Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS3.03CEFR B1Thì, thể và tham chiếu thời gian

Hệ thống hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành nối tình huống quá khứ với hiện tại qua kết quả, trải nghiệm, thời lượng hoặc khoảng thời gian chưa kết thúc.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

present perfect/ˌprezənt ˈpɜːfekt/

hiện tại hoàn thành

Cấu trúc have/has + quá khứ phân từ liên kết tình huống trước đó với mốc hiện tại.

Researchers have monitored the site since 2021.

Các nhà nghiên cứu đã giám sát địa điểm từ năm 2021.

T02

current relevance/ˈkʌrənt ˈreləvəns/

tính liên quan hiện tại

Hệ quả hoặc ý nghĩa ở hiện tại của một sự kiện trước đó.

The storm has damaged the gauge, so no data are available.

Bão đã làm hỏng máy đo nên hiện không có dữ liệu.

T03

unfinished time/ʌnˈfɪnɪʃt taɪm/

khoảng thời gian chưa kết thúc

Khoảng thời gian bao gồm hiện tại nên cho phép dùng hiện tại hoàn thành.

this year, so far, since 2021

năm nay, cho đến nay, từ năm 2021

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Trải nghiệm quá khứ có liên quan hiện tại

2

Khoảng thời gian chưa kết thúc và sự kiện lặp lại

3

Hiện tại hoàn thành đơn so với tiếp diễn

4

For, since, already, yet, just, ever và never

Ranh giới quyết định: Không kết hợp hiện tại hoàn thành với biểu thức thời gian quá khứ đã kết thúc như yesterday hoặc in 2019.

02 · Quy tắc chi phối

Hiện tại hoàn thành đặt sự kiện trước hiện tại nhưng đánh giá nó từ mốc hiện tại. Dùng have/has + V3 cho kết quả còn hiệu lực, trải nghiệm không nêu thời gian đã kết thúc, thay đổi đến nay và sự kiện trong khoảng thời gian chưa hoàn tất. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thêm been + V-ing để nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc quá trình. Dùng quá khứ đơn khi người nói định vị sự kiện trong khung quá khứ kết thúc như yesterday, last year hoặc giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.

Công thức cấu trúcperfect: S + have/has (not) + V3 | Have/Has + S + V3? || perfect progressive: S + have/has (not) been + V-ing | Have/Has + S + been + V-ing?
GS3 · Time-reference laboratory

Hiện tại hoàn thành như chiếc cầu nối thời gian trước với hiện tại

Phân biệt hiện tại hoàn thành đơn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn và quá khứ đơn bằng cách xác định khung thời gian còn mở hay đã đóng, kết quả có liên quan hiện tại hay không, và người nói nhấn hoàn tất/số lần hay thời lượng/quá trình.

Mô-đun tham chiếu4Ý nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình khái niệm khoa học

Thể hoàn thành liên hệ thời điểm sự kiện trước với một mốc tham chiếu sau; trong hiện tại hoàn thành, mốc tham chiếu là hiện tại.

Hiện tại hoàn thành không đơn giản chỉ có nghĩa “đã”. Nó yêu cầu người đọc đánh giá sự kiện trước đó từ mốc hiện tại. Quá khứ đơn đặt sự kiện vào một khung quá khứ đã kết thúc và báo cáo nó trong khung đó.

E · R · S relationPresent perfect: E < R = S, with a current connection | Past simple: E = R < S, closed past frame

E = thời gian sự kiện · R = thời gian tham chiếu · S = thời điểm nói/viết

Module 01

Tính liên quan hiện tại và khung thời gian còn mở

Hiện tại hoàn thành phù hợp khi người nói giữ khung tham chiếu nối với hiện tại: kết quả hiện thời, trải nghiệm cuộc đời, sự kiện lặp trong giai đoạn chưa kết thúc hoặc trạng thái kéo dài đến nay.

Hệ công thứchave/has + V3 → earlier event evaluated at R = now
1

Dùng hiện tại hoàn thành cho kết quả hiện tại khi thời điểm quá khứ chính xác không phải trọng tâm: The sensor has failed, so no data are available now.

2

Dùng cho trải nghiệm tại thời điểm không xác định trước hiện tại: Have you ever worked offshore?

3

Dùng cho sự kiện lặp trong khoảng thời gian chưa kết thúc: We have sampled four times this month.

4

Dùng với trạng thái bắt đầu trước đây và còn tiếp diễn: The station has operated since 2018.

Ví dụ phân tích 1

The project has produced three peer-reviewed articles so far.

Cho đến nay, dự án đã tạo ra ba bài báo được bình duyệt.

So far giữ giai đoạn đánh giá mở đến hiện tại; số three làm nổi bật kết quả đã hoàn tất.
multiple E before R = now; period remains open
Ví dụ phân tích 2

Researchers have known about the interaction for decades.

Các nhà nghiên cứu đã biết về tương tác này trong nhiều thập kỷ và vẫn biết đến nay.

Know là động từ trạng thái nên hiện tại hoàn thành đơn diễn tả trạng thái kéo dài đến hiện tại.
state E begins earlier and includes R = now
Complete morphology

Dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn

Hiện tại hoàn thành đơn

+ Khẳng định
S + have/has + V3
Phủ định
S + have/has not + V3
? Nghi vấn
Have/Has + S + V3?
  • Dùng quá khứ phân từ, không dùng dạng quá khứ: has gone, has written, has taken.
  • Have rút gọn thành 've và has thành 's trong hội thoại/văn viết không trang trọng khi không gây mơ hồ.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

+ Khẳng định
S + have/has been + V-ing
Phủ định
S + have/has not been + V-ing
? Nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing?
  • Been bắt buộc đứng giữa have/has và V-ing.
  • Dạng này thường nhấn thời lượng hoặc quá trình gần đây, không nhất thiết khẳng định hoàn tất.
Viewpoint contrasts

Cùng tình huống, khác lựa chọn ngữ pháp

Kết quả hoàn tất và hoạt động đang diễn ra

kết quả hoàn tất

I have read the report.

Báo cáo đã được đọc xong và hiện có thể thảo luận.

quá trình đang diễn ra/gần đây

I have been reading the report.

Hoạt động đọc được làm nổi bật; câu không đảm bảo đã đọc xong.

Quy tắc quyết định: Dùng dạng đơn cho điểm hoàn tất/kết quả; dùng tiếp diễn cho thời lượng/quá trình hoặc nỗ lực gần đây còn thấy được.

Mức thay đổi ròng và xu hướng đang phát triển

kết quả đo được

Mean sea level has increased by 12 centimetres.

Câu nhấn lượng thay đổi tích lũy.

xu hướng tiếp diễn

Mean sea level has been increasing for decades.

Câu nhấn thời lượng và tính liên tục của xu hướng.

Quy tắc quyết định: Kết quả có by + lượng thường chọn dạng đơn; thời lượng for/since và xu hướng đang tiếp diễn thường chọn dạng tiếp diễn.

Trải nghiệm và sự kiện có mốc

trải nghiệm cuộc đời

I have visited the Delta Works.

Không chọn mốc đã kết thúc; trải nghiệm có liên quan hiện tại.

sự kiện quá khứ có mốc

I visited the Delta Works in 2023.

In 2023 đóng khung thời gian và chọn quá khứ đơn.

Quy tắc quyết định: Trải nghiệm không có mốc đã kết thúc dùng hiện tại hoàn thành; chi tiết trong khung quá khứ đóng dùng quá khứ đơn.
Register and real use

Người nói và người viết thực tế thường chọn gì

Hội thoại và tin gần đây

Hiện tại hoàn thành mở trải nghiệm/kết quả hiện tại; quá khứ đơn bổ sung khi nào, ở đâu và điều gì xảy ra tiếp theo.

Hội thoại chuyển từ tính liên quan hiện tại sang chi tiết tường thuật cụ thể.

Tổng quan tài liệu học thuật

Hiện tại hoàn thành cho nghiên cứu tích lũy đến nay; quá khứ đơn cho nghiên cứu có mốc; hiện tại đơn cho mệnh đề được chấp nhận.

Thì biểu thị quan hệ của người viết với bằng chứng và tri thức hiện tại.

Mô tả dữ liệu IELTS Academic

Chỉ dùng hiện tại hoàn thành khi giai đoạn biểu đồ kéo đến hiện tại hoặc thay đổi được nêu rõ là hiện thời; nếu không, dùng thì theo giai đoạn có mốc.

Khung thời gian dữ liệu, không phải mẫu học thuộc, quyết định thì.

Chẩn đoán biểu thức thời gian

Phải xét toàn bộ khung thời gian; this morning có thể còn mở lúc 9 giờ sáng nhưng đã đóng vào buổi tối.

Biểu thứcKhung thường gặpDạng thường dùng
yesterday / in 2019 / last monthquá khứ đã đóngquá khứ đơn
so far / up to nowmở đến hiện tạihiện tại hoàn thành
since + mốc bắt đầutừ mốc đầu đến hiện tạihiện tại hoàn thành đơn/tiếp diễn
for + khoảng thời gianthời lượng đến mốc tham chiếudạng hoàn thành nếu còn liên hệ
already / yet / justkết quả hiện tại/hoàn tất gần đâythường hiện tại hoàn thành

Trọng tâm dạng đơn và tiếp diễn

Một số động từ cho phép cả hai; trọng tâm giao tiếp quyết định.

Trọng tâmDạng đơnDạng tiếp diễn
sự hoàn tấtđược nhấnkhông nhất thiết khẳng định
số lượng/số lầntự nhiênthường thứ yếu
thời lượng/quá trìnhcó thể với trạng tháiđược nhấn mạnh
hoạt động tạm thời gần đâycó thể nếu kết quả quan trọngthường được ưu tiên
Error laboratory

Các lỗi thì và thể có nguy cơ cao

The survey has finished yesterday.
The survey finished yesterday.

Yesterday đóng khung tham chiếu nên cần quá khứ đơn.

The team has went offshore.
The team has gone offshore.

Hiện tại hoàn thành cần quá khứ phân từ gone, không phải dạng quá khứ went.

The station has operated since five years.
The station has operated for five years.

For mở khoảng thời lượng; since mở mốc bắt đầu.

They have monitoring the inlet since dawn.
They have been monitoring the inlet since dawn.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn cần have/has + been + V-ing.

Guided practice

Chọn theo ý nghĩa, không theo từ khóa

Tiến độ0/4
1. Câu nào đúng với mốc thời gian đã kết thúc?
2. Câu nào nhấn số lượng đã hoàn tất?
3. Biểu thức nào mở mốc bắt đầu?
4. Câu tổng quan tài liệu nào tóm tắt lĩnh vực nghiên cứu đến hiện tại?
Real-use and IELTS transfer

Áp dụng hệ thời gian trong một thông điệp hoàn chỉnh

Viết tổng quan tài liệu ngắn ba câu: câu 1 tóm tắt nghiên cứu tích lũy bằng hiện tại hoàn thành; câu 2 nêu một nghiên cứu có mốc bằng quá khứ đơn; câu 3 phát biểu cách hiểu hiện tại bằng hiện tại đơn.

  • Câu hiện tại hoàn thành có khung nghiên cứu còn mở/liên hệ hiện tại.
  • Câu quá khứ đơn có mốc đã kết thúc hoặc sự kiện đóng rõ.
  • Quá khứ phân từ và hòa hợp have/has chính xác.
  • Sự chuyển thì được giải thích bằng thay đổi mốc tham chiếu, không phải biến đổi ngẫu nhiên.

Global tense–aspect matrix

Mười hai dạng sư phạm được tổ chức theo thời gian và góc nhìn

Tiếng Anh chủ yếu biến đổi hình thái động từ trực tiếp cho hiện tại và quá khứ. “Mười hai thì” quen thuộc là một ma trận sư phạm hữu ích, kết hợp mốc thời gian với bốn góc nhìn thể; nghĩa tương lai được tạo bằng trợ động từ, dạng hiện tại và ngữ cảnh. Vì vậy, phải chọn cấu trúc theo ý nghĩa và diễn ngôn, không chỉ dựa vào một từ chỉ thời gian.

Ethời gian sự kiện
Rthời gian tham chiếu
Sthời điểm nói/viết
1
presentgóc nhìn đơn/toàn thể

Present simple

R = S; situation viewed as a state, whole or repeated pattern

sự thật, trạng thái ổn định, thói quen, hướng dẫn, lời bình và lịch cố định

Dùng thực tế: Rất thường gặp trong giao tiếp; cốt lõi trong định nghĩa, phương pháp và mô tả hình/bảng.

+ Khẳng định
S + V(s/es)
Phủ định
S + do/does not + V
? Nghi vấn
Do/Does + S + V?

The station records tides every ten minutes.

2
presentnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Present progressive

E overlaps R = S; speaker views the event from inside

hoạt động quanh hiện tại, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển và lịch hẹn đã sắp xếp

Dùng thực tế: Rất phổ biến trong hội thoại; dùng có chọn lọc trong báo cáo khi cần nhấn mạnh thay đổi đang diễn ra.

+ Khẳng định
S + am/is/are + V-ing
Phủ định
S + am/is/are not + V-ing
? Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V-ing?

The shoreline is retreating rapidly this decade.

3
presentsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Present perfect

E precedes R = S; result, experience or open period remains relevant

sự kiện quá khứ có kết quả hiện tại, trải nghiệm, thay đổi đến nay và khoảng thời gian chưa kết thúc

Dùng thực tế: Phổ biến trong hội thoại về tin mới/trải nghiệm; thường dùng trong mở bài và tổng quan nghiên cứu.

+ Khẳng định
S + have/has + V3
Phủ định
S + have/has not + V3
? Nghi vấn
Have/Has + S + V3?

Researchers have identified three dominant processes.

4
presentquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Present perfect progressive

E starts before R = S and extends to/near R; duration or process is foregrounded

hoạt động còn tiếp diễn hoặc vừa dừng, nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc hệ quả nhìn thấy

Dùng thực tế: Tự nhiên trong hội thoại; hữu ích khi báo cáo quá trình nhưng ít phù hợp với nghĩa trạng thái.

+ Khẳng định
S + have/has been + V-ing
Phủ định
S + have/has not been + V-ing
? Nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing?

The team has been monitoring salinity since March.

5
pastgóc nhìn đơn/toàn thể

Past simple

E = R < S; event is located in a finished past frame and viewed as a whole

sự kiện hoàn tất, trạng thái quá khứ, chuỗi sự kiện kể chuyện và giai đoạn dữ liệu đã kết thúc

Dùng thực tế: Thì mặc định để kể lại trong hội thoại và báo cáo phương pháp/kết quả đã hoàn tất.

+ Khẳng định
S + V2/V-ed
Phủ định
S + did not + V
? Nghi vấn
Did + S + V?

The sensor failed during the storm.

6
pastnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Past progressive

E contains R < S; event is viewed from inside at a past reference point

hoạt động nền, sự việc đang diễn ra tại mốc quá khứ, các quá trình song song và tình huống quá khứ tạm thời

Dùng thực tế: Thường gặp trong kể chuyện; hữu ích trong báo cáo sự cố để mô tả điều kiện nền.

+ Khẳng định
S + was/were + V-ing
Phủ định
S + was/were not + V-ing
? Nghi vấn
Was/Were + S + V-ing?

The team was collecting samples when the pump stopped.

7
pastsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Past perfect

E < R < S; one event is explicitly anterior to a past reference point

sự kiện quá khứ trước đó, nguyên nhân đã hoàn tất trước kết quả quá khứ và hồi tưởng trong tường thuật

Dùng thực tế: Dùng khi trình tự có thể mơ hồ; thường gặp trong tường thuật sự cố và nghiên cứu trang trọng.

+ Khẳng định
S + had + V3
Phủ định
S + had not + V3
? Nghi vấn
Had + S + V3?

The battery had failed before the warning appeared.

8
pastquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Past perfect progressive

E extends toward R < S; earlier duration/process explains a past state or result

thời lượng hoặc hoạt động lặp kéo dài đến mốc quá khứ, thường giải thích hệ quả quá khứ

Dùng thực tế: Ít thường hơn quá khứ đơn nhưng chính xác trong kể chuyện và giải thích nguyên nhân kỹ thuật.

+ Khẳng định
S + had been + V-ing
Phủ định
S + had not been + V-ing
? Nghi vấn
Had + S + been + V-ing?

The pump had been vibrating for hours before it failed.

9
futuregóc nhìn đơn/toàn thể

Future with will

R > S; future reference is expressed through modal will rather than a dedicated tense ending

dự đoán trung tính, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự báo trang trọng

Dùng thực tế: Rất thường trong lời nói khi quyết định; phổ biến trong dự báo học thuật khi đi cùng ngôn ngữ xác suất phù hợp.

+ Khẳng định
S + will + V
Phủ định
S + will not + V
? Nghi vấn
Will + S + V?

The revised barrier will reduce overtopping risk.

10
futurenhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Future progressive

E contains future R; event is expected to be in progress at that point

hoạt động đang diễn ra tại mốc tương lai, quy trình dự kiến và câu hỏi lịch sự về kế hoạch

Dùng thực tế: Hữu ích trong họp kế hoạch và văn bản vận hành; thường tạo sắc thái ít áp đặt hơn trong câu hỏi.

+ Khẳng định
S + will be + V-ing
Phủ định
S + will not be + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + be + V-ing?

We will be surveying the inlet at 09:00 tomorrow.

11
futuresự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Future perfect

E precedes future R; completion is evaluated from that later point

công việc dự kiến hoàn tất trước hạn hoặc mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Đặc biệt hữu ích trong kế hoạch dự án, mốc tiến độ, dự báo và báo cáo tiến triển trang trọng.

+ Khẳng định
S + will have + V3
Phủ định
S + will not have + V3
? Nghi vấn
Will + S + have + V3?

By Friday, the team will have completed the calibration.

12
futurequá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Future perfect progressive

E extends to future R; duration is measured from that future viewpoint

thời lượng của hoạt động kéo dài đến một mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Tương đối hiếm trong hội thoại thường ngày; chính xác khi nêu thời lượng trong kế hoạch, nhân lực và báo cáo dài hạn.

+ Khẳng định
S + will have been + V-ing
Phủ định
S + will not have been + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + have been + V-ing?

By July, they will have been monitoring the site for two years.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The revised model has reduced the mean error.

Mô hình sửa đổi đã làm giảm sai số trung bình và kết quả này còn liên quan hiện tại.

Hiện tại hoàn thành đặt sự kiện trước hiện tại nhưng đánh giá nó từ mốc hiện tại. Dùng have/has + V3 cho kết quả còn hiệu lực, trải nghiệm không nêu thời gian đã kết thúc, thay đổi đến nay và sự kiện trong khoảng thời gian chưa hoàn tất. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thêm been + V-ing để nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc quá trình. Dùng quá khứ đơn khi người nói định vị sự kiện trong khung quá khứ kết thúc như yesterday, last year hoặc giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.
EX02

Researchers have studied this inlet for more than thirty years.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cửa biển này hơn ba mươi năm.

Hiện tại hoàn thành đặt sự kiện trước hiện tại nhưng đánh giá nó từ mốc hiện tại. Dùng have/has + V3 cho kết quả còn hiệu lực, trải nghiệm không nêu thời gian đã kết thúc, thay đổi đến nay và sự kiện trong khoảng thời gian chưa hoàn tất. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thêm been + V-ing để nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc quá trình. Dùng quá khứ đơn khi người nói định vị sự kiện trong khung quá khứ kết thúc như yesterday, last year hoặc giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.
EX03

The team has been collecting hourly samples since March.

Nhóm đã liên tục lấy mẫu theo giờ từ tháng Ba đến nay.

Hiện tại hoàn thành đặt sự kiện trước hiện tại nhưng đánh giá nó từ mốc hiện tại. Dùng have/has + V3 cho kết quả còn hiệu lực, trải nghiệm không nêu thời gian đã kết thúc, thay đổi đến nay và sự kiện trong khoảng thời gian chưa hoàn tất. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thêm been + V-ing để nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc quá trình. Dùng quá khứ đơn khi người nói định vị sự kiện trong khung quá khứ kết thúc như yesterday, last year hoặc giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.
EX04

The survey ended in 2024, but its dataset has become a regional reference.

Khảo sát kết thúc năm 2024, nhưng bộ dữ liệu của nó đã trở thành tài liệu tham chiếu khu vực.

Hiện tại hoàn thành đặt sự kiện trước hiện tại nhưng đánh giá nó từ mốc hiện tại. Dùng have/has + V3 cho kết quả còn hiệu lực, trải nghiệm không nêu thời gian đã kết thúc, thay đổi đến nay và sự kiện trong khoảng thời gian chưa hoàn tất. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thêm been + V-ing để nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc quá trình. Dùng quá khứ đơn khi người nói định vị sự kiện trong khung quá khứ kết thúc như yesterday, last year hoặc giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The team has completed the survey last Friday.

Dạng đã sửa

The team completed the survey last Friday.

Last Friday tạo khung tham chiếu quá khứ đã kết thúc. Trong cách dùng học thuật chuẩn theo định hướng Anh-Anh, hiện tại hoàn thành thường không gắn trực tiếp với mốc hoàn tất đó.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “present perfect” (hiện tại hoàn thành)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Trong Speaking, dùng hiện tại hoàn thành cho trải nghiệm và diễn biến đến hiện tại. Trong mở bài và tổng quan nghiên cứu, dạng này có thể tóm tắt tri thức tích lũy đến nay; chuyển sang quá khứ đơn khi nói về nghiên cứu, phương pháp hoặc giai đoạn dữ liệu cụ thể đã hoàn tất. Dạng tiếp diễn hữu ích cho xu hướng đang tiếp tục nhưng không nên thêm chỉ để tạo cảm giác nâng cao.

E1

Tách tính liên quan hiện tại khỏi việc định vị trong quá khứ đã kết thúc.

E2

Dùng quá khứ phân từ hợp lệ sau have/has.

E3

Phân biệt kết quả/số lượng với thời lượng/quá trình.

E4

Kiểm soát since, for, already, yet và từ chỉ thời gian kết thúc theo nghĩa.