Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS5.04CEFR B1Hệ thống danh từ, tham chiếu và so sánh

So sánh và mức độ

So sánh liên hệ các đối tượng hoặc phép đo theo mức độ, sự bằng nhau hoặc khác biệt và yêu cầu kiểm soát dạng tính từ cùng cấu trúc so sánh.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

comparative/kəmˈpærətɪv/

dạng so sánh hơn

Dạng hoặc cấu trúc biểu đạt mức độ cao hơn, thấp hơn hoặc khác giữa các đối tượng.

higher than; more reliable than

cao hơn; đáng tin cậy hơn

T02

superlative/suːˈpɜːlətɪv/

dạng so sánh nhất

Dạng xác định mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một tập hợp xác định.

the highest value

giá trị cao nhất

T03

degree modifier/dɪˈɡriː ˈmɒdɪfaɪə/

từ bổ nghĩa mức độ

Trạng từ điều chỉnh độ mạnh hoặc quy mô của phép so sánh.

slightly higher; considerably more stable

cao hơn một chút; ổn định hơn đáng kể

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Hình thái so sánh hơn và nhất

2

As ... as, less, least và quan hệ bằng/không bằng

3

Từ bổ nghĩa mức độ: much, far, slightly, by far

4

So sánh kép, thay đổi tỷ lệ và so sánh lặp

Ranh giới quyết định: Đối tượng so sánh phải song song về ngữ pháp và logic với thành phần được so.

02 · Quy tắc chi phối

So sánh hợp lệ cần các thực thể tương ứng, phương diện so sánh được nêu hoặc truy hồi được, và dạng biến hình hoặc phân tích chính xác. Từ chỉ mức độ, biểu thức tỷ lệ và bổ ngữ so sánh làm thay đổi nghĩa toán học và tu từ.

Công thức cấu trúcas + adjective/adverb + as | comparative + than | less/fewer + noun + than | the + superlative + in/of | n times as + adjective + as | the + comparative..., the + comparative...
GS5 · Noun, reference and comparison laboratory

So sánh và mức độ: bằng nhau, khác biệt, xếp hạng và thay đổi tỷ lệ

Tạo phép so sánh song song về logic, chọn đúng dạng so sánh hơn/nhất, hiệu chỉnh độ lớn chênh lệch và mô tả quan hệ động chính xác trong giao tiếp và IELTS.

Mô-đun quyết định5Nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình ra quyết định khoa học

Phép so sánh chỉ hợp lệ khi hai đối tượng, thuộc tính so sánh và tập tham chiếu đều rõ hoặc có thể suy ra.

Ngữ pháp so sánh mã hóa một quan hệ chứ không chỉ làm tính từ mạnh hơn. Higher than cần đối tượng so; the highest cần tập hợp xác định. Trong mô tả dữ liệu, by 20% và to 120 biểu đạt quan hệ số khác nhau và không được nhầm.

1

Chính xác hai đối tượng được so là gì, và chúng có song song về ngữ pháp không?

2

Quan hệ là bằng nhau, cao hơn, thấp hơn, xếp hạng hay thay đổi tỷ lệ?

3

Tính từ dùng -er/-est, more/most hay dạng bất quy tắc?

4

Chênh lệch lớn đến đâu, và bằng chứng nào hỗ trợ từ chỉ mức độ?

Mô-đun kiến thức đang mở

1. Cấu tạo so sánh hơn và so sánh nhất

Tính từ ngắn thường dùng -er/-est; tính từ dài thường dùng more/most. Dạng bất quy tắc và biến đổi chính tả cần được kiểm soát như kiến thức từ vựng.

short adjective + -er/-est · more/most + longer adjective · irregular: better/best, worse/worst
RULE 01

Tính từ một âm tiết thường dùng -er/-est: high, higher, highest; gấp đôi phụ âm cuối sau nguyên âm ngắn: big, bigger, biggest.

RULE 02

Nhiều tính từ hai âm tiết tận cùng -y dùng -ier/-iest: easy, easier, easiest; các từ khác tùy cách dùng.

RULE 03

Không kết hợp hai dấu so sánh: better, không more better; more reliable, không reliabler.

The revised mesh is finer and more stable than the original mesh.

Lưới đã chỉnh mịn hơn và ổn định hơn lưới ban đầu.

Fine dùng -er; stable thường dùng more. Cả hai thuộc tính cùng so với một đối tượng.

So sánh kỹ thuật trung tính.

Scenario C produced the worst agreement with the observed peak.

Kịch bản C cho mức phù hợp kém nhất với đỉnh quan trắc.

Worst là so sánh nhất bất quy tắc của bad và cần tập so sánh được cung cấp bởi các kịch bản.

So sánh hơn

subject + be/verb + comparative (+ degree modifier) + than + parallel target

So sánh hai đối tượng, nhóm, giá trị hoặc tình huống.

higher than

more reliable than

less expensive than

fewer errors than

  • Dùng less với mức độ/lượng và fewer với danh từ đếm được số nhiều.

So sánh bằng và không bằng

as + adjective/adverb + as · not as/so + adjective/adverb + as

Nêu mức bằng nhau hoặc thấp hơn so với đối tượng.

as accurate as

not as stable as

twice as large as

  • Trong nói thân mật có thể dùng đại từ tân cách; trong viết cẩn thận dùng mệnh đề đầy đủ khi cần: as I do.

So sánh nhất và thứ hạng

the + superlative + noun + in/of + comparison set

Xác định cực trị hoặc thành viên có thứ hạng trong tập hợp đã định.

the highest value in the series

one of the most reliable methods

the third largest port

  • Tập hợp thường cần ít nhất ba thành viên cho xếp hạng so sánh nhất.

Quan hệ tỷ lệ

the + comparative + clause, the + comparative + clause

Biểu đạt thay đổi phối hợp giữa hai biến.

The higher the tide rises, the farther salt water travels inland.

  • Ngữ pháp này cho thấy liên hệ; cần bằng chứng trước khi khẳng định nhân quả.

less và fewer

The method used less memory.

Memory là lượng/khối trong nghĩa này.

The method produced fewer errors.

Errors là đơn vị đếm được.

Dùng less cho lượng/mức độ và fewer cho danh từ đếm được số nhiều trong văn viết chuẩn.

increase by và increase to

The value increased by 20%, from 100 to 120.

By nêu lượng thay đổi.

The value increased to 120.

To nêu mức cuối.

Không dùng by cho điểm cuối hoặc to cho độ chênh.

tính song song logic

The population of City A is larger than City B.

Sai: dân số bị so với một thành phố.

The population of City A is larger than that of City B.

Đúng: dân số được so với dân số.

Khôi phục danh từ bị lược trong đầu; nếu hai phạm trù khác nhau, dùng that of/those of hoặc viết đầy đủ.

Giao tiếp và ứng dụng IELTS

Giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking

Ưu tiên
Dùng đối lập đơn giản kèm lý do: X is more convenient than Y because...; X is not as practical as Y when...
Tránh
Tránh chuỗi so sánh dài không rõ đối tượng hoặc lý do.
Vì sao
Speaking coi trọng phát triển ý rõ hơn độ phức tạp trang trí.

IELTS Writing Task 1

Ưu tiên
Dùng xu hướng so sánh, mức độ và thứ hạng chính xác: slightly higher, by far the largest, twice as high as, rose by/to.
Tránh
Tránh từ mức độ mạnh không có dữ liệu và tỷ lệ mơ hồ như three times higher.
Vì sao
Task 1 yêu cầu quan hệ số trung thực, không cường điệu tu từ.

Văn học thuật và kỹ thuật

Ưu tiên
Dùng phạm trù song song, đường chuẩn rõ và ngôn ngữ tỷ lệ thận trọng.
Tránh
Tránh so thuộc tính đo với thực thể hoặc coi tương quan là nhân quả.
Vì sao
So sánh khoa học phải có thể tái lập và diễn giải logic.

Cấu tạo và dạng bất quy tắc

Một số tính từ hai âm tiết có biến thể; hãy dùng từ điển uy tín khi không chắc.

Dạng gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
highhigherhighest
easyeasiereasiest
reliablemore reliablemost reliable
good/wellbetterbest
bad/badlyworseworst
farfarther/furtherfarthest/furthest

Từ bổ nghĩa mức độ

Chỉ chọn từ mức độ khi bằng chứng hỗ trợ quy mô đó.

Chênh lệch nhỏChênh lệch lớnNhấn mạnh so sánh nhất
slightly, marginally, a little, somewhatmuch, far, considerably, substantially, significantlyby far, easily, one of the

Mẫu so sánh giá trị cao cho IELTS

Dùng mẫu phù hợp quan hệ toán học.

Mục đíchMẫuVí dụ
chênh lệchX was N units higher than YThe peak was 0.4 m higher than the baseline.
tỷ lệX was twice as high as YThe 2025 rate was twice as high as the 2015 rate.
thứ hạngX had the second highest valueRegion B had the second highest value.
đồng biếnThe more X..., the more Y...The longer the storm lasted, the greater the erosion became.
Lỗi có nguy cơ cao

The revised model is more better than the original.

The revised model is better than the original.

Better đã mang nghĩa so sánh hơn; không thêm more.

The second value was very higher.

The second value was much higher.

Very thường bổ nghĩa tính từ gốc, không phải so sánh hơn; dùng much/far/slightly theo quy mô.

The salary of engineers is higher than teachers.

The salary of engineers is higher than that of teachers.

Lương phải được so với lương, không so với người.

This was highest value in the series.

This was the highest value in the series.

So sánh nhất định ngữ trong tập xác định thường dùng the.

The rate was twice higher than in 2020.

The rate was twice as high as in 2020.

Twice as high as cho tỷ lệ rõ 2:1.

Luyện tập có hướng dẫn

Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn

0/4

1. Câu nào có phép so sánh song song logic?

2. Biểu thức nào cho tỷ lệ chính xác 2:1 rõ nhất?

3. Chọn mô tả đúng cho chênh lệch nhỏ.

4. The more accurate the input, the more reliable the output biểu đạt gì?

Nhiệm vụ vận dụng

Viết sáu câu so sánh kiểu IELTS Task 1, gồm: một so sánh bằng, một chênh lệch nhỏ, một chênh lệch lớn, một tỷ lệ chính xác, một thứ hạng so sánh nhất và một câu thay đổi by/to.

1

Mọi phép so sánh có đối tượng rõ và song song.

2

Dạng so sánh hơn và nhất đúng hình thái.

3

Từ mức độ phù hợp quy mô chênh lệch thực.

4

Không nhầm tỷ lệ, độ chênh và điểm cuối.

5

So sánh nhất chỉ rõ tập so sánh có ý nghĩa.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The offshore station recorded a water level 0.35 metres higher than that of the estuary station.

Trạm ngoài khơi ghi nhận mực nước cao hơn trạm cửa sông 0,35 mét.

So sánh hợp lệ cần các thực thể tương ứng, phương diện so sánh được nêu hoặc truy hồi được, và dạng biến hình hoặc phân tích chính xác. Từ chỉ mức độ, biểu thức tỷ lệ và bổ ngữ so sánh làm thay đổi nghĩa toán học và tu từ.
EX02

Scenario B produced twice as much inundated area as Scenario A.

Kịch bản B tạo diện tích ngập lớn gấp đôi kịch bản A.

So sánh hợp lệ cần các thực thể tương ứng, phương diện so sánh được nêu hoặc truy hồi được, và dạng biến hình hoặc phân tích chính xác. Từ chỉ mức độ, biểu thức tỷ lệ và bổ ngữ so sánh làm thay đổi nghĩa toán học và tu từ.
EX03

The faster the wind speed increases, the more rapidly the storm surge develops.

Tốc độ gió tăng càng nhanh thì nước dâng do bão phát triển càng nhanh.

So sánh hợp lệ cần các thực thể tương ứng, phương diện so sánh được nêu hoặc truy hồi được, và dạng biến hình hoặc phân tích chính xác. Từ chỉ mức độ, biểu thức tỷ lệ và bổ ngữ so sánh làm thay đổi nghĩa toán học và tu từ.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The second estimate was more better and twice higher than the first.

Dạng đã sửa

The second estimate was better and twice as high as the first.

Better đã chứa nghĩa so sánh hơn nên more là thừa. Với tỷ lệ chính xác 2:1, twice as high as rõ hơn twice higher than, vốn có thể bị hiểu không nhất quán.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “comparative” (dạng so sánh hơn)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Task 1 phụ thuộc nhiều vào so sánh chính xác: higher/lower than, similar to, respectively, by so với to, twice as many và the largest proportion. Task 2 và Speaking dùng so sánh để xếp hạng ưu tiên và làm rõ quan điểm, chẳng hạn public transport is considerably more efficient than private car use in dense cities.

E1

Tạo chính xác dạng so sánh hơn và nhất theo quy tắc, bất quy tắc và dạng phân tích.

E2

Phân biệt độ chênh tuyệt đối, phần trăm thay đổi và tỷ lệ chính xác.

E3

So sánh các thực thể tương ứng bằng that of/those of hoặc tỉnh lược có kiểm soát khi cần.