Danh từ và từ hạn định
Cụm danh từ dùng để gọi tên người, vật, nơi chốn, ý tưởng hoặc lượng. Trật tự bên trong cụm cho người đọc biết đang nói đến đối tượng nào và thông tin nào thuộc về đối tượng đó.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
noun/naʊn/
danh từTừ dùng để gọi tên một thực thể, chất, sự kiện, đặc tính hoặc ý tưởng.
coast, water, analysis, uncertainty
bờ biển, nước, sự phân tích, độ bất định
determiner/dɪˈtɜːmɪnə/
từ hạn địnhTừ chức năng đứng trước danh từ để xác định, định lượng hoặc giới hạn phạm vi tham chiếu của danh từ.
the model, a station, these results, each survey
mô hình đó, một trạm, những kết quả này, mỗi đợt khảo sát
noun phrase/ˈnaʊn freɪz/
cụm danh từMột cụm được tổ chức quanh danh từ trung tâm và có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
the two newly calibrated sensors
hai cảm biến vừa được hiệu chỉnh
head noun/hed naʊn/
danh từ trung tâmDanh từ quyết định nghĩa cốt lõi và số ngữ pháp của toàn bộ cụm danh từ.
The quality of the measurements is high. Head: quality
Chất lượng của các phép đo cao. Trung tâm: quality
countability/ˌkaʊntəˈbɪləti/
khả năng đếmSự phân biệt ngữ pháp giữa nghĩa có thể đếm thành đơn vị riêng và nghĩa được xem như khối hoặc khái niệm không chia tách.
two surveys; useful information
hai khảo sát; thông tin hữu ích
article/ˈɑːtɪkəl/
mạo từTừ hạn định trung tâm đánh dấu cụm danh từ là bất định, có thể xác định hoặc khái quát bằng a/an, the hoặc mạo từ rỗng.
a model; the model; models
một mô hình; mô hình đã xác định; các mô hình nói chung
quantifier/ˈkwɒntɪfaɪə/
từ định lượngBiểu thức giống từ hạn định nêu lượng, số hoặc cách phân phối.
many stations; little evidence; each result
nhiều trạm; ít bằng chứng; mỗi kết quả
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Danh từ chung, riêng, cụ thể, trừu tượng và tập hợp
Khả năng đếm, số ít/số nhiều và dạng số nhiều bất quy tắc
Mạo từ, từ chỉ định, sở hữu và từ hạn định phân phối
Trật tự cụm danh từ, danh từ trung tâm và hòa hợp
Ranh giới quyết định: Hệ từ hạn định không phải danh sách từ rời rạc: lựa chọn phụ thuộc vào khả năng đếm, tính xác định, số và tham chiếu diễn ngôn.
02 · Quy tắc chi phối
Trước tiên phân loại nghĩa danh từ là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Sau đó chọn một từ hạn định trung tâm tương thích và tổ chức thành phần bổ nghĩa quanh danh từ trung tâm; hòa hợp theo trung tâm, không theo danh từ gần nhất.
Predet + Central Det + Number + Adj/N modifier + HEAD + PP/relative clauseDanh từ, từ hạn định và cụm danh từ hoàn chỉnh
Phân loại danh từ theo nghĩa và khả năng đếm, chọn từ hạn định tương thích, xác định danh từ trung tâm và tạo cụm danh từ mở rộng không lỗi hòa hợp.
1. Danh từ có thể gọi tên gì
Danh từ không chỉ là tên của đồ vật hữu hình. Danh từ tiếng Anh có thể chỉ người, nơi chốn, chất liệu, sự kiện, quá trình, đặc tính và ý niệm trừu tượng. Cách dùng ngữ pháp phụ thuộc mạnh vào việc nghĩa đang dùng có đếm được hay không.
meaning → countability → number → determiner → head nounDanh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định: a station, the station, this station, each station.
Danh từ không đếm được thường không có -s số nhiều và không đi với a/an: information, equipment, research, advice.
Một số danh từ đổi khả năng đếm theo nghĩa: glass (vật liệu) / a glass (cái cốc); experience (kinh nghiệm) / an experience (một trải nghiệm).
Dùng đơn vị định lượng để đếm danh từ không đếm được: a piece of advice, two items of equipment, three sets of data.
The survey produced useful information about shoreline change.
Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về biến đổi đường bờ.
Two experiences during the field campaign changed our sampling plan.
Hai trải nghiệm trong đợt thực địa đã làm thay đổi kế hoạch lấy mẫu.
Bản đồ quyết định khả năng đếm
Phân loại nghĩa trong ngữ cảnh, không chỉ nhìn mục từ trong từ điển.
| Loại | Dạng tương thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm được số ít | a/an, the, this, each, every | a station; each result |
| Đếm được số nhiều | the, these, many, few, several | these stations; several results |
| Không đếm được | the, this, much, little, some, no | some evidence; little equipment |
| Dùng được cả hai | Tùy nghĩa | experience / an experience; paper / a paper |
Các vị trí trong cụm danh từ
Phần lớn cụm chỉ dùng một số vị trí; không cố nhét mọi vị trí vào một cụm.
| Vị trí | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiền hạn định | toàn thể/phân số | all, both, half |
| Hạn định trung tâm | xác định/sở hữu | the, a, this, my |
| Hậu hạn định | số lượng/thứ tự | three, first, many |
| Tiền bổ nghĩa | mô tả/phân loại | recent coastal monitoring |
| Trung tâm | nghĩa lõi và hòa hợp | stations |
| Hậu bổ nghĩa | đặc tả | near the estuary; that failed |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Information không đếm được nên bỏ a/an. Useful bắt đầu bằng phụ âm /j/, nhưng khác biệt a/an chỉ có ý nghĩa khi sau đó là danh từ đếm được số ít.
The và my cùng tranh một vị trí từ hạn định trung tâm.
Each chọn danh từ đếm được số ít và động từ số ít.
Quality là danh từ trung tâm số ít; measurements nằm trong cụm of.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Viết hai câu cho xu hướng IELTS Task 1: câu đầu giới thiệu một thay đổi bằng a/an, câu sau nhắc lại bằng the. Dùng một cụm danh từ mở rộng và xác định được danh từ trung tâm.
- ✓Danh từ trung tâm chi phối số và hòa hợp.
- ✓Từ hạn định phù hợp khả năng đếm và trạng thái thông tin.
- ✓Hậu bổ nghĩa gắn rõ với danh từ trung tâm dự định.
Noun phrase architecture lab
Lắp cụm danh từ bằng cách kiểm soát từng vị trí
Danh từ trung tâm quyết định nghĩa cốt lõi và số. Từ hạn định, biểu thức số lượng và thành phần bổ nghĩa thu hẹp hoặc mở rộng phạm vi tham chiếu theo một trật tự có thể kiểm tra.
the two newly calibrated stations recorded similar values.
Toàn bộ cụm danh từ làm chủ ngữ; danh từ trung tâm chi phối sự hòa hợp số ít/số nhiều với động từ.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
All three coastal monitoring stations reported a similar trend.
Cả ba trạm quan trắc ven biển đều báo cáo xu hướng tương tự.
The recent increase in salinity requires further investigation.
Mức tăng độ mặn gần đây cần được nghiên cứu thêm.
The survey produced useful information about shoreline change.
Khảo sát tạo ra thông tin hữu ích về biến đổi đường bờ.
A numerical model was developed, and the model was calibrated against observations.
Một mô hình số được xây dựng, rồi mô hình đó được hiệu chỉnh theo dữ liệu quan trắc.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The quality of the measurements are high.
The quality of the measurements is high.
Quality là danh từ trung tâm số ít của cụm chủ ngữ. Measurements nằm trong cụm of và không chi phối động từ.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “noun” (danh từ)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Dùng cụm danh từ mở rộng nhưng dễ đọc để đóng gói xu hướng và nhóm đối tượng trong Academic Writing: a marked rise in the number of coastal households affected by flooding.
Phân biệt nghĩa đếm được, không đếm được và dùng được cả hai.
Giải thích lựa chọn mạo từ theo thông tin mới, có thể xác định hoặc khái quát.
Xác định trung tâm và chọn số của động từ đúng.
Tạo cụm danh từ có cả tiền bổ nghĩa và hậu bổ nghĩa.