Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS1.01CEFR A1Từ loại và cấu tạo cụm từ

Danh từ và từ hạn định

Cụm danh từ dùng để gọi tên người, vật, nơi chốn, ý tưởng hoặc lượng. Trật tự bên trong cụm cho người đọc biết đang nói đến đối tượng nào và thông tin nào thuộc về đối tượng đó.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

noun/naʊn/

danh từ

Từ dùng để gọi tên một thực thể, chất, sự kiện, đặc tính hoặc ý tưởng.

coast, water, analysis, uncertainty

bờ biển, nước, sự phân tích, độ bất định

T02

determiner/dɪˈtɜːmɪnə/

từ hạn định

Từ chức năng đứng trước danh từ để xác định, định lượng hoặc giới hạn phạm vi tham chiếu của danh từ.

the model, a station, these results, each survey

mô hình đó, một trạm, những kết quả này, mỗi đợt khảo sát

T03

noun phrase/ˈnaʊn freɪz/

cụm danh từ

Một cụm được tổ chức quanh danh từ trung tâm và có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

the two newly calibrated sensors

hai cảm biến vừa được hiệu chỉnh

T04

head noun/hed naʊn/

danh từ trung tâm

Danh từ quyết định nghĩa cốt lõi và số ngữ pháp của toàn bộ cụm danh từ.

The quality of the measurements is high. Head: quality

Chất lượng của các phép đo cao. Trung tâm: quality

T05

countability/ˌkaʊntəˈbɪləti/

khả năng đếm

Sự phân biệt ngữ pháp giữa nghĩa có thể đếm thành đơn vị riêng và nghĩa được xem như khối hoặc khái niệm không chia tách.

two surveys; useful information

hai khảo sát; thông tin hữu ích

T06

article/ˈɑːtɪkəl/

mạo từ

Từ hạn định trung tâm đánh dấu cụm danh từ là bất định, có thể xác định hoặc khái quát bằng a/an, the hoặc mạo từ rỗng.

a model; the model; models

một mô hình; mô hình đã xác định; các mô hình nói chung

T07

quantifier/ˈkwɒntɪfaɪə/

từ định lượng

Biểu thức giống từ hạn định nêu lượng, số hoặc cách phân phối.

many stations; little evidence; each result

nhiều trạm; ít bằng chứng; mỗi kết quả

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Danh từ chung, riêng, cụ thể, trừu tượng và tập hợp

2

Khả năng đếm, số ít/số nhiều và dạng số nhiều bất quy tắc

3

Mạo từ, từ chỉ định, sở hữu và từ hạn định phân phối

4

Trật tự cụm danh từ, danh từ trung tâm và hòa hợp

Ranh giới quyết định: Hệ từ hạn định không phải danh sách từ rời rạc: lựa chọn phụ thuộc vào khả năng đếm, tính xác định, số và tham chiếu diễn ngôn.

02 · Quy tắc chi phối

Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.

Công thức cấu trúcPredet + Central Det + Number + Adj/N modifier + HEAD + PP/relative clause
GS1 · Deep reference

Danh từ, từ hạn định và cụm danh từ hoàn chỉnh

Phân loại danh từ theo nghĩa và khả năng đếm, chọn từ hạn định tương thích, xác định danh từ trung tâm và tạo cụm danh từ mở rộng không lỗi hòa hợp.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

1. Danh từ có thể gọi tên gì

Danh từ không chỉ là tên của đồ vật hữu hình. Danh từ tiếng Anh có thể chỉ người, nơi chốn, chất liệu, sự kiện, quá trình, đặc tính và ý niệm trừu tượng. Cách dùng ngữ pháp phụ thuộc mạnh vào việc nghĩa đang dùng có đếm được hay không.

Cấu trúcmeaning → countability → number → determiner → head noun
1

Danh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định: a station, the station, this station, each station.

2

Danh từ không đếm được thường không có -s số nhiều và không đi với a/an: information, equipment, research, advice.

3

Một số danh từ đổi khả năng đếm theo nghĩa: glass (vật liệu) / a glass (cái cốc); experience (kinh nghiệm) / an experience (một trải nghiệm).

4

Dùng đơn vị định lượng để đếm danh từ không đếm được: a piece of advice, two items of equipment, three sets of data.

Ví dụ phân tích 1

The survey produced useful information about shoreline change.

Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về biến đổi đường bờ.

Information không đếm được trong nghĩa này nên không có a/an và không thêm -s.
Ví dụ phân tích 2

Two experiences during the field campaign changed our sampling plan.

Hai trải nghiệm trong đợt thực địa đã làm thay đổi kế hoạch lấy mẫu.

Experience chỉ các sự kiện riêng biệt nên là danh từ đếm được và ở số nhiều.

Bản đồ quyết định khả năng đếm

Phân loại nghĩa trong ngữ cảnh, không chỉ nhìn mục từ trong từ điển.

LoạiDạng tương thíchVí dụ
Đếm được số íta/an, the, this, each, everya station; each result
Đếm được số nhiềuthe, these, many, few, severalthese stations; several results
Không đếm đượcthe, this, much, little, some, nosome evidence; little equipment
Dùng được cả haiTùy nghĩaexperience / an experience; paper / a paper

Các vị trí trong cụm danh từ

Phần lớn cụm chỉ dùng một số vị trí; không cố nhét mọi vị trí vào một cụm.

Vị tríChức năngVí dụ
Tiền hạn địnhtoàn thể/phân sốall, both, half
Hạn định trung tâmxác định/sở hữuthe, a, this, my
Hậu hạn địnhsố lượng/thứ tựthree, first, many
Tiền bổ nghĩamô tả/phân loạirecent coastal monitoring
Trung tâmnghĩa lõi và hòa hợpstations
Hậu bổ nghĩađặc tảnear the estuary; that failed
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

The report provides an useful information.
The report provides useful information.

Information không đếm được nên bỏ a/an. Useful bắt đầu bằng phụ âm /j/, nhưng khác biệt a/an chỉ có ý nghĩa khi sau đó là danh từ đếm được số ít.

The my simulation results were stable.
My simulation results were stable.

The và my cùng tranh một vị trí từ hạn định trung tâm.

Each sensors was calibrated.
Each sensor was calibrated.

Each chọn danh từ đếm được số ít và động từ số ít.

The quality of the measurements are high.
The quality of the measurements is high.

Quality là danh từ trung tâm số ít; measurements nằm trong cụm of.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Cụm nào đúng ngữ pháp?
2. Danh từ trung tâm của “the rapid rise in water levels” là gì?
3. Chọn mẫu từ hạn định đúng.
4. Câu nào dùng mạo từ để giới thiệu rồi xác định lại đối tượng?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Viết hai câu cho xu hướng IELTS Task 1: câu đầu giới thiệu một thay đổi bằng a/an, câu sau nhắc lại bằng the. Dùng một cụm danh từ mở rộng và xác định được danh từ trung tâm.

  • Danh từ trung tâm chi phối số và hòa hợp.
  • Từ hạn định phù hợp khả năng đếm và trạng thái thông tin.
  • Hậu bổ nghĩa gắn rõ với danh từ trung tâm dự định.

Noun phrase architecture lab

Lắp cụm danh từ bằng cách kiểm soát từng vị trí

Danh từ trung tâm quyết định nghĩa cốt lõi và số. Từ hạn định, biểu thức số lượng và thành phần bổ nghĩa thu hẹp hoặc mở rộng phạm vi tham chiếu theo một trật tự có thể kiểm tra.

Cụm đang tạothe two newly calibrated stations
Đặt cụm vào mệnh đề hoàn chỉnh

the two newly calibrated stations recorded similar values.

Toàn bộ cụm danh từ làm chủ ngữ; danh từ trung tâm chi phối sự hòa hợp số ít/số nhiều với động từ.

Nhóm từ hạn địnhVí dụChức năng chính
Articlesa, an, thegiới thiệu một đối tượng hoặc chỉ đối tượng đã xác định
Demonstrativesthis, that, these, thoseđịnh vị đối tượng theo khoảng cách hoặc ngữ cảnh
Possessivesmy, your, their, the model'sxác lập quan hệ sở hữu hoặc liên hệ
Quantifying determinerseach, every, some, any, nogiới hạn số lượng hoặc phạm vi phân bố

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

All three coastal monitoring stations reported a similar trend.

Cả ba trạm quan trắc ven biển đều báo cáo xu hướng tương tự.

Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.
EX02

The recent increase in salinity requires further investigation.

Mức tăng độ mặn gần đây cần được nghiên cứu thêm.

Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.
EX03

The survey produced useful information about shoreline change.

Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về biến đổi đường bờ.

Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.
EX04

A numerical model was developed, and the model was calibrated against observations.

Một mô hình số được xây dựng, rồi mô hình đó được hiệu chỉnh theo dữ liệu quan trắc.

Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The quality of the measurements are high.

Dạng đã sửa

The quality of the measurements is high.

Quality là danh từ trung tâm số ít của cụm chủ ngữ. Measurements nằm trong cụm of và không chi phối động từ.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “noun” (danh từ)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Dùng cụm danh từ mở rộng nhưng dễ đọc để đóng gói xu hướng và nhóm đối tượng trong Academic Writing: a marked rise in the number of coastal households affected by flooding.

E1

Phân biệt nghĩa đếm được, không đếm được và dùng được cả hai.

E2

Giải thích lựa chọn mạo từ theo thông tin mới, có thể xác định hoặc khái quát.

E3

Xác định trung tâm và chọn số của động từ đúng.

E4

Tạo cụm danh từ có cả tiền bổ nghĩa và hậu bổ nghĩa.