Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS3.02CEFR A2Thì, thể và tham chiếu thời gian

Quá khứ đơn và tiếp diễn

Quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện hoàn tất tiến về trước; quá khứ tiếp diễn cung cấp bối cảnh hoặc hoạt động bị gián đoạn.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

past simple/pɑːst ˈsɪmpəl/

quá khứ đơn

Thì trình bày sự kiện như đã hoàn tất và nằm trước hiện tại.

The sensor failed at midnight.

Cảm biến hỏng lúc nửa đêm.

T02

past progressive/pɑːst prəˈɡresɪv/

quá khứ tiếp diễn

Dạng was/were + -ing trình bày hoạt động đang diễn ra tại một mốc quá khứ.

The team was monitoring the tide.

Nhóm đang giám sát thủy triều.

T03

background event/ˈbækɡraʊnd ɪˈvent/

sự kiện nền

Tình huống đang diễn ra tạo khung cho một sự kiện quá khứ ngắn hơn hoặc nổi bật hơn.

While the team was monitoring, the sensor failed.

Trong khi nhóm đang giám sát, cảm biến bị hỏng.

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Sự kiện quá khứ hoàn tất và trình tự thời gian

2

Hoạt động làm nền và sự kiện bị gián đoạn

3

Các hành động đang diễn ra song song và tình huống quá khứ tạm thời

4

Dạng có quy tắc/bất quy tắc và dấu hiệu thời gian quá khứ

Ranh giới quyết định: Quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh; quá khứ đơn thường đẩy chuỗi sự kiện tiến lên.

02 · Quy tắc chi phối

Quá khứ đơn định vị sự kiện, trạng thái hoặc chuỗi hành động đã hoàn tất trong một khung quá khứ kết thúc và nhìn sự việc từ bên ngoài. Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing để đặt người đọc vào bên trong quá trình đang diễn ra tại mốc quá khứ. Trong tường thuật, mệnh đề tiếp diễn thường dựng bối cảnh hoặc hoạt động song song, còn mệnh đề quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện tiến lên. Vì vậy, khác biệt nằm ở cấu trúc sự kiện và chức năng diễn ngôn, không chỉ là hành động dài hay ngắn.

Công thức cấu trúcpast simple: S + V2/V-ed | did not + V | Did + S + V? || past progressive: S + was/were (not) + V-ing | Was/Were + S + V-ing?
GS3 · Time-reference laboratory

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong cấu trúc sự kiện

Phân biệt sự kiện đã hoàn tất làm chuỗi thời gian tiến lên với hoạt động, trạng thái hoặc tình huống tạm thời được nhìn là đang diễn ra quanh một mốc quá khứ.

Mô-đun tham chiếu4Ý nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình khái niệm khoa học

Thì quá khứ đặt khung tham chiếu trước thời điểm nói; thể quyết định sự việc được nhìn như hoàn tất hay đang diễn tiến từ bên trong.

Quá khứ đơn thường trình bày sự kiện như một chỉnh thể và có thể đẩy mạch kể tiến lên. Quá khứ tiếp diễn chọn một giai đoạn bên trong sự kiện và thường cung cấp bối cảnh, thời lượng hoặc khung tạm thời.

E · R · S relationPast simple: E = R < S, bounded event | Past progressive: R < S and R lies inside E

E = thời gian sự kiện · R = thời gian tham chiếu · S = thời điểm nói/viết

Module 01

Sự kiện hoàn tất và góc nhìn bên trong

Cả hai dạng đều chỉ quá khứ. Dạng đơn trình bày sự kiện có ranh giới hoặc chuỗi sự kiện; dạng tiếp diễn cho biết việc gì đã đang diễn ra tại một mốc quá khứ được chọn.

Hệ công thứcpast simple = event viewed as complete | past progressive = past reference point inside an unfolding event
1

Dùng quá khứ đơn cho sự kiện hoàn tất, giai đoạn đã kết thúc, chuỗi hành động chính hoặc trạng thái trong quá khứ.

2

Dùng quá khứ tiếp diễn cho hoạt động làm nền, hành động đang diễn ra tại mốc nêu rõ, tình huống quá khứ tạm thời hoặc hai hành động song song.

3

Quan hệ gián đoạn là quan hệ diễn ngôn, không phải công thức bắt buộc: hoạt động dài thường dùng tiếp diễn và sự kiện chen vào dùng đơn, nhưng ngữ cảnh có thể đổi trọng tâm.

4

Quá khứ tiếp diễn không có nghĩa sự việc mãi chưa kết thúc; nó chỉ đặt ranh giới sự kiện ra ngoài góc nhìn đang chọn.

Ví dụ phân tích 1

The field team installed three gauges and returned to the laboratory.

Nhóm hiện trường đã lắp ba thiết bị đo rồi trở về phòng thí nghiệm.

Hai sự kiện hoàn tất tạo thành trục thời gian chính; cả hai dùng quá khứ đơn.
E1 → E2, both before S
Ví dụ phân tích 2

The field team was installing a gauge when the storm began.

Nhóm hiện trường đang lắp một thiết bị đo thì cơn bão bắt đầu.

Was installing tạo nền đang mở; began xác định sự kiện có ranh giới làm thay đổi tình huống.
R inside installing; storm begins at R
Complete morphology

Dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn

Quá khứ đơn

+ Khẳng định
S + V2/V-ed
Phủ định
S + did not + V
? Nghi vấn
Did + S + V?
  • Be dùng was/were và tạo phủ định/nghi vấn không cần did.
  • Biểu thức quá khứ đã kết thúc như yesterday, in 2020 hoặc last week chọn khung quá khứ rõ ràng.

Quá khứ tiếp diễn

+ Khẳng định
S + was/were + V-ing
Phủ định
S + was/were not + V-ing
? Nghi vấn
Was/Were + S + V-ing?
  • Tiếp diễn đặt mốc tham chiếu vào bên trong sự kiện đang phát triển.
  • Nó thường đi với at that time, while, as hoặc when, nhưng các dấu hiệu này không thay thế việc phân tích nghĩa.
Viewpoint contrasts

Cùng tình huống, khác lựa chọn ngữ pháp

Giai đoạn hoàn tất và hoạt động đang diễn ra

giai đoạn đã kết thúc

I worked in Delft for two years.

Giai đoạn hai năm được trình bày là đã hoàn tất và không còn hiện tại.

bối cảnh tại mốc quá khứ

I was working in Delft when I met my supervisor.

Công việc đang diễn ra quanh sự kiện gặp người hướng dẫn.

Quy tắc quyết định: Chọn dạng đơn cho toàn bộ giai đoạn đã kết thúc; chọn tiếp diễn khi mốc quá khứ nằm bên trong giai đoạn đó.

Sự kiện xảy ra và điều kiện đang kéo dài

mưa được nhìn như chỉnh thể

It rained during the inspection.

Câu ghi nhận sự kiện mưa trong đợt kiểm tra đã kết thúc.

điều kiện đã đang diễn ra

It was raining when the inspection began.

Mưa tạo bối cảnh môi trường tại thời điểm bắt đầu.

Quy tắc quyết định: Cùng một sự kiện thực tế có thể dùng hai dạng vì người nói chọn ranh giới và góc nhìn khác nhau.

Sự thật quá khứ trực tiếp và khung hội thoại giảm nhẹ

dạng quá khứ tạo khoảng cách/lịch sự

I wanted to ask about the deadline.

Trong hội thoại, dạng quá khứ có thể làm nhẹ yêu cầu hiện tại bằng cách tạo khoảng cách xã hội.

giảm nhẹ hơn và mang tính quá trình

I was wondering whether the deadline could be extended.

Tiếp diễn giảm tính trực tiếp hơn nữa và đóng khung suy nghĩ như đang cân nhắc.

Quy tắc quyết định: Đây là cách dùng ngữ dụng trong hội thoại lịch sự, không phải tham chiếu quá khứ thông thường.
Register and real use

Người nói và người viết thực tế thường chọn gì

Kể chuyện cá nhân

Quá khứ đơn cho sự kiện chính; quá khứ tiếp diễn cho cảnh, bối cảnh và hoạt động đồng thời.

Người nghe cần phân biệt điều đã xảy ra với điều đã đang diễn ra.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình đã hoàn tất

Quá khứ đơn thường chiếm ưu thế.

Người viết báo cáo các hành động có ranh giới đã hoàn tất trong nghiên cứu.

Lịch sử tình huống và phân tích sự cố

Dùng cả hai dạng để tách điều kiện đang phát triển khỏi sự kiện then chốt.

Sự phân biệt giúp diễn giải nhân quả và trình tự rõ hơn.

Bản đồ chức năng tường thuật

Chức năng, không phải độ dài câu, quyết định thể.

Chức năngDạng thường dùngVí dụ
sự kiện chínhquá khứ đơnThe gate failed.
bối cảnhquá khứ tiếp diễnThe tide was rising.
chuỗi sự kiệnquá khứ đơnWe arrived, checked and left.
quá trình song songquá khứ tiếp diễnWhile we were sampling, they were surveying.
trạng thái quá khứquá khứ đơnThe channel was shallow.

Hướng dẫn dấu hiệu thời gian

Dấu hiệu hỗ trợ diễn giải nhưng không lấn át nghĩa sự kiện.

Dấu hiệuQuan hệ thường gặpLưu ý
yesterday / last year / in 2020khung quá khứ đã kết thúcThường dùng quá khứ đơn trừ khi nêu rõ góc nhìn bên trong.
at 8 p.m. yesterdaymốc tham chiếu quá khứThường hỗ trợ tiếp diễn nếu hoạt động bao quanh mốc đó.
whenranh giới sự kiện hoặc mốc tham chiếuCó thể đi với cả dạng đơn và tiếp diễn.
while / asthời lượng đồng thờiMệnh đề trạng thái có thể vẫn dùng dạng đơn.
Error laboratory

Các lỗi thì và thể có nguy cơ cao

Did the sensor failed during the test?
Did the sensor fail during the test?

Did mang thì quá khứ; động từ từ vựng phải ở nguyên mẫu.

The team monitoring the station when the alarm sounded.
The team was monitoring the station when the alarm sounded.

Mệnh đề quá khứ tiếp diễn hữu hạn cần was/were trước V-ing.

While the team installed the gauge, the cable suddenly broke.
While the team was installing the gauge, the cable suddenly broke.

Việc lắp đặt được dùng làm bối cảnh đang diễn ra quanh sự kiện dây đứt.

The channel was containing too much sediment.
The channel contained too much sediment.

Contain chỉ trạng thái ở đây và thường dùng dạng đơn.

Guided practice

Chọn theo ý nghĩa, không theo từ khóa

Tiến độ0/4
1. Câu nào dựng bối cảnh cho một sự kiện sau đó?
2. Câu hỏi nào đúng ngữ pháp?
3. Dạng nào phù hợp nhất để báo cáo một bước phương pháp đã hoàn tất?
4. Vì sao cả “It rained” và “It was raining” có thể mô tả cùng một cơn bão?
Real-use and IELTS transfer

Áp dụng hệ thời gian trong một thông điệp hoàn chỉnh

Viết báo cáo sự cố bốn câu. Dùng quá khứ tiếp diễn một lần để thiết lập điều kiện đang diễn ra và quá khứ đơn ít nhất hai lần để báo cáo các sự kiện then chốt theo trình tự.

  • Khung tham chiếu quá khứ rõ từ ngữ cảnh hoặc biểu thức thời gian.
  • Quá khứ tiếp diễn cung cấp bối cảnh hoặc thời lượng thực sự.
  • Quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện hoàn tất tiến lên.
  • Do-support, dạng bất quy tắc và hòa hợp was/were chính xác.

Global tense–aspect matrix

Mười hai dạng sư phạm được tổ chức theo thời gian và góc nhìn

Tiếng Anh chủ yếu biến đổi hình thái động từ trực tiếp cho hiện tại và quá khứ. “Mười hai thì” quen thuộc là một ma trận sư phạm hữu ích, kết hợp mốc thời gian với bốn góc nhìn thể; nghĩa tương lai được tạo bằng trợ động từ, dạng hiện tại và ngữ cảnh. Vì vậy, phải chọn cấu trúc theo ý nghĩa và diễn ngôn, không chỉ dựa vào một từ chỉ thời gian.

Ethời gian sự kiện
Rthời gian tham chiếu
Sthời điểm nói/viết
1
presentgóc nhìn đơn/toàn thể

Present simple

R = S; situation viewed as a state, whole or repeated pattern

sự thật, trạng thái ổn định, thói quen, hướng dẫn, lời bình và lịch cố định

Dùng thực tế: Rất thường gặp trong giao tiếp; cốt lõi trong định nghĩa, phương pháp và mô tả hình/bảng.

+ Khẳng định
S + V(s/es)
Phủ định
S + do/does not + V
? Nghi vấn
Do/Does + S + V?

The station records tides every ten minutes.

2
presentnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Present progressive

E overlaps R = S; speaker views the event from inside

hoạt động quanh hiện tại, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển và lịch hẹn đã sắp xếp

Dùng thực tế: Rất phổ biến trong hội thoại; dùng có chọn lọc trong báo cáo khi cần nhấn mạnh thay đổi đang diễn ra.

+ Khẳng định
S + am/is/are + V-ing
Phủ định
S + am/is/are not + V-ing
? Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V-ing?

The shoreline is retreating rapidly this decade.

3
presentsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Present perfect

E precedes R = S; result, experience or open period remains relevant

sự kiện quá khứ có kết quả hiện tại, trải nghiệm, thay đổi đến nay và khoảng thời gian chưa kết thúc

Dùng thực tế: Phổ biến trong hội thoại về tin mới/trải nghiệm; thường dùng trong mở bài và tổng quan nghiên cứu.

+ Khẳng định
S + have/has + V3
Phủ định
S + have/has not + V3
? Nghi vấn
Have/Has + S + V3?

Researchers have identified three dominant processes.

4
presentquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Present perfect progressive

E starts before R = S and extends to/near R; duration or process is foregrounded

hoạt động còn tiếp diễn hoặc vừa dừng, nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc hệ quả nhìn thấy

Dùng thực tế: Tự nhiên trong hội thoại; hữu ích khi báo cáo quá trình nhưng ít phù hợp với nghĩa trạng thái.

+ Khẳng định
S + have/has been + V-ing
Phủ định
S + have/has not been + V-ing
? Nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing?

The team has been monitoring salinity since March.

5
pastgóc nhìn đơn/toàn thể

Past simple

E = R < S; event is located in a finished past frame and viewed as a whole

sự kiện hoàn tất, trạng thái quá khứ, chuỗi sự kiện kể chuyện và giai đoạn dữ liệu đã kết thúc

Dùng thực tế: Thì mặc định để kể lại trong hội thoại và báo cáo phương pháp/kết quả đã hoàn tất.

+ Khẳng định
S + V2/V-ed
Phủ định
S + did not + V
? Nghi vấn
Did + S + V?

The sensor failed during the storm.

6
pastnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Past progressive

E contains R < S; event is viewed from inside at a past reference point

hoạt động nền, sự việc đang diễn ra tại mốc quá khứ, các quá trình song song và tình huống quá khứ tạm thời

Dùng thực tế: Thường gặp trong kể chuyện; hữu ích trong báo cáo sự cố để mô tả điều kiện nền.

+ Khẳng định
S + was/were + V-ing
Phủ định
S + was/were not + V-ing
? Nghi vấn
Was/Were + S + V-ing?

The team was collecting samples when the pump stopped.

7
pastsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Past perfect

E < R < S; one event is explicitly anterior to a past reference point

sự kiện quá khứ trước đó, nguyên nhân đã hoàn tất trước kết quả quá khứ và hồi tưởng trong tường thuật

Dùng thực tế: Dùng khi trình tự có thể mơ hồ; thường gặp trong tường thuật sự cố và nghiên cứu trang trọng.

+ Khẳng định
S + had + V3
Phủ định
S + had not + V3
? Nghi vấn
Had + S + V3?

The battery had failed before the warning appeared.

8
pastquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Past perfect progressive

E extends toward R < S; earlier duration/process explains a past state or result

thời lượng hoặc hoạt động lặp kéo dài đến mốc quá khứ, thường giải thích hệ quả quá khứ

Dùng thực tế: Ít thường hơn quá khứ đơn nhưng chính xác trong kể chuyện và giải thích nguyên nhân kỹ thuật.

+ Khẳng định
S + had been + V-ing
Phủ định
S + had not been + V-ing
? Nghi vấn
Had + S + been + V-ing?

The pump had been vibrating for hours before it failed.

9
futuregóc nhìn đơn/toàn thể

Future with will

R > S; future reference is expressed through modal will rather than a dedicated tense ending

dự đoán trung tính, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự báo trang trọng

Dùng thực tế: Rất thường trong lời nói khi quyết định; phổ biến trong dự báo học thuật khi đi cùng ngôn ngữ xác suất phù hợp.

+ Khẳng định
S + will + V
Phủ định
S + will not + V
? Nghi vấn
Will + S + V?

The revised barrier will reduce overtopping risk.

10
futurenhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Future progressive

E contains future R; event is expected to be in progress at that point

hoạt động đang diễn ra tại mốc tương lai, quy trình dự kiến và câu hỏi lịch sự về kế hoạch

Dùng thực tế: Hữu ích trong họp kế hoạch và văn bản vận hành; thường tạo sắc thái ít áp đặt hơn trong câu hỏi.

+ Khẳng định
S + will be + V-ing
Phủ định
S + will not be + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + be + V-ing?

We will be surveying the inlet at 09:00 tomorrow.

11
futuresự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Future perfect

E precedes future R; completion is evaluated from that later point

công việc dự kiến hoàn tất trước hạn hoặc mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Đặc biệt hữu ích trong kế hoạch dự án, mốc tiến độ, dự báo và báo cáo tiến triển trang trọng.

+ Khẳng định
S + will have + V3
Phủ định
S + will not have + V3
? Nghi vấn
Will + S + have + V3?

By Friday, the team will have completed the calibration.

12
futurequá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Future perfect progressive

E extends to future R; duration is measured from that future viewpoint

thời lượng của hoạt động kéo dài đến một mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Tương đối hiếm trong hội thoại thường ngày; chính xác khi nêu thời lượng trong kế hoạch, nhân lực và báo cáo dài hạn.

+ Khẳng định
S + will have been + V-ing
Phủ định
S + will not have been + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + have been + V-ing?

By July, they will have been monitoring the site for two years.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The pump stopped at 14:20.

Máy bơm dừng lúc 14 giờ 20.

Quá khứ đơn định vị sự kiện, trạng thái hoặc chuỗi hành động đã hoàn tất trong một khung quá khứ kết thúc và nhìn sự việc từ bên ngoài. Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing để đặt người đọc vào bên trong quá trình đang diễn ra tại mốc quá khứ. Trong tường thuật, mệnh đề tiếp diễn thường dựng bối cảnh hoặc hoạt động song song, còn mệnh đề quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện tiến lên. Vì vậy, khác biệt nằm ở cấu trúc sự kiện và chức năng diễn ngôn, không chỉ là hành động dài hay ngắn.
EX02

The pump was vibrating when the alarm sounded.

Máy bơm đang rung khi chuông cảnh báo vang lên.

Quá khứ đơn định vị sự kiện, trạng thái hoặc chuỗi hành động đã hoàn tất trong một khung quá khứ kết thúc và nhìn sự việc từ bên ngoài. Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing để đặt người đọc vào bên trong quá trình đang diễn ra tại mốc quá khứ. Trong tường thuật, mệnh đề tiếp diễn thường dựng bối cảnh hoặc hoạt động song song, còn mệnh đề quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện tiến lên. Vì vậy, khác biệt nằm ở cấu trúc sự kiện và chức năng diễn ngôn, không chỉ là hành động dài hay ngắn.
EX03

While the field team was collecting samples, the laboratory processed the previous batch.

Trong khi nhóm hiện trường đang lấy mẫu, phòng thí nghiệm xử lý lô trước đó.

Quá khứ đơn định vị sự kiện, trạng thái hoặc chuỗi hành động đã hoàn tất trong một khung quá khứ kết thúc và nhìn sự việc từ bên ngoài. Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing để đặt người đọc vào bên trong quá trình đang diễn ra tại mốc quá khứ. Trong tường thuật, mệnh đề tiếp diễn thường dựng bối cảnh hoặc hoạt động song song, còn mệnh đề quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện tiến lên. Vì vậy, khác biệt nằm ở cấu trúc sự kiện và chức năng diễn ngôn, không chỉ là hành động dài hay ngắn.
EX04

I was wondering whether you could review the report.

Tôi muốn hỏi một cách lịch sự liệu bạn có thể xem lại báo cáo không.

Quá khứ đơn định vị sự kiện, trạng thái hoặc chuỗi hành động đã hoàn tất trong một khung quá khứ kết thúc và nhìn sự việc từ bên ngoài. Quá khứ tiếp diễn dùng was/were + V-ing để đặt người đọc vào bên trong quá trình đang diễn ra tại mốc quá khứ. Trong tường thuật, mệnh đề tiếp diễn thường dựng bối cảnh hoặc hoạt động song song, còn mệnh đề quá khứ đơn đẩy chuỗi sự kiện tiến lên. Vì vậy, khác biệt nằm ở cấu trúc sự kiện và chức năng diễn ngôn, không chỉ là hành động dài hay ngắn.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

When the sensor was failing, the system was issuing an alarm and stopped.

Dạng đã sửa

When the sensor failed, the system issued an alarm and stopped.

Câu này báo cáo chuỗi sự kiện có ranh giới và đã hoàn tất nên quá khứ đơn là trục kể tự nhiên. Thể tiếp diễn sẽ nhấn thời lượng bên trong mà thông điệp không cần.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “past simple” (quá khứ đơn)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Quá khứ đơn là dạng chính để kể trải nghiệm đã hoàn tất trong Speaking và mô tả số liệu lịch sử đã kết thúc trong Writing Task 1. Quá khứ tiếp diễn làm tường thuật rõ hơn bằng cách dựng bối cảnh, thể hiện hành động chồng lấn và giải thích điều kiện quanh một sự cố.

E1

Nhận diện sự hoàn tất có ranh giới và quá trình nhìn từ bên trong.

E2

Tạo đúng mẫu did và was/were.

E3

Dùng mệnh đề đơn để đẩy tường thuật và mệnh đề tiếp diễn để tạo khung.

E4

Giải thích vì sao chỉ thời lượng không quyết định thể.