Khả năng đếm
Khả năng đếm là đặc tính ngữ pháp của danh từ trong một nghĩa cụ thể, chi phối mạo từ, dấu số nhiều và lượng từ.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
count noun/kaʊnt naʊn/
danh từ đếm đượcDanh từ thường có thể đếm thành từng đơn vị và có dạng số ít, số nhiều.
a station; three stations
một trạm; ba trạm
mass noun/mæs naʊn/
danh từ không đếm đượcDanh từ được hình dung là chất, thông tin hoặc lượng không chia thành đơn vị trong một nghĩa nhất định.
water, equipment, evidence
nước, thiết bị, bằng chứng
unit expression/ˈjuːnɪt ɪkˈspreʃən/
biểu thức đơn vịCụm đếm được dùng để định lượng danh từ không đếm được.
a piece of evidence; two items of equipment
một bằng chứng; hai thiết bị
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Danh từ đếm được, không đếm được và dùng theo cả hai cách
Đơn vị, vật chứa và cấu trúc phân lượng
Danh từ chỉ có số nhiều và chỉ có số ít
Hòa hợp và lựa chọn lượng từ
Ranh giới quyết định: Khả năng đếm thuộc về một nghĩa cụ thể, không gắn vĩnh viễn với hình thức viết của danh từ.
02 · Quy tắc chi phối
Khả năng đếm là một hệ thống kết hợp nghĩa và ngữ pháp. Nó quyết định số ít/số nhiều, mạo từ, lượng từ, hòa hợp và việc có cần đơn vị định lượng hay không.
count unit: a/an/one + singular noun | plural units: number/many/few + plural noun | mass: amount/much/little + mass noun | unit expression + of + mass nounKhả năng đếm: cách tiếng Anh đóng gói nghĩa thành đơn vị hoặc khối
Xác định một nghĩa danh từ được xem là một đơn vị, nhiều đơn vị hay một lượng không chia tách; sau đó kiểm soát nhất quán mạo từ, số nhiều, lượng từ và hòa hợp.
Khả năng đếm thuộc về nghĩa đang được dùng, không gắn vĩnh viễn với hình thức viết của danh từ.
Người nói tiếng Anh có thể nhìn cùng một từ theo những cách khác nhau. Coffee là chất trong We drink coffee, nhưng là một suất đồ uống trong We ordered two coffees. Ngữ pháp đi theo cách khái niệm hóa đó.
Tôi đang gọi tên một đơn vị riêng, một loại/lần, hay một chất/khái niệm không chia tách?
Trong nghĩa này, danh từ cần ngữ pháp số ít, số nhiều hay danh từ khối?
Lựa chọn đó cho phép mạo từ, lượng từ và hòa hợp động từ nào?
Biểu thức đơn vị có làm lượng trở nên rõ hơn không?
1. Nghĩa đơn vị và nghĩa khối
Danh từ đếm được trình bày một trường hợp có ranh giới và có thể đánh số. Danh từ khối trình bày vật chất, thông tin, hoạt động hoặc miền trừu tượng mà không đếm trực tiếp bên trong.
count: a/an + singular | numeral/many + plural · mass: zero article/much + singular formDanh từ chung đếm được số ít thường cần từ hạn định: a station, the station, this station.
Danh từ khối thường không có -s số nhiều và không trực tiếp đi sau a/an: information, evidence, equipment.
Danh từ đếm được số nhiều đi với hòa hợp số nhiều; danh từ khối thường đi với hòa hợp số ít.
The survey produced three reliable measurements.
Khảo sát tạo ra ba phép đo đáng tin cậy.
Measurement được xem là một kết quả có ranh giới nên có thể ở số nhiều và đi sau three.
Phổ biến trong báo cáo kỹ thuật và thảo luận dữ liệu.The study provides useful evidence for the proposed mechanism.
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng hữu ích cho cơ chế được đề xuất.
Evidence thường là danh từ khối trong tiếng Anh học thuật chuẩn: không dùng a/an và không thêm evidences trong nghĩa này.
Cách dùng học thuật rất thường gặp.Danh từ đếm được số ít
determiner + singular count noun + singular agreementMột thành viên có ranh giới của một lớp.
a sensor
each station
the result is
- Danh từ chung đếm được số ít không có từ hạn định thường chưa hoàn chỉnh.
Danh từ đếm được số nhiều
number/many/several/zero article + plural noun + plural agreementNhiều hơn một đơn vị hoặc cả lớp trong tham chiếu khái quát.
five sensors
many stations
Models simplify reality.
- Số nhiều bất quy tắc cần học như dạng từ vựng: people, children, criteria.
Danh từ khối/không đếm được
zero article/much/a little + mass noun + singular agreementChất, miền, hoạt động hoặc khái niệm trừu tượng không có ranh giới đơn vị.
useful information
much research
The equipment is ready.
- Dùng biểu thức đơn vị khi cần đếm từng phần tử.
experience và an experience
She has extensive field experience.
Kinh nghiệm tích lũy; nghĩa khối.
The expedition was a valuable experience.
Một sự kiện có ranh giới; nghĩa đếm được.
Hỏi xem bạn muốn nói kiến thức nói chung hay một sự kiện có thể xác định.
work và a work
The calibration required considerable work.
Hoạt động/công sức; nghĩa khối.
The museum displayed three early works by the artist.
Tác phẩm riêng lẻ; nghĩa đếm được.
Work học thuật thường là danh từ khối; a work thường là một sản phẩm được sáng tạo, nhất là tác phẩm nghệ thuật hoặc học thuật.
coffee và two coffees
Coffee is grown in tropical regions.
Chất/sản phẩm nói chung.
We ordered two coffees after the meeting.
Hai suất đồ uống; hoán dụ thường dùng trong giao tiếp.
Giao tiếp thường đếm theo suất chuẩn; văn viết trang trọng nên nêu đơn vị chính xác khi cần độ chính xác.
Giao tiếp hằng ngày
- Ưu tiên
- Các cách đọc theo đơn vị tự nhiên như two coffees, three beers hoặc a noise rất phổ biến khi ngữ cảnh cung cấp đơn vị.
- Tránh
- Không cần sửa quá mức mọi suất đồ uống thành a cup of trong hội thoại thân mật.
- Vì sao
- Nghĩa trong giao tiếp thường được suy ra từ tình huống chung.
IELTS Academic Writing
- Ưu tiên
- Dùng khả năng đếm ổn định trong học thuật: evidence, information, research và equipment là khối; studies, findings và measurements là đếm được.
- Tránh
- Tránh informations, researches, equipments, an evidence.
- Vì sao
- Đây là các lỗi độ chính xác dễ thấy trong văn viết trang trọng.
Báo cáo kỹ thuật và khoa học
- Ưu tiên
- Nêu đơn vị chính xác và để danh từ đơn vị chi phối hòa hợp: 15 kilograms of sediment was collected; three samples were analysed.
- Tránh
- Tránh số nhiều hóa mơ hồ vật liệu hoặc đại lượng đo.
- Vì sao
- Đóng gói lượng chính xác hỗ trợ khả năng tái lập và tránh mơ hồ đơn vị.
Danh từ học thuật có nguy cơ sai cao
Bảng mô tả cách dùng học thuật chuẩn phổ biến nhất; nghĩa chuyên ngành có thể khác.
| Không đếm được | Dạng đếm thay thế | Ví dụ |
|---|---|---|
| information | a piece/item of information | Two pieces of information were missing. |
| evidence | a piece/body/source of evidence | The evidence is consistent. |
| research | a study/project/paper | Several studies support the conclusion. |
| equipment | a piece/item/instrument | The equipment was calibrated. |
Nghĩa chi phối khả năng đếm
Không chỉ học nhãn C/U; hãy học đối lập nghĩa.
| Danh từ | Nghĩa khối | Nghĩa đếm được |
|---|---|---|
| time | thời gian nói chung | một lần/dịp: three times |
| room | không gian | một phòng |
| light | ánh sáng | một đèn/nguồn sáng |
| business | hoạt động kinh doanh | một doanh nghiệp |
✕ The report contains several useful informations.
✓ The report contains several useful pieces of information.
Information là danh từ khối; hãy đếm pieces hoặc items, không dùng informations.
✕ Many researches have examined this problem.
✓ Many studies have examined this problem.
Research thường là danh từ khối; các dự án riêng là studies hoặc research projects.
✕ The new equipment are expensive.
✓ The new equipment is expensive.
Equipment là danh từ khối và thường hòa hợp số ít.
✕ Researcher installed sensor near the inlet.
✓ A researcher installed a sensor near the inlet.
Danh từ chung đếm được số ít thường cần từ hạn định.
Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn
1. Câu nào dùng evidence đúng?
2. Cách hiểu nào giải thích two coffees?
3. Chọn câu hòa hợp đúng.
4. Cặp nào thể hiện đổi nghĩa thực sự?
Viết một mô tả ngắn kiểu IELTS về nghiên cứu hiện trường, dùng ít nhất hai danh từ khối, hai danh từ đếm được số nhiều và một biểu thức đơn vị chính xác. Giải thích vì sao mỗi danh từ có ngữ pháp đó.
Mọi danh từ chung đếm được số ít đều có từ hạn định.
Danh từ khối có lượng từ tương thích và hòa hợp số ít.
Danh từ dùng được cả hai cách thể hiện rõ nghĩa dự định.
Lượng khoa học dùng đơn vị rõ khi cần độ chính xác.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The survey produced useful information about three coastal communities.
Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về ba cộng đồng ven biển.
Two pieces of equipment were installed at each station.
Hai thiết bị được lắp đặt tại mỗi trạm.
The team gained experience, but the expedition also gave them several memorable experiences.
Nhóm tích lũy kinh nghiệm, nhưng chuyến khảo sát cũng đem lại cho họ một số trải nghiệm đáng nhớ.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The report contains many useful informations.
The report contains a great deal of useful information.
Information thường là danh từ khối trong nghĩa này. Muốn đếm, dùng đơn vị như two pieces of information, không dùng informations.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “count noun” (danh từ đếm được)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Trong Speaking, các cụm đơn vị tự nhiên giúp tránh ngập ngừng và tự sửa lỗi. Trong Academic Writing, khả năng đếm kiểm soát các mô tả như a number of observations và an amount of sediment, đồng thời tránh lỗi phổ biến với evidence, research, equipment và information.
Giải thích được nghĩa đếm được hoặc khối của danh từ trong ngữ cảnh.
Chọn đúng mạo từ, lượng từ và mẫu hòa hợp tương thích.
Chuyển danh từ khối thành các đơn vị đếm được mà không tự tạo số nhiều sai.