

The committee found the evidence insufficient.

Hội đồng cho rằng bằng chứng chưa đầy đủ. (SVOC)

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.
EX05

The analyst placed the gauge near the inlet.

Nhà phân tích đặt máy đo gần cửa sông. (SVOA)

Mệnh đề hữu hạn được dựng quanh chủ ngữ và cụm động từ hữu hạn. Động từ từ vựng cho phép một mẫu kết trị cụ thể—SV, SVA, SVC, SVO, SVOO, SVOC hoặc SVOA—còn trạng ngữ bổ sung hoàn cảnh tùy chọn như thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

Because the calibration period was short.

Dạng đã sửa

The uncertainty remained high because the calibration period was short.

Because mở mệnh đề phụ thuộc. Trong văn viết trang trọng, mệnh đề này phải gắn với một mệnh đề chính độc lập, trừ khi ngữ cảnh hội thoại cho phép dùng như mảnh câu.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “clause” (mệnh đề)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Dùng phân tích mẫu mệnh đề để chẩn đoán mảnh câu, thiếu tân ngữ và cấu trúc câu không ổn định trước khi sửa bài IELTS Academic Writing.

E1

Xác định động từ hữu hạn trong cụm động từ nhiều từ.

E2

Phân biệt tân ngữ trực tiếp/gián tiếp với bổ ngữ chủ ngữ/tân ngữ.

E3

Phân loại mệnh đề theo một trong bảy mẫu cốt lõi.

E4

Giải thích vì sao cụm sau động từ là bắt buộc hay tùy chọn.