Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS2.04CEFR A2Kiến trúc mệnh đề và câu

Phủ định và câu hỏi

Phủ định và câu hỏi tiếng Anh được tạo qua trợ động từ hữu hạn; khi không có trợ động từ, do-support cung cấp một trợ động từ.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

auxiliary/ɔːɡˈzɪliəri/

trợ động từ

Động từ dùng cùng động từ khác để biểu đạt thì, thể, thể bị động, tình thái, phủ định hoặc nghi vấn.

be, have, do, can, may

be, have, do, can, may

T02

do-support/ˈduː səpɔːt/

cơ chế dùng do

Việc dùng do/does/did để mang thì trong phủ định, câu hỏi và nhấn mạnh khi không có trợ động từ khác.

Does the model converge?

Mô hình có hội tụ không?

T03

subject–auxiliary inversion/ˈsʌbdʒɪkt ɔːɡˈzɪliəri ɪnˈvɜːʃən/

đảo chủ ngữ–trợ động từ

Đặt trợ động từ hữu hạn trước chủ ngữ để tạo phần lớn câu hỏi tiếng Anh.

Has the survey finished?

Khảo sát đã hoàn thành chưa?

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Do-support, đảo trợ động từ và vị trí phủ định

2

Câu hỏi yes/no, wh-, lựa chọn và hỏi chủ ngữ

3

Câu trả lời ngắn, câu hỏi đuôi và câu hỏi nhắc lại

4

Câu hỏi gián tiếp, mệnh lệnh và mệnh lệnh phủ định

Ranh giới quyết định: Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật sau cụm mở đầu.

02 · Quy tắc chi phối

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.

Công thức cấu trúcS + AUX + not + V | WH + AUX + S + V? | subject-WH + V?
GS2 · Clause architecture lab

Phủ định và câu hỏi

Tạo câu phủ định và câu hỏi qua trợ động từ hữu hạn, chỉ dùng do-support khi cần và giữ trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

Trợ động từ hữu hạn mang ngữ pháp

Phủ định và phần lớn cấu trúc câu hỏi tác động lên trợ động từ hữu hạn đầu tiên. Nếu câu hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn không có trợ động từ, do/does/did được thêm vào.

Cấu trúcS + AUX + not + V | AUX + S + V?
1

Đặt not sau trợ động từ hữu hạn: has not finished, cannot converge.

2

Dùng do-support với động từ từ vựng thông thường trong phủ định/câu hỏi hiện tại đơn và quá khứ đơn.

3

Sau do/does/did, động từ từ vựng trở về nguyên mẫu.

Ví dụ phân tích 1

The model does not reproduce the observed peak.

Mô hình không tái hiện đỉnh quan trắc.

Does mang thì hiện tại và hòa hợp; reproduce giữ nguyên mẫu.
  • S: The model
  • AUX: does
  • NEG: not
  • V: reproduce
Ví dụ phân tích 2

Has the calibration been completed?

Việc hiệu chỉnh đã hoàn thành chưa?

Trợ động từ đầu has chuyển lên trước chủ ngữ; phần còn lại của cụm động từ giữ nguyên.

Ma trận tạo câu hỏi

Trước hết xác định câu đã có trợ động từ chưa và cụm wh có phải chủ ngữ không.

LoạiMẫuVí dụ
Yes/no có trợ động từAUX + S + phần còn lại?Has the run finished?
Yes/no không có trợ động từDo/Does/Did + S + V nguyên mẫu?Did the level rise?
Wh hỏi tân ngữ/trạng ngữWH + AUX + S + V?Why did the level rise?
Wh hỏi chủ ngữWH-chủ ngữ + V?What caused the rise?
Câu hỏi gián tiếpmở đầu + WH/if + S + VDo you know why it rose?

Lựa chọn dạng phủ định

Trong tiếng Anh chuẩn, chọn một dấu hiệu phủ định ngữ pháp cho mỗi ý phủ định.

NghĩaDạng nên dùngTránh
Không có sự vậtno + noun / not any + nounnot no + noun
Không người nàonobody / not anybodynot nobody
Phủ định bộ phậnnot all / not everyall...not mơ hồ
Không bao giờnever hoặc have not everdo not never
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

Why the result changed?
Why did the result change?

Câu hỏi quá khứ đơn về tân ngữ/trạng ngữ cần did và động từ nguyên mẫu.

Did the tide rose rapidly?
Did the tide rise rapidly?

Did đã mang thì quá khứ nên động từ từ vựng dùng nguyên mẫu.

Could you tell me where is the station?
Could you tell me where the station is?

Câu hỏi gián tiếp lồng giữ trật tự trần thuật.

The model did not produce no warning.
The model did not produce any warning.

Dùng một yếu tố phủ định ngữ pháp cho một ý phủ định trong tiếng Anh chuẩn.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Chọn câu hỏi quá khứ đúng.
2. Câu nào hỏi chủ ngữ?
3. Chọn câu hỏi gián tiếp đúng.
4. Câu nào biểu đạt phủ định bộ phận?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Biến một câu học thuật thành câu phủ định, câu hỏi yes/no, câu hỏi wh về tân ngữ, câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi gián tiếp. Giải thích mọi lựa chọn trợ động từ.

  • Xác định trợ động từ hữu hạn trước khi biến đổi mệnh đề.
  • Dùng động từ nguyên mẫu sau do/does/did.
  • Giữ trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The model does not reproduce the observed peak.

Mô hình không tái hiện đỉnh quan trắc.

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.
EX02

Why did the estimated peak change?

Vì sao đỉnh ước tính thay đổi?

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.
EX03

Which parameter caused the instability?

Tham số nào gây ra bất ổn?

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.
EX04

Could you explain why the boundary condition changed?

Bạn có thể giải thích vì sao điều kiện biên thay đổi không?

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.
EX05

Not all stations produced complete records.

Không phải tất cả các trạm đều tạo hồ sơ đầy đủ.

Câu phủ định tiếng Anh đặt not sau trợ động từ hữu hạn và phần lớn câu hỏi đảo trợ động từ đó với chủ ngữ. Do-support cung cấp trợ động từ cho động từ từ vựng ở hiện tại/quá khứ đơn; câu hỏi chủ ngữ không đảo, còn câu hỏi gián tiếp giữ trật tự trần thuật.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

Could you tell me where is the station?

Dạng đã sửa

Could you tell me where the station is?

Mệnh đề chính là câu hỏi, nhưng câu hỏi gián tiếp lồng giữ trật tự chủ ngữ–động từ của câu trần thuật.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “auxiliary” (trợ động từ)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Hệ thống này hỗ trợ viết câu hỏi nghiên cứu chính xác, phát biểu phủ định thận trọng và tương tác rõ với giám khảo mà không phụ thuộc khung câu học thuộc.

E1

Dùng do-support và động từ nguyên mẫu chính xác.

E2

Phân biệt câu hỏi chủ ngữ với câu hỏi tân ngữ/trạng ngữ.

E3

Tạo câu hỏi gián tiếp với trật tự trần thuật.

E4

Kiểm soát phủ định bộ phận và tránh phủ định kép.