Tham chiếu và liên kết
Phương tiện tham chiếu liên kết các câu bằng cách chỉ đến người, vật, mệnh đề hoặc phần văn bản mà không lặp không cần thiết.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
cohesion/kəʊˈhiːʒən/
liên kết hình thứcCác quan hệ ngữ pháp và từ vựng làm các phần của văn bản liên kết trên bề mặt.
pronouns, repetition, substitution, linking expressions
đại từ, lặp từ, thay thế, biểu thức nối
anaphora/əˈnæfərə/
tham chiếu hồi chỉSự tham chiếu ngược về một biểu thức đã xuất hiện trước trong văn bản.
The method was revised. This improved accuracy.
Phương pháp được sửa. Điều này cải thiện độ chính xác.
ambiguous reference/æmˈbɪɡjuəs ˈrefrəns/
tham chiếu mơ hồHình thức tham chiếu có nhiều hơn một tiền ngữ có thể hiểu.
The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.
Mô hình so sánh bộ dữ liệu với khảo sát, nhưng nó không đầy đủ.
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Tham chiếu bằng đại từ, chỉ định và so sánh
Liên kết hồi chỉ và dự chỉ
Lặp từ vựng, thay thế và tỉnh lược
Duy trì một đối tượng rõ ràng qua các câu
Ranh giới quyết định: Liên kết chỉ thành công khi người đọc có thể xác định đối tượng dự định mà không phải đoán.
02 · Quy tắc chi phối
Tham chiếu chỉ tạo liên kết khi tiền ngữ dễ truy hồi, không mơ hồ và tương thích về số lẫn nghĩa. Văn học thuật thường làm rõ this đứng một mình bằng danh từ tóm lược như this result, this discrepancy hoặc this approach.
antecedent → pronoun/demonstrative | proposition → this/that + summary noun | count noun → one/ones | action/process → do soTham chiếu và liên kết: giữ người, vật và ý tưởng có thể truy vết trong văn bản
Xây dựng chuỗi tham chiếu rõ bằng danh từ, đại từ, từ chỉ định, phép thay thế và danh từ khái quát mà không gây mơ hồ hoặc lặp máy móc.
Một tham chiếu liên kết chỉ thành công khi người đọc có thể xác định đúng một tiền ngữ dự định tại thời điểm tham chiếu xuất hiện.
Liên kết không phải dùng đại từ tối đa. Lặp lại danh từ chính thường tốt hơn it, this hoặc they khi có hai tiền ngữ khả dĩ. Văn học thuật thường ưu tiên this + danh từ khái quát vì danh từ đó gọi tên cách hiểu mệnh đề trước.
Hình thức tham chiếu chỉ chính xác người, vật, quá trình hay mệnh đề nào?
Tiền ngữ có đủ gần và tương thích về số, ngôi và nghĩa không?
Đại từ, this + danh từ khái quát, one/ones hay lặp từ vựng sẽ rõ nhất?
Tham chiếu duy trì chủ đề hay vô tình làm chuyển chủ đề?
1. Hồi chỉ, khứ chỉ và tham chiếu tình huống
Hồi chỉ trỏ ngược, khứ chỉ trỏ về sau và tham chiếu tình huống phụ thuộc bối cảnh vật lý hoặc văn hóa chung.
antecedent → pronoun/demonstrative · pronoun → following identifying clause · shared context → the/this/thatHồi chỉ là mẫu liên kết phổ biến nhất: a model ... it; several scenarios ... these scenarios.
Khứ chỉ trì hoãn nhận diện: When it finally arrived, the calibration file was incomplete.
Tham chiếu ngoài văn bản dựa vào tình huống và nên hạn chế trong văn học thuật tự chứa.
A new calibration routine was introduced. It reduced the mean error by 12%.
Một quy trình hiệu chỉnh mới được đưa vào. Nó làm giảm sai số trung bình 12%.
It có một tiền ngữ số ít gần là calibration routine nên chuỗi rõ.
Phù hợp văn kỹ thuật cô đọng.When they were finally inspected, the three damaged sensors showed salt deposits.
Khi cuối cùng được kiểm tra, ba cảm biến hỏng cho thấy cặn muối.
They trỏ về sau đến cụm danh từ xác định the three damaged sensors.
Tham chiếu bằng đại từ
antecedent + ... + matching pronounDuy trì tham chiếu đến người/vật có thể xác định.
the model ... it
the stations ... they
the researchers ... them
- Cách và số phải phù hợp chức năng ngữ pháp và tiền ngữ.
Tham chiếu chỉ định
this/that/these/those (+ noun)Chọn và làm nổi một đối tượng/mệnh đề gần hoặc tương phản.
this result
that assumption
these findings
those values
- Trong văn học thuật, danh từ khái quát theo sau thường tăng độ chính xác.
Phép thay thế
one/ones · do so · the same/other/suchThay cụm danh từ/động từ có thể suy ra mà vẫn giữ tương phản.
the larger one
the remaining ones
the second method does so
- One/ones thường thay danh từ đếm được, không thay danh từ khối.
it và this
The model was recalibrated. It improved accuracy.
It chỉ mô hình như thực thể; về nghĩa, mô hình cải thiện độ chính xác.
The model was recalibrated. This improved accuracy.
This chỉ toàn bộ hành động/sự kiện hiệu chỉnh lại ở câu trước.
Dùng it cho thực thể và this cho mệnh đề/sự kiện; thêm danh từ khái quát khi cần gắn nhãn cách hiểu.
this đứng một mình và this + danh từ khái quát
Only one storm was observed. This reduces confidence.
Đúng ngữ pháp nhưng người đọc phải suy ra this là gì.
Only one storm was observed. This limitation reduces confidence.
Limitation phân loại rõ sự việc trước.
Ưu tiên this + danh từ khi vai trò diễn ngôn quan trọng về phân tích.
lặp chiến lược và đại từ mơ hồ
The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.
It có thể chỉ model, dataset hoặc survey.
The model compared the dataset with the survey, but the survey was incomplete.
Tiền ngữ dự định được nêu rõ.
Lặp danh từ khi nếu không độ rõ sẽ bị mất.
Giao tiếp
- Ưu tiên
- Đại từ và từ chỉ định có thể dựa nhiều hơn vào bối cảnh vật lý chung và ngữ điệu.
- Tránh
- Tránh chuỗi he/she/it dài khi có nhiều người hoặc vật cùng hoạt động trong câu chuyện.
- Vì sao
- Người nghe không thể đọc lại nên thỉnh thoảng lặp danh từ giúp xử lý.
IELTS Writing Task 2
- Ưu tiên
- Dùng danh từ chủ đề → đại từ/cụm ngắn → this + danh từ khái quát để nối nhận định, bằng chứng và đánh giá.
- Tránh
- Tránh thay từ đồng nghĩa máy móc làm đổi nghĩa hoặc đối tượng tham chiếu.
- Vì sao
- Độ chính xác từ vựng quan trọng hơn biến thể bề mặt.
IELTS Writing Task 1
- Ưu tiên
- Dùng the figure, this value, the former/latter category và those để so sánh có kiểm soát các đối tượng trên biểu đồ.
- Tránh
- Tránh it hoặc they khi nhiều chuỗi biểu đồ đều có thể là tiền ngữ.
- Vì sao
- Lỗi tham chiếu có thể làm phép so sánh đúng số liệu trở nên không thể diễn giải.
Phương tiện tham chiếu và chức năng
Chọn hình thức nhẹ nhất nhưng vẫn không mơ hồ.
| Phương tiện | Cách dùng tốt nhất | Nguy cơ |
|---|---|---|
| đại từ nhân xưng | một tiền ngữ nổi bật | tiền ngữ cạnh tranh hoặc quá xa |
| this/these + danh từ khái quát | phân loại mệnh đề trước | gắn nhãn sai ý trước |
| one/ones | thay danh từ đếm được trong đối lập | dùng với danh từ khối |
| lặp từ vựng | khôi phục độ rõ hoặc độ chính xác kỹ thuật | đơn điệu không cần thiết |
Danh từ khái quát có giá trị cao
Danh từ phải nêu cách người viết diễn giải mệnh đề trước.
| Vai trò diễn ngôn | Danh từ khái quát | Khung ví dụ |
|---|---|---|
| kết quả/bằng chứng | result, finding, evidence, observation | This finding suggests that... |
| vấn đề/hạn chế | problem, limitation, weakness, uncertainty | This limitation should be considered... |
| thay đổi/quy luật | change, trend, pattern, relationship | This pattern was repeated... |
| lý do/quá trình | reason, mechanism, process, approach | This mechanism may explain... |
✕ The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.
✓ The model compared the dataset with the survey, but the survey was incomplete.
It có nhiều tiền ngữ số ít khả dĩ; hãy lặp danh từ dự định.
✕ The measurements were repeated because it was inconsistent.
✓ The measurements were repeated because they were inconsistent.
Tiền ngữ số nhiều measurements yêu cầu they.
✕ Only one event was observed. This makes transfer uncertain.
✓ Only one event was observed. This limitation makes transfer uncertain.
Bản sửa xác định cách sự việc trước hoạt động trong lập luận.
✕ The first information was correct, but the second one was not.
✓ The first piece of information was correct, but the second one was not.
One thay danh từ đếm được; cần đưa trung tâm đếm được piece.
Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn
1. Bản sửa nào loại bỏ mơ hồ?
2. This chỉ gì trong 'The model was recalibrated. This improved accuracy'?
3. Câu nào dùng phép thay thế đúng?
4. Danh từ khái quát nào phù hợp nhất sau 'The sample size was only twelve'?
Viết đoạn năm câu kiểu IELTS Task 2 có một danh từ chủ đề, một đại từ, một lần lặp danh từ để làm rõ, một liên kết this + danh từ khái quát và một phép thay thế. Gạch dưới từng hình thức tham chiếu và chỉ tiền ngữ.
Mọi đại từ có đúng một tiền ngữ có thể xác định.
Số, ngôi và cách phù hợp tiền ngữ cùng vai trò ngữ pháp.
This đứng một mình được mở rộng khi quan hệ diễn ngôn quan trọng.
Thuật ngữ ổn định khi cần độ chính xác kỹ thuật.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The first model overestimated the peak. This discrepancy was reduced after calibration.
Mô hình đầu tiên đánh giá quá cao đỉnh. Sai lệch này giảm sau hiệu chỉnh.
Two boundary conditions were tested; the latter produced the more stable solution.
Hai điều kiện biên được thử nghiệm; điều kiện sau tạo nghiệm ổn định hơn.
Several stations transmitted complete records, but the offshore ones failed to do so.
Một số trạm truyền dữ liệu đầy đủ, nhưng các trạm ngoài khơi không làm được như vậy.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The model was compared with the observations, and it was inaccurate.
The model was inaccurate when compared with the observations.
It có hai tiền ngữ khả dĩ trong câu gốc. Lặp lại hoặc tái cấu trúc danh từ trung tâm giúp loại bỏ mơ hồ và tăng độ chính xác phân tích.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “cohesion” (liên kết hình thức)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Liên kết trong Task 2 tốt hơn khi chuỗi tham chiếu rõ thay vì lặp hoặc mơ hồ. Task 1 hưởng lợi từ các dạng thay thế có kiểm soát như the former, the latter, this increase và those of 2020. Trong Speaking, đại từ xuất hiện thường hơn nhưng người nghe vẫn cần nhận diện rõ đối tượng.
Truy hồi mọi từ tham chiếu về một tiền ngữ không mơ hồ.
Dùng this + danh từ tóm lược để phân loại chính xác mệnh đề trước.
Chỉ dùng one/ones, the former/latter và do so khi ngữ pháp và nghĩa cho phép thay thế.