Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS1.05CEFR B1Từ loại và cấu tạo cụm từ

Liên từ và từ nối

Liên từ cho biết các đơn vị được nối có ngang hàng về ngữ pháp hay một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề khác.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

coordinator/kəʊˈɔːdɪneɪtə/

liên từ đẳng lập

Liên từ nối các đơn vị có địa vị ngữ pháp ngang nhau.

and, but, or, so

và, nhưng, hoặc, vì vậy

T02

subordinator/səˈbɔːdɪneɪtə/

liên từ phụ thuộc

Từ mở đầu mệnh đề phụ thuộc và xác định quan hệ của nó với mệnh đề chính.

although, because, if, while

mặc dù, bởi vì, nếu, trong khi

T03

dependent clause/dɪˈpendənt klɔːz/

mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề thường không thể đứng độc lập vì cách hiểu của nó gắn ngữ pháp với mệnh đề chính.

Although the grid was coarse, ...

Mặc dù lưới thô, ...

T04

conjunctive adverb/kənˈdʒʌŋktɪv ˈædvɜːb/

trạng từ liên kết

Trạng từ như however hoặc therefore nối các mệnh đề về nghĩa nhưng không đẳng lập chúng về ngữ pháp.

The run failed; therefore, it was repeated.

Lần chạy thất bại; vì vậy, nó được lặp lại.

T05

parallelism/ˈpærəlelɪzəm/

cấu trúc song song

Việc dùng các hình thức ngữ pháp tương ứng trong các đơn vị được nối hoặc so sánh.

collect, clean and archive

thu thập, làm sạch và lưu trữ

T06

clause linker/klɔːz ˈlɪŋkə/

từ nối mệnh đề

Liên từ đẳng lập hoặc phụ thuộc có ngữ pháp quyết định địa vị của mệnh đề được mở đầu hoặc nối.

because + clause; but + independent clause

because + mệnh đề; but + mệnh đề độc lập

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Liên từ đẳng lập và nối mệnh đề cân bằng

2

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian, nguyên nhân, tương phản, điều kiện và mục đích

3

Liên từ tương liên và cấu trúc song song

4

Trạng từ liên kết, dấu câu và ranh giới câu

Ranh giới quyết định: Từ nối không tự động sửa câu thiếu hoặc lỗi nối bằng dấu phẩy; địa vị mệnh đề và dấu câu vẫn quan trọng.

02 · Quy tắc chi phối

Liên từ đẳng lập nối các đơn vị ngang hàng, liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ, còn trạng từ liên kết nối các mệnh đề độc lập về nghĩa. Từ nối phải phù hợp cả nghĩa lẫn hình thức ngữ pháp theo sau.

Công thức cấu trúcX, but Y | Although X, Y | X; however, Y
GS1 · Deep reference

Liên từ, nối mệnh đề và quan hệ logic

Phân biệt đẳng lập, phụ thuộc và trạng từ liên kết; chọn từ nối biểu đạt đúng logic dự định và dùng dấu câu phù hợp với cấu trúc mệnh đề.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

1. Đẳng lập: địa vị ngữ pháp ngang nhau

Liên từ đẳng lập nối từ, cụm hoặc mệnh đề độc lập có cấp độ ngang nhau. Các thành phần được nối thường phải song song về hình thức ngữ pháp.

Cấu trúcparallel unit + and/but/or/so/yet + parallel unit
1

And bổ sung, but/yet tương phản, or đưa lựa chọn, còn so trình bày kết quả.

2

Dùng dấu phẩy trước liên từ nối hai mệnh đề độc lập; thường không cần dấu phẩy khi chỉ nối hai từ hoặc cụm ngắn.

3

Duy trì song song: to collect, to process and to interpret; không dùng to collect, processing and interpretation.

4

Cặp liên từ tương liên cần các đơn vị cân bằng: both ... and; either ... or; neither ... nor; not only ... but also.

Ví dụ phân tích 1

The model reproduced the timing, but it underestimated the peak magnitude.

Mô hình tái hiện đúng thời điểm, nhưng đánh giá thấp độ lớn của đỉnh.

But nối hai mệnh đề độc lập và báo hiệu tương phản; dấu phẩy đánh dấu ranh giới mệnh đề.
Ví dụ phân tích 2

The workflow is designed to collect, clean and archive the observations.

Quy trình được thiết kế để thu thập, làm sạch và lưu trữ dữ liệu quan trắc.

Ba động từ nguyên mẫu được nối cùng chia sẻ to và tạo chuỗi song song.

Bản đồ quan hệ logic

Chọn nghĩa trước, sau đó chọn họ ngữ pháp có thể mở đầu thành phần theo sau.

Quan hệTừ nối mệnh đềTừ nối cụmTừ nối câu
Nguyên nhânbecause, since, asbecause of, due totherefore, consequently
Tương phản/nhượng bộalthough, even though, whereasdespite, in spite ofhowever, nevertheless
Bổ sungand; whilein addition tomoreover, furthermore
Minh họasuch as không mở mệnh đềsuch as, includingfor example, for instance
Điều kiệnif, unless, provided thatwithout, in case ofotherwise

Dấu câu khi nối mệnh đề

Dấu câu phản ánh tính độc lập ngữ pháp, không chỉ độ dài khi ngừng.

Cấu trúcDấu câuMẫu
Mệnh đề phụ đứng đầudấu phẩy sau mệnh đề phụAlthough X, Y.
Mệnh đề chính đứng đầuthường không phẩy trước mệnh đề hạn địnhY because X.
Hai mệnh đề độc lập + liên từdấu phẩy + liên từX, but Y.
Hai mệnh đề độc lập + từ nối câuchấm phẩy/chấm + từ nối + phẩyX; however, Y.
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

Because the monitoring period was short.
Because the monitoring period was short, the conclusion remains tentative.

Because tạo mệnh đề phụ cần gắn với mệnh đề chính.

Although the grid was coarse, but the result was stable.
Although the grid was coarse, the result was stable.

Although đã đánh dấu nhượng bộ; không thêm but cho cùng một quan hệ mệnh đề.

The record was incomplete, therefore the run was repeated.
The record was incomplete; therefore, the run was repeated.

Therefore là trạng từ liên kết, không phải liên từ đẳng lập; dùng chấm phẩy hoặc chấm trước nó.

The study aims to map erosion, predicting risk and policy evaluation.
The study aims to map erosion, predict risk and evaluate policy.

Các thành phần được nối cần cùng hình thức ngữ pháp.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Câu nào hoàn chỉnh?
2. Chọn dấu câu đúng.
3. Danh sách nào song song?
4. Từ nối nào có thể mở đầu cụm danh từ?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Viết đoạn IELTS năm câu có nguyên nhân, nhượng bộ, bổ sung và kết quả. Dùng ít nhất một mệnh đề phụ, một liên từ đẳng lập và một trạng từ liên kết với dấu câu đúng.

  • Từ nối biểu đạt đúng quan hệ logic dự định.
  • Thành phần sau từ nối là mệnh đề hoặc cụm đúng loại được yêu cầu.
  • Hai mệnh đề độc lập không được nối chỉ bằng dấu phẩy.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The model reproduced the timing, but it underestimated the peak.

Mô hình tái hiện đúng thời điểm nhưng đánh giá thấp đỉnh.

Liên từ đẳng lập nối các đơn vị ngang hàng, liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ, còn trạng từ liên kết nối các mệnh đề độc lập về nghĩa. Từ nối phải phù hợp cả nghĩa lẫn hình thức ngữ pháp theo sau.
EX02

Although the calibration period was short, the statistics remained acceptable.

Mặc dù giai đoạn hiệu chỉnh ngắn, các chỉ số vẫn chấp nhận được.

Liên từ đẳng lập nối các đơn vị ngang hàng, liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ, còn trạng từ liên kết nối các mệnh đề độc lập về nghĩa. Từ nối phải phù hợp cả nghĩa lẫn hình thức ngữ pháp theo sau.
EX03

The resolution was limited; nevertheless, the main pattern was reproduced.

Độ phân giải bị hạn chế; tuy vậy, dạng chính vẫn được tái hiện.

Liên từ đẳng lập nối các đơn vị ngang hàng, liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ, còn trạng từ liên kết nối các mệnh đề độc lập về nghĩa. Từ nối phải phù hợp cả nghĩa lẫn hình thức ngữ pháp theo sau.
EX04

The workflow collects, cleans and archives the observations.

Quy trình thu thập, làm sạch và lưu trữ dữ liệu quan trắc.

Liên từ đẳng lập nối các đơn vị ngang hàng, liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ, còn trạng từ liên kết nối các mệnh đề độc lập về nghĩa. Từ nối phải phù hợp cả nghĩa lẫn hình thức ngữ pháp theo sau.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The record was incomplete, therefore the run was repeated.

Dạng đã sửa

The record was incomplete; therefore, the run was repeated.

Therefore là trạng từ liên kết, không phải liên từ đẳng lập. Hai mệnh đề độc lập phải được tách bằng chấm phẩy hoặc dấu chấm.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “coordinator” (liên từ đẳng lập)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Xây logic đoạn bằng các quan hệ đa dạng nhưng chính xác thay vì đặt từ nối học thuộc ở đầu mọi câu.

E1

Phân biệt liên từ đẳng lập, phụ thuộc và trạng từ liên kết.

E2

Ghép từ nối mệnh đề với mệnh đề và từ nối cụm với cụm danh từ/-ing.

E3

Dùng dấu câu đúng cho mệnh đề độc lập.

E4

Duy trì hình thức song song trong chuỗi đẳng lập.