Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS3.01CEFR A2Thì, thể và tham chiếu thời gian

Hiện tại đơn và tiếp diễn

Hiện tại đơn trình bày trạng thái, thói quen và sự thật ổn định; hiện tại tiếp diễn trình bày hoạt động đang diễn ra, tình huống tạm thời và thay đổi đang phát triển.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

tense/tens/

thì

Hệ thống ngữ pháp định vị tình huống so với thời điểm nói hoặc một mốc tham chiếu khác.

The tide rises every day.

Thủy triều dâng mỗi ngày.

T02

progressive aspect/prəˈɡresɪv ˈæspekt/

thể tiếp diễn

Cấu trúc be + -ing trình bày tình huống như đang diễn ra hoặc đang phát triển bên trong.

Sea level is rising.

Mực nước biển đang dâng.

T03

stative verb/ˈsteɪtɪv vɜːb/

động từ trạng thái

Động từ mô tả trạng thái thay vì sự kiện động, nên thường không dùng ở thể tiếp diễn.

know, belong, contain, resemble

biết, thuộc về, chứa, giống

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Trạng thái, thói quen, sự thật ổn định và lịch cố định

2

Tình huống tạm thời, hoạt động hiện tại và xu hướng thay đổi

3

Động từ trạng thái và cách dùng tiếp diễn phụ thuộc nghĩa

4

Trạng từ tần suất và biểu thức thời gian

Ranh giới quyết định: Chọn thể theo cách người nói nhìn tình huống, không dựa vào một từ chỉ thời gian duy nhất.

02 · Quy tắc chi phối

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại, vì vậy lựa chọn nằm ở góc nhìn thể chứ không phải phép chia máy móc “bây giờ/không phải bây giờ”. Hiện tại đơn trình bày trạng thái, sự thật, thói quen, chỉ dẫn hoặc lịch cố định như một chỉnh thể hay điều có giá trị chung. Hiện tại tiếp diễn dùng be + V-ing để mở sự việc ra, cho thấy hoạt động, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển hoặc sự lặp lại có sắc thái quanh mốc hiện tại. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn trừ khi nghĩa của động từ thay đổi.

Công thức cấu trúcsimple: S + V(s/es) | do/does not + V | Do/Does + S + V? || progressive: S + am/is/are (not) + V-ing | Am/Is/Are + S + V-ing?
GS3 · Time-reference laboratory

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn như hai góc nhìn

Chọn dạng theo góc nhìn của người nói: tình huống được xem là ổn định, lặp lại hoặc đúng nói chung, hay đang tạm thời, phát triển và bị giới hạn quanh mốc tham chiếu.

Mô-đun tham chiếu4Ý nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình khái niệm khoa học

Thì định vị mốc tham chiếu; thể quyết định cách người nói nhìn sự việc.

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại. Khác biệt quyết định không chỉ là “bây giờ” hay “không phải bây giờ”. Hiện tại đơn làm mờ ranh giới bên trong và trình bày sự thật, trạng thái hoặc mẫu lặp; hiện tại tiếp diễn mở sự việc ra và cho thấy nó đang diễn tiến hoặc chỉ mang tính tạm thời.

E · R · S relationPresent simple: R = S, situation viewed as unbounded/general | Present progressive: E overlaps R = S, viewed from inside

E = thời gian sự kiện · R = thời gian tham chiếu · S = thời điểm nói/viết

Module 01

Phân biệt khoa học: thời gian và góc nhìn

Trong tiếng Anh, thì và thể phối hợp với nhau. Nói về hiện tại không tự động đồng nghĩa với tiếp diễn; tiếp diễn có thể mô tả cả một giai đoạn tạm thời rộng hơn chứ không chỉ đúng giây đang nói.

Hệ công thứcsimple viewpoint = state/pattern/general validity | progressive viewpoint = activity/change with temporal boundaries
1

Dùng hiện tại đơn cho sự thật, trạng thái ổn định, hành vi lặp lại, hướng dẫn, lời bình trực tiếp và lịch cố định.

2

Dùng hiện tại tiếp diễn cho hoạt động đang diễn ra, sự sắp xếp tạm thời, xu hướng đang phát triển hoặc hành vi lặp lại được nhìn là gây khó chịu/bất thường.

3

Từ chỉ thời gian như now chỉ là bằng chứng, không phải quy tắc hoàn chỉnh. Nghĩa trạng thái vẫn có thể chọn hiện tại đơn: I understand now.

4

Cùng một động từ có thể đổi thể khi nghĩa đổi: think = có quan điểm; be thinking = đang cân nhắc kế hoạch.

Ví dụ phân tích 1

The gauge records water level every ten minutes.

Thiết bị đo ghi mực nước mỗi mười phút.

Records trình bày chu kỳ vận hành lặp lại, không phải một sự kiện riêng đang diễn ra lúc này.
repeated E across present R
Ví dụ phân tích 2

The research team is testing a new sensor this month.

Nhóm nghiên cứu đang thử một cảm biến mới trong tháng này.

This month là khung thời gian tạm thời chưa kết thúc; hoạt động không nhất thiết xảy ra đúng khoảnh khắc đang nói.
E extends around R = S
Complete morphology

Dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn

Hiện tại đơn

+ Khẳng định
I/You/We/They + V | He/She/It + V-s/-es
Phủ định
S + do/does not + V
? Nghi vấn
Do/Does + S + V?
  • Động từ be dùng trực tiếp am/is/are và không dùng do-support.
  • Chính tả ngôi ba: study → studies, watch → watches, have → has.

Hiện tại tiếp diễn

+ Khẳng định
S + am/is/are + V-ing
Phủ định
S + am/is/are not + V-ing
? Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Trợ động từ be mang thì, hòa hợp, phủ định và đảo.
  • Phân từ -ing tự nó không biểu thị ngôi hay số.
Viewpoint contrasts

Cùng tình huống, khác lựa chọn ngữ pháp

Nơi ở ổn định và nơi ở tạm thời

bình thường/ổn định

I live in Busan.

Busan được trình bày là nơi ở thường xuyên của người nói.

khung tạm thời

I am living in Busan this semester.

Việc cư trú bị giới hạn trong học kỳ này và có thể thay đổi sau đó.

Quy tắc quyết định: Hỏi xem người nói muốn trình bày tình huống như sự thật bình thường hay một giai đoạn có giới hạn.

Quan hệ chung và thay đổi quan sát được

quan hệ nhân quả chung

Temperature increases evaporation.

Câu phát biểu quan hệ khoa học có tính khái quát.

xu hướng hiện tại

Temperature is increasing this week.

Câu báo cáo mẫu thay đổi đang phát triển trong giai đoạn giới hạn.

Quy tắc quyết định: Quy luật chung ưu tiên dạng đơn; thay đổi đang diễn tiến được quan sát ưu tiên tiếp diễn.

Thói quen trung tính và thái độ người nói

sự việc lặp lại trung tính

The device always loses its connection at high tide.

Dạng đơn báo cáo mẫu lặp một cách trung tính.

lặp lại kèm thái độ

The device is always losing its connection.

Tiếp diễn thêm sắc thái khó chịu hoặc cảm giác lặp lại bất thường.

Quy tắc quyết định: Chỉ dùng always với tiếp diễn khi sự lặp lại được nhìn là nổi bật, gây cảm xúc hoặc thường xuyên bất thường.
Register and real use

Người nói và người viết thực tế thường chọn gì

Giao tiếp hằng ngày

Dạng đơn cho thói quen/sở thích; tiếp diễn cho việc đang xảy ra quanh hiện tại và kế hoạch tạm thời.

Người nói liên tục chuyển giữa đời sống thường nhật và tình huống ngay trước mắt.

Giải thích học thuật

Hiện tại đơn cho định nghĩa, cơ chế đã xác lập và nội dung hình/bảng thể hiện.

Văn bản trình bày mệnh đề như có giá trị chung trong phạm vi đã nêu.

Báo cáo xu hướng hiện tại

Tiếp diễn khi người viết làm nổi bật thay đổi đang diễn ra; dạng đơn/quá khứ đơn khi mô tả số liệu của giai đoạn biểu đồ đã hoàn tất.

Lựa chọn theo giai đoạn tham chiếu của dữ liệu, không theo mong muốn dùng cấu trúc “nâng cao”.

Bản đồ ý nghĩa

Các nhóm là mẫu điển hình; ngữ cảnh có thể làm thay đổi cách hiểu.

Ý nghĩaDạng thường dùngVí dụ
trạng thái ổn địnhhiện tại đơnThe channel is narrow.
thói quen/quy trình lặphiện tại đơnWe sample every Friday.
tình huống tạm thờihiện tại tiếp diễnWe are sampling daily this month.
thay đổi đang phát triểnhiện tại tiếp diễnThe shoreline is retreating.
lịch cố địnhhiện tại đơnThe train leaves at six.

Chuyển nghĩa của động từ trạng thái

Không học riêng động từ; hãy học động từ cùng nghĩa và mẫu cấu trúc.

Động từNghĩa dạng đơnNghĩa tiếp diễn
thinkcó quan điểmcân nhắc/lập kế hoạch
havesở hữutrải nghiệm/tham gia
seenhìn thấy/hiểugặp/khám
bebản chất hoặc đặc tính ổn địnhhành vi tạm thời
Error laboratory

Các lỗi thì và thể có nguy cơ cao

I am understanding the method now.
I understand the method now.

Understand chỉ trạng thái nhận thức ở đây; now không ép dùng tiếp diễn.

The sensor record data every hour.
The sensor records data every hour.

Hiện tại đơn khẳng định phải hòa hợp với chủ ngữ ngôi ba số ít.

Does the sensor records data?
Does the sensor record data?

Does đã mang thì và hòa hợp nên động từ từ vựng trở về nguyên mẫu.

The shoreline retreating rapidly.
The shoreline is retreating rapidly.

Mệnh đề tiếp diễn hữu hạn cần một dạng be trước V-ing.

Guided practice

Chọn theo ý nghĩa, không theo từ khóa

Tiến độ0/4
1. Câu nào mô tả dự án hiện tại mang tính tạm thời?
2. Dạng nào đúng khi diễn đạt quan điểm?
3. Vì sao “The chart shows...” thường dùng hiện tại đơn?
4. Câu hỏi nào được tạo đúng?
Real-use and IELTS transfer

Áp dụng hệ thời gian trong một thông điệp hoàn chỉnh

Viết hai câu liên kết về công việc hoặc học tập của bạn: một câu hiện tại đơn cho thói quen/sự thật ổn định và một câu hiện tại tiếp diễn cho dự án tạm thời hoặc thay đổi hiện nay. Gạch chân từ ngữ tạo ra từng góc nhìn.

  • Câu hiện tại đơn biểu đạt trạng thái, thói quen, sự thật hoặc lịch cố định.
  • Câu tiếp diễn có be + V-ing và nghĩa thực sự tạm thời/đang phát triển.
  • Hòa hợp ngôi ba và chính tả V-ing chính xác.
  • Lựa chọn thì được giải thích bằng nghĩa, không phải chèn từ chỉ thời gian máy móc.

Global tense–aspect matrix

Mười hai dạng sư phạm được tổ chức theo thời gian và góc nhìn

Tiếng Anh chủ yếu biến đổi hình thái động từ trực tiếp cho hiện tại và quá khứ. “Mười hai thì” quen thuộc là một ma trận sư phạm hữu ích, kết hợp mốc thời gian với bốn góc nhìn thể; nghĩa tương lai được tạo bằng trợ động từ, dạng hiện tại và ngữ cảnh. Vì vậy, phải chọn cấu trúc theo ý nghĩa và diễn ngôn, không chỉ dựa vào một từ chỉ thời gian.

Ethời gian sự kiện
Rthời gian tham chiếu
Sthời điểm nói/viết
1
presentgóc nhìn đơn/toàn thể

Present simple

R = S; situation viewed as a state, whole or repeated pattern

sự thật, trạng thái ổn định, thói quen, hướng dẫn, lời bình và lịch cố định

Dùng thực tế: Rất thường gặp trong giao tiếp; cốt lõi trong định nghĩa, phương pháp và mô tả hình/bảng.

+ Khẳng định
S + V(s/es)
Phủ định
S + do/does not + V
? Nghi vấn
Do/Does + S + V?

The station records tides every ten minutes.

2
presentnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Present progressive

E overlaps R = S; speaker views the event from inside

hoạt động quanh hiện tại, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển và lịch hẹn đã sắp xếp

Dùng thực tế: Rất phổ biến trong hội thoại; dùng có chọn lọc trong báo cáo khi cần nhấn mạnh thay đổi đang diễn ra.

+ Khẳng định
S + am/is/are + V-ing
Phủ định
S + am/is/are not + V-ing
? Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V-ing?

The shoreline is retreating rapidly this decade.

3
presentsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Present perfect

E precedes R = S; result, experience or open period remains relevant

sự kiện quá khứ có kết quả hiện tại, trải nghiệm, thay đổi đến nay và khoảng thời gian chưa kết thúc

Dùng thực tế: Phổ biến trong hội thoại về tin mới/trải nghiệm; thường dùng trong mở bài và tổng quan nghiên cứu.

+ Khẳng định
S + have/has + V3
Phủ định
S + have/has not + V3
? Nghi vấn
Have/Has + S + V3?

Researchers have identified three dominant processes.

4
presentquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Present perfect progressive

E starts before R = S and extends to/near R; duration or process is foregrounded

hoạt động còn tiếp diễn hoặc vừa dừng, nhấn thời lượng, sự lặp lại hoặc hệ quả nhìn thấy

Dùng thực tế: Tự nhiên trong hội thoại; hữu ích khi báo cáo quá trình nhưng ít phù hợp với nghĩa trạng thái.

+ Khẳng định
S + have/has been + V-ing
Phủ định
S + have/has not been + V-ing
? Nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing?

The team has been monitoring salinity since March.

5
pastgóc nhìn đơn/toàn thể

Past simple

E = R < S; event is located in a finished past frame and viewed as a whole

sự kiện hoàn tất, trạng thái quá khứ, chuỗi sự kiện kể chuyện và giai đoạn dữ liệu đã kết thúc

Dùng thực tế: Thì mặc định để kể lại trong hội thoại và báo cáo phương pháp/kết quả đã hoàn tất.

+ Khẳng định
S + V2/V-ed
Phủ định
S + did not + V
? Nghi vấn
Did + S + V?

The sensor failed during the storm.

6
pastnhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Past progressive

E contains R < S; event is viewed from inside at a past reference point

hoạt động nền, sự việc đang diễn ra tại mốc quá khứ, các quá trình song song và tình huống quá khứ tạm thời

Dùng thực tế: Thường gặp trong kể chuyện; hữu ích trong báo cáo sự cố để mô tả điều kiện nền.

+ Khẳng định
S + was/were + V-ing
Phủ định
S + was/were not + V-ing
? Nghi vấn
Was/Were + S + V-ing?

The team was collecting samples when the pump stopped.

7
pastsự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Past perfect

E < R < S; one event is explicitly anterior to a past reference point

sự kiện quá khứ trước đó, nguyên nhân đã hoàn tất trước kết quả quá khứ và hồi tưởng trong tường thuật

Dùng thực tế: Dùng khi trình tự có thể mơ hồ; thường gặp trong tường thuật sự cố và nghiên cứu trang trọng.

+ Khẳng định
S + had + V3
Phủ định
S + had not + V3
? Nghi vấn
Had + S + V3?

The battery had failed before the warning appeared.

8
pastquá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Past perfect progressive

E extends toward R < S; earlier duration/process explains a past state or result

thời lượng hoặc hoạt động lặp kéo dài đến mốc quá khứ, thường giải thích hệ quả quá khứ

Dùng thực tế: Ít thường hơn quá khứ đơn nhưng chính xác trong kể chuyện và giải thích nguyên nhân kỹ thuật.

+ Khẳng định
S + had been + V-ing
Phủ định
S + had not been + V-ing
? Nghi vấn
Had + S + been + V-ing?

The pump had been vibrating for hours before it failed.

9
futuregóc nhìn đơn/toàn thể

Future with will

R > S; future reference is expressed through modal will rather than a dedicated tense ending

dự đoán trung tính, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự báo trang trọng

Dùng thực tế: Rất thường trong lời nói khi quyết định; phổ biến trong dự báo học thuật khi đi cùng ngôn ngữ xác suất phù hợp.

+ Khẳng định
S + will + V
Phủ định
S + will not + V
? Nghi vấn
Will + S + V?

The revised barrier will reduce overtopping risk.

10
futurenhìn từ bên trong sự việc đang diễn tiến

Future progressive

E contains future R; event is expected to be in progress at that point

hoạt động đang diễn ra tại mốc tương lai, quy trình dự kiến và câu hỏi lịch sự về kế hoạch

Dùng thực tế: Hữu ích trong họp kế hoạch và văn bản vận hành; thường tạo sắc thái ít áp đặt hơn trong câu hỏi.

+ Khẳng định
S + will be + V-ing
Phủ định
S + will not be + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + be + V-ing?

We will be surveying the inlet at 09:00 tomorrow.

11
futuresự việc trước đó gắn với mốc tham chiếu

Future perfect

E precedes future R; completion is evaluated from that later point

công việc dự kiến hoàn tất trước hạn hoặc mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Đặc biệt hữu ích trong kế hoạch dự án, mốc tiến độ, dự báo và báo cáo tiến triển trang trọng.

+ Khẳng định
S + will have + V3
Phủ định
S + will not have + V3
? Nghi vấn
Will + S + have + V3?

By Friday, the team will have completed the calibration.

12
futurequá trình/thời lượng bắt đầu trước mốc

Future perfect progressive

E extends to future R; duration is measured from that future viewpoint

thời lượng của hoạt động kéo dài đến một mốc tham chiếu tương lai

Dùng thực tế: Tương đối hiếm trong hội thoại thường ngày; chính xác khi nêu thời lượng trong kế hoạch, nhân lực và báo cáo dài hạn.

+ Khẳng định
S + will have been + V-ing
Phủ định
S + will not have been + V-ing
? Nghi vấn
Will + S + have been + V-ing?

By July, they will have been monitoring the site for two years.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The tide gauge records water level every ten minutes.

Thiết bị đo triều ghi mực nước mỗi mười phút.

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại, vì vậy lựa chọn nằm ở góc nhìn thể chứ không phải phép chia máy móc “bây giờ/không phải bây giờ”. Hiện tại đơn trình bày trạng thái, sự thật, thói quen, chỉ dẫn hoặc lịch cố định như một chỉnh thể hay điều có giá trị chung. Hiện tại tiếp diễn dùng be + V-ing để mở sự việc ra, cho thấy hoạt động, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển hoặc sự lặp lại có sắc thái quanh mốc hiện tại. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn trừ khi nghĩa của động từ thay đổi.
EX02

The research team is testing a new sensor this month.

Nhóm nghiên cứu đang thử một cảm biến mới trong tháng này.

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại, vì vậy lựa chọn nằm ở góc nhìn thể chứ không phải phép chia máy móc “bây giờ/không phải bây giờ”. Hiện tại đơn trình bày trạng thái, sự thật, thói quen, chỉ dẫn hoặc lịch cố định như một chỉnh thể hay điều có giá trị chung. Hiện tại tiếp diễn dùng be + V-ing để mở sự việc ra, cho thấy hoạt động, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển hoặc sự lặp lại có sắc thái quanh mốc hiện tại. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn trừ khi nghĩa của động từ thay đổi.
EX03

I think the estimate is reliable, but I am thinking about a second validation run.

Tôi cho rằng ước lượng đáng tin cậy, nhưng tôi đang cân nhắc một lần kiểm định thứ hai.

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại, vì vậy lựa chọn nằm ở góc nhìn thể chứ không phải phép chia máy móc “bây giờ/không phải bây giờ”. Hiện tại đơn trình bày trạng thái, sự thật, thói quen, chỉ dẫn hoặc lịch cố định như một chỉnh thể hay điều có giá trị chung. Hiện tại tiếp diễn dùng be + V-ing để mở sự việc ra, cho thấy hoạt động, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển hoặc sự lặp lại có sắc thái quanh mốc hiện tại. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn trừ khi nghĩa của động từ thay đổi.
EX04

The chart shows the annual mean, while the dashed line is indicating the current provisional trend.

Biểu đồ thể hiện giá trị trung bình năm, còn đường đứt nét đang chỉ xu hướng tạm thời hiện tại.

Cả hai dạng đều có thể nói về hiện tại, vì vậy lựa chọn nằm ở góc nhìn thể chứ không phải phép chia máy móc “bây giờ/không phải bây giờ”. Hiện tại đơn trình bày trạng thái, sự thật, thói quen, chỉ dẫn hoặc lịch cố định như một chỉnh thể hay điều có giá trị chung. Hiện tại tiếp diễn dùng be + V-ing để mở sự việc ra, cho thấy hoạt động, tình huống tạm thời, thay đổi đang phát triển hoặc sự lặp lại có sắc thái quanh mốc hiện tại. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn trừ khi nghĩa của động từ thay đổi.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

I am understanding the method now.

Dạng đã sửa

I understand the method now.

Understand diễn tả trạng thái nhận thức trong câu này. Từ now không thể lấn át nghĩa từ vựng và ép dùng thể tiếp diễn.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “tense” (thì)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Trong Speaking, dùng hiện tại đơn cho thói quen và sở thích, tiếp diễn cho dự án hiện tại hoặc thay đổi tạm thời. Trong Academic Writing, dùng hiện tại đơn cho định nghĩa và nội dung hình/bảng thể hiện; chỉ dùng tiếp diễn khi dữ liệu thực sự biểu thị thay đổi đang diễn ra.

E1

Phân biệt thời gian hiện tại với góc nhìn tiếp diễn.

E2

Dùng do/does và be mà không trộn hai mẫu câu.

E3

Giải thích chuyển nghĩa ở các động từ như think, have, see và be.

E4

Giải thích lựa chọn thì bằng góc nhìn và ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào từ khóa.