Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS5.01CEFR A2Hệ thống danh từ, tham chiếu và so sánh

Khả năng đếm

Khả năng đếm là đặc tính ngữ pháp của danh từ trong một nghĩa cụ thể, chi phối mạo từ, dấu số nhiều và lượng từ.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

count noun/kaʊnt naʊn/

danh từ đếm được

Danh từ thường có thể đếm thành từng đơn vị và có dạng số ít, số nhiều.

a station; three stations

một trạm; ba trạm

T02

mass noun/mæs naʊn/

danh từ không đếm được

Danh từ được hình dung là chất, thông tin hoặc lượng không chia thành đơn vị trong một nghĩa nhất định.

water, equipment, evidence

nước, thiết bị, bằng chứng

T03

unit expression/ˈjuːnɪt ɪkˈspreʃən/

biểu thức đơn vị

Cụm đếm được dùng để định lượng danh từ không đếm được.

a piece of evidence; two items of equipment

một bằng chứng; hai thiết bị

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Danh từ đếm được, không đếm được và dùng theo cả hai cách

2

Đơn vị, vật chứa và cấu trúc phân lượng

3

Danh từ chỉ có số nhiều và chỉ có số ít

4

Hòa hợp và lựa chọn lượng từ

Ranh giới quyết định: Khả năng đếm thuộc về một nghĩa cụ thể, không gắn vĩnh viễn với hình thức viết của danh từ.

02 · Quy tắc chi phối

Khả năng đếm là một hệ thống kết hợp nghĩa và ngữ pháp. Nó quyết định số ít/số nhiều, mạo từ, lượng từ, hòa hợp và việc có cần đơn vị định lượng hay không.

Công thức cấu trúccount unit: a/an/one + singular noun | plural units: number/many/few + plural noun | mass: amount/much/little + mass noun | unit expression + of + mass noun
GS5 · Noun, reference and comparison laboratory

Khả năng đếm: cách tiếng Anh đóng gói nghĩa thành đơn vị hoặc khối

Xác định một nghĩa danh từ được xem là một đơn vị, nhiều đơn vị hay một lượng không chia tách; sau đó kiểm soát nhất quán mạo từ, số nhiều, lượng từ và hòa hợp.

Mô-đun quyết định4Nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình ra quyết định khoa học

Khả năng đếm thuộc về nghĩa đang được dùng, không gắn vĩnh viễn với hình thức viết của danh từ.

Người nói tiếng Anh có thể nhìn cùng một từ theo những cách khác nhau. Coffee là chất trong We drink coffee, nhưng là một suất đồ uống trong We ordered two coffees. Ngữ pháp đi theo cách khái niệm hóa đó.

1

Tôi đang gọi tên một đơn vị riêng, một loại/lần, hay một chất/khái niệm không chia tách?

2

Trong nghĩa này, danh từ cần ngữ pháp số ít, số nhiều hay danh từ khối?

3

Lựa chọn đó cho phép mạo từ, lượng từ và hòa hợp động từ nào?

4

Biểu thức đơn vị có làm lượng trở nên rõ hơn không?

Mô-đun kiến thức đang mở

1. Nghĩa đơn vị và nghĩa khối

Danh từ đếm được trình bày một trường hợp có ranh giới và có thể đánh số. Danh từ khối trình bày vật chất, thông tin, hoạt động hoặc miền trừu tượng mà không đếm trực tiếp bên trong.

count: a/an + singular | numeral/many + plural · mass: zero article/much + singular form
RULE 01

Danh từ chung đếm được số ít thường cần từ hạn định: a station, the station, this station.

RULE 02

Danh từ khối thường không có -s số nhiều và không trực tiếp đi sau a/an: information, evidence, equipment.

RULE 03

Danh từ đếm được số nhiều đi với hòa hợp số nhiều; danh từ khối thường đi với hòa hợp số ít.

The survey produced three reliable measurements.

Khảo sát tạo ra ba phép đo đáng tin cậy.

Measurement được xem là một kết quả có ranh giới nên có thể ở số nhiều và đi sau three.

Phổ biến trong báo cáo kỹ thuật và thảo luận dữ liệu.

The study provides useful evidence for the proposed mechanism.

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng hữu ích cho cơ chế được đề xuất.

Evidence thường là danh từ khối trong tiếng Anh học thuật chuẩn: không dùng a/an và không thêm evidences trong nghĩa này.

Cách dùng học thuật rất thường gặp.

Danh từ đếm được số ít

determiner + singular count noun + singular agreement

Một thành viên có ranh giới của một lớp.

a sensor

each station

the result is

  • Danh từ chung đếm được số ít không có từ hạn định thường chưa hoàn chỉnh.

Danh từ đếm được số nhiều

number/many/several/zero article + plural noun + plural agreement

Nhiều hơn một đơn vị hoặc cả lớp trong tham chiếu khái quát.

five sensors

many stations

Models simplify reality.

  • Số nhiều bất quy tắc cần học như dạng từ vựng: people, children, criteria.

Danh từ khối/không đếm được

zero article/much/a little + mass noun + singular agreement

Chất, miền, hoạt động hoặc khái niệm trừu tượng không có ranh giới đơn vị.

useful information

much research

The equipment is ready.

  • Dùng biểu thức đơn vị khi cần đếm từng phần tử.

experience và an experience

She has extensive field experience.

Kinh nghiệm tích lũy; nghĩa khối.

The expedition was a valuable experience.

Một sự kiện có ranh giới; nghĩa đếm được.

Hỏi xem bạn muốn nói kiến thức nói chung hay một sự kiện có thể xác định.

work và a work

The calibration required considerable work.

Hoạt động/công sức; nghĩa khối.

The museum displayed three early works by the artist.

Tác phẩm riêng lẻ; nghĩa đếm được.

Work học thuật thường là danh từ khối; a work thường là một sản phẩm được sáng tạo, nhất là tác phẩm nghệ thuật hoặc học thuật.

coffee và two coffees

Coffee is grown in tropical regions.

Chất/sản phẩm nói chung.

We ordered two coffees after the meeting.

Hai suất đồ uống; hoán dụ thường dùng trong giao tiếp.

Giao tiếp thường đếm theo suất chuẩn; văn viết trang trọng nên nêu đơn vị chính xác khi cần độ chính xác.

Giao tiếp và ứng dụng IELTS

Giao tiếp hằng ngày

Ưu tiên
Các cách đọc theo đơn vị tự nhiên như two coffees, three beers hoặc a noise rất phổ biến khi ngữ cảnh cung cấp đơn vị.
Tránh
Không cần sửa quá mức mọi suất đồ uống thành a cup of trong hội thoại thân mật.
Vì sao
Nghĩa trong giao tiếp thường được suy ra từ tình huống chung.

IELTS Academic Writing

Ưu tiên
Dùng khả năng đếm ổn định trong học thuật: evidence, information, research và equipment là khối; studies, findings và measurements là đếm được.
Tránh
Tránh informations, researches, equipments, an evidence.
Vì sao
Đây là các lỗi độ chính xác dễ thấy trong văn viết trang trọng.

Báo cáo kỹ thuật và khoa học

Ưu tiên
Nêu đơn vị chính xác và để danh từ đơn vị chi phối hòa hợp: 15 kilograms of sediment was collected; three samples were analysed.
Tránh
Tránh số nhiều hóa mơ hồ vật liệu hoặc đại lượng đo.
Vì sao
Đóng gói lượng chính xác hỗ trợ khả năng tái lập và tránh mơ hồ đơn vị.

Danh từ học thuật có nguy cơ sai cao

Bảng mô tả cách dùng học thuật chuẩn phổ biến nhất; nghĩa chuyên ngành có thể khác.

Không đếm đượcDạng đếm thay thếVí dụ
informationa piece/item of informationTwo pieces of information were missing.
evidencea piece/body/source of evidenceThe evidence is consistent.
researcha study/project/paperSeveral studies support the conclusion.
equipmenta piece/item/instrumentThe equipment was calibrated.

Nghĩa chi phối khả năng đếm

Không chỉ học nhãn C/U; hãy học đối lập nghĩa.

Danh từNghĩa khốiNghĩa đếm được
timethời gian nói chungmột lần/dịp: three times
roomkhông gianmột phòng
lightánh sángmột đèn/nguồn sáng
businesshoạt động kinh doanhmột doanh nghiệp
Lỗi có nguy cơ cao

The report contains several useful informations.

The report contains several useful pieces of information.

Information là danh từ khối; hãy đếm pieces hoặc items, không dùng informations.

Many researches have examined this problem.

Many studies have examined this problem.

Research thường là danh từ khối; các dự án riêng là studies hoặc research projects.

The new equipment are expensive.

The new equipment is expensive.

Equipment là danh từ khối và thường hòa hợp số ít.

Researcher installed sensor near the inlet.

A researcher installed a sensor near the inlet.

Danh từ chung đếm được số ít thường cần từ hạn định.

Luyện tập có hướng dẫn

Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn

0/4

1. Câu nào dùng evidence đúng?

2. Cách hiểu nào giải thích two coffees?

3. Chọn câu hòa hợp đúng.

4. Cặp nào thể hiện đổi nghĩa thực sự?

Nhiệm vụ vận dụng

Viết một mô tả ngắn kiểu IELTS về nghiên cứu hiện trường, dùng ít nhất hai danh từ khối, hai danh từ đếm được số nhiều và một biểu thức đơn vị chính xác. Giải thích vì sao mỗi danh từ có ngữ pháp đó.

1

Mọi danh từ chung đếm được số ít đều có từ hạn định.

2

Danh từ khối có lượng từ tương thích và hòa hợp số ít.

3

Danh từ dùng được cả hai cách thể hiện rõ nghĩa dự định.

4

Lượng khoa học dùng đơn vị rõ khi cần độ chính xác.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The survey produced useful information about three coastal communities.

Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về ba cộng đồng ven biển.

Khả năng đếm là một hệ thống kết hợp nghĩa và ngữ pháp. Nó quyết định số ít/số nhiều, mạo từ, lượng từ, hòa hợp và việc có cần đơn vị định lượng hay không.
EX02

Two pieces of equipment were installed at each station.

Hai thiết bị được lắp đặt tại mỗi trạm.

Khả năng đếm là một hệ thống kết hợp nghĩa và ngữ pháp. Nó quyết định số ít/số nhiều, mạo từ, lượng từ, hòa hợp và việc có cần đơn vị định lượng hay không.
EX03

The team gained experience, but the expedition also gave them several memorable experiences.

Nhóm tích lũy kinh nghiệm, nhưng chuyến khảo sát cũng đem lại cho họ một số trải nghiệm đáng nhớ.

Khả năng đếm là một hệ thống kết hợp nghĩa và ngữ pháp. Nó quyết định số ít/số nhiều, mạo từ, lượng từ, hòa hợp và việc có cần đơn vị định lượng hay không.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The report contains many useful informations.

Dạng đã sửa

The report contains a great deal of useful information.

Information thường là danh từ khối trong nghĩa này. Muốn đếm, dùng đơn vị như two pieces of information, không dùng informations.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “count noun” (danh từ đếm được)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Trong Speaking, các cụm đơn vị tự nhiên giúp tránh ngập ngừng và tự sửa lỗi. Trong Academic Writing, khả năng đếm kiểm soát các mô tả như a number of observations và an amount of sediment, đồng thời tránh lỗi phổ biến với evidence, research, equipment và information.

E1

Giải thích được nghĩa đếm được hoặc khối của danh từ trong ngữ cảnh.

E2

Chọn đúng mạo từ, lượng từ và mẫu hòa hợp tương thích.

E3

Chuyển danh từ khối thành các đơn vị đếm được mà không tự tạo số nhiều sai.