Đại từ và tham chiếu
Đại từ thay thế hoặc chỉ ngược về cụm danh từ. Dạng đại từ thay đổi theo chức năng ngữ pháp và đối tượng được chỉ phải rõ ràng.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
pronoun/ˈprəʊnaʊn/
đại từTừ dùng thay cho cụm danh từ hoặc chỉ người/vật trong diễn ngôn.
she, them, it, themselves
cô ấy, họ, nó, chính họ
antecedent/ˌæntɪˈsiːdənt/
tiền ngữCụm danh từ mà đại từ quay lại chỉ đến.
The model was revised because it was unstable.
Mô hình được sửa vì nó không ổn định.
reference/ˈrefrəns/
tham chiếuQuan hệ giữa một hình thức ngôn ngữ và đối tượng mà hình thức đó xác định.
These findings support the hypothesis.
Những phát hiện này ủng hộ giả thuyết.
case/keɪs/
cách đại từDạng đại từ được chọn theo chức năng chủ ngữ, tân ngữ hoặc sở hữu.
I checked it; they sent it to me.
Tôi kiểm tra nó; họ gửi nó cho tôi.
reflexive pronoun/rɪˈfleksɪv ˈprəʊnaʊn/
đại từ phản thânĐại từ kết thúc bằng -self/-selves dùng khi tân ngữ chỉ lại chủ ngữ mệnh đề hoặc để nhấn mạnh.
She calibrated it herself.
Cô ấy tự hiệu chỉnh nó.
summary noun/ˈsʌməri naʊn/
danh từ khái quátDanh từ sau this/these gọi tên vai trò diễn ngôn của một ý trước và làm tham chiếu rõ hơn.
This limitation reduces transferability.
Hạn chế này làm giảm khả năng chuyển giao.
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Đại từ chủ cách, tân cách, sở hữu và phản thân
Đại từ nhân xưng, chỉ định, bất định và tương hỗ
Hòa hợp với tiền ngữ và tránh tham chiếu mơ hồ
It giả, there tồn tại và tham chiếu khái quát
Ranh giới quyết định: Đại từ chỉ phù hợp khi cả cách ngữ pháp lẫn tiền ngữ dự định đều có thể xác định.
02 · Quy tắc chi phối
Chọn dạng chủ cách, tân cách, sở hữu hoặc phản thân theo chức năng. Sau đó kiểm tra hòa hợp về số, ngôi và nghĩa với một tiền ngữ rõ; khi chỉ lại toàn bộ ý, từ chỉ định cộng danh từ khái quát thường rõ hơn đại từ đứng một mình.
antecedent → case-appropriate pronoun | this/these + summary nounĐại từ và chuỗi tham chiếu
Chọn cách và loại đại từ theo chức năng ngữ pháp, duy trì hòa hợp với tiền ngữ và tạo chuỗi tham chiếu mà người đọc có thể truy hồi không cần đoán.
1. Đại từ nhân xưng và cách ngữ pháp
Tiếng Anh đánh dấu chức năng chủ ngữ và tân ngữ trong hình thức đại từ dù phần lớn danh từ không đổi dạng. Vị trí chỉ là dấu hiệu; chức năng ngữ pháp mới là phép kiểm tra thực sự.
subject form + finite verb | verb/preposition + object formDùng I/he/she/we/they làm chủ ngữ và me/him/her/us/them làm tân ngữ.
Trong cấu trúc đẳng lập, thử bỏ thành phần còn lại: Kim and I analysed it → I analysed it; between you and me → between me.
So sánh trang trọng có thể giữ động từ được hiểu ngầm: She is more experienced than I am; tiếng Anh hằng ngày cũng cho phép than me.
The technicians sent us the revised calibration file.
Các kỹ thuật viên đã gửi cho chúng tôi tệp hiệu chỉnh đã sửa.
My colleague and I independently checked the boundary conditions.
Đồng nghiệp của tôi và tôi đã kiểm tra độc lập các điều kiện biên.
Bảng dạng đại từ cốt lõi
Chọn cột theo chức năng, không theo mức lịch sự hoặc chỉ theo vị trí câu.
| Ngôi | Chủ cách | Tân cách | Hạn định sở hữu | Đại từ sở hữu | Phản thân |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôi 1 số ít | I | me | my | mine | myself |
| Ngôi 2 | you | you | your | yours | yourself/yourselves |
| Ngôi 3 số ít | he/she/it | him/her/it | his/her/its | his/hers/— | himself/herself/itself |
| Số nhiều | we/they | us/them | our/their | ours/theirs | ourselves/themselves |
Chọn hình thức tham chiếu theo nhiệm vụ diễn ngôn
Độ rõ có thể cần hình thức đầy đủ hơn đại từ ngắn nhất.
| Nhiệm vụ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếp tục cùng đối tượng | he/she/it/they | The model failed because it diverged. |
| Chỉ nội dung gần | this/these + danh từ khái quát | This limitation affects transferability. |
| Đối chiếu hai mục | the former/the latter | observations and simulations; the latter... |
| Giới thiệu sự tồn tại | there + be/seem/appear | There are two explanations. |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Cụm đẳng lập làm chủ ngữ nên dùng I. Theo thông lệ cũng thường đặt người kia trước.
Our phải bổ nghĩa cho danh từ theo sau; ours thay toàn bộ cụm danh từ.
Tân ngữ không chỉ lại chủ ngữ ngầm you của câu mệnh lệnh nên dùng me, không dùng myself.
It có thể chỉ report, model hoặc dataset; cần lặp lại danh từ dự định.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Viết đoạn IELTS ba câu: giới thiệu hai nguyên nhân, chỉ lại từng nguyên nhân không mơ hồ, sau đó khái quát tác động kết hợp bằng this + danh từ khái quát.
- ✓Mỗi đại từ có một tiền ngữ có thể truy hồi duy nhất.
- ✓Cách phù hợp chức năng chủ ngữ, tân ngữ hoặc sở hữu.
- ✓Dùng danh từ khái quát khi chỉ lại toàn bộ một ý.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
My colleague and I independently checked the boundary conditions.
Đồng nghiệp của tôi và tôi đã kiểm tra độc lập các điều kiện biên.
Our estimates were lower than theirs.
Các ước tính của chúng tôi thấp hơn các ước tính của họ.
The mesh was refined. This modification reduced the numerical error.
Lưới được làm mịn. Sự điều chỉnh này làm giảm sai số số trị.
There appears to be a systematic bias in the sensor record.
Có vẻ tồn tại một độ chệch có hệ thống trong chuỗi ghi cảm biến.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The report compared the model with the dataset, but it was incomplete.
The report compared the model with the dataset, but the dataset was incomplete.
It có ba tiền ngữ khả dĩ. Lặp lại danh từ dự định loại bỏ mơ hồ và cải thiện liên kết.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “pronoun” (đại từ)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Dùng chuỗi tham chiếu rõ qua các câu: giới thiệu nguyên nhân, chỉ lại bằng it/they và khái quát nhận định trước bằng this trend, this limitation hoặc these findings.
Chọn đúng chủ cách và tân cách, kể cả trong cấu trúc đẳng lập.
Phân biệt từ hạn định sở hữu và đại từ sở hữu.
Nhận diện it giả, there tồn tại và tham chiếu khái quát.
Sửa chuỗi tham chiếu mơ hồ.