Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS5.05CEFR B2Hệ thống danh từ, tham chiếu và so sánh

Tham chiếu và liên kết

Phương tiện tham chiếu liên kết các câu bằng cách chỉ đến người, vật, mệnh đề hoặc phần văn bản mà không lặp không cần thiết.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

cohesion/kəʊˈhiːʒən/

liên kết hình thức

Các quan hệ ngữ pháp và từ vựng làm các phần của văn bản liên kết trên bề mặt.

pronouns, repetition, substitution, linking expressions

đại từ, lặp từ, thay thế, biểu thức nối

T02

anaphora/əˈnæfərə/

tham chiếu hồi chỉ

Sự tham chiếu ngược về một biểu thức đã xuất hiện trước trong văn bản.

The method was revised. This improved accuracy.

Phương pháp được sửa. Điều này cải thiện độ chính xác.

T03

ambiguous reference/æmˈbɪɡjuəs ˈrefrəns/

tham chiếu mơ hồ

Hình thức tham chiếu có nhiều hơn một tiền ngữ có thể hiểu.

The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.

Mô hình so sánh bộ dữ liệu với khảo sát, nhưng nó không đầy đủ.

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Tham chiếu bằng đại từ, chỉ định và so sánh

2

Liên kết hồi chỉ và dự chỉ

3

Lặp từ vựng, thay thế và tỉnh lược

4

Duy trì một đối tượng rõ ràng qua các câu

Ranh giới quyết định: Liên kết chỉ thành công khi người đọc có thể xác định đối tượng dự định mà không phải đoán.

02 · Quy tắc chi phối

Tham chiếu chỉ tạo liên kết khi tiền ngữ dễ truy hồi, không mơ hồ và tương thích về số lẫn nghĩa. Văn học thuật thường làm rõ this đứng một mình bằng danh từ tóm lược như this result, this discrepancy hoặc this approach.

Công thức cấu trúcantecedent → pronoun/demonstrative | proposition → this/that + summary noun | count noun → one/ones | action/process → do so
GS5 · Noun, reference and comparison laboratory

Tham chiếu và liên kết: giữ người, vật và ý tưởng có thể truy vết trong văn bản

Xây dựng chuỗi tham chiếu rõ bằng danh từ, đại từ, từ chỉ định, phép thay thế và danh từ khái quát mà không gây mơ hồ hoặc lặp máy móc.

Mô-đun quyết định5Nghĩa → hình thức → diễn ngôn
Mô hình ra quyết định khoa học

Một tham chiếu liên kết chỉ thành công khi người đọc có thể xác định đúng một tiền ngữ dự định tại thời điểm tham chiếu xuất hiện.

Liên kết không phải dùng đại từ tối đa. Lặp lại danh từ chính thường tốt hơn it, this hoặc they khi có hai tiền ngữ khả dĩ. Văn học thuật thường ưu tiên this + danh từ khái quát vì danh từ đó gọi tên cách hiểu mệnh đề trước.

1

Hình thức tham chiếu chỉ chính xác người, vật, quá trình hay mệnh đề nào?

2

Tiền ngữ có đủ gần và tương thích về số, ngôi và nghĩa không?

3

Đại từ, this + danh từ khái quát, one/ones hay lặp từ vựng sẽ rõ nhất?

4

Tham chiếu duy trì chủ đề hay vô tình làm chuyển chủ đề?

Mô-đun kiến thức đang mở

1. Hồi chỉ, khứ chỉ và tham chiếu tình huống

Hồi chỉ trỏ ngược, khứ chỉ trỏ về sau và tham chiếu tình huống phụ thuộc bối cảnh vật lý hoặc văn hóa chung.

antecedent → pronoun/demonstrative · pronoun → following identifying clause · shared context → the/this/that
RULE 01

Hồi chỉ là mẫu liên kết phổ biến nhất: a model ... it; several scenarios ... these scenarios.

RULE 02

Khứ chỉ trì hoãn nhận diện: When it finally arrived, the calibration file was incomplete.

RULE 03

Tham chiếu ngoài văn bản dựa vào tình huống và nên hạn chế trong văn học thuật tự chứa.

A new calibration routine was introduced. It reduced the mean error by 12%.

Một quy trình hiệu chỉnh mới được đưa vào. Nó làm giảm sai số trung bình 12%.

It có một tiền ngữ số ít gần là calibration routine nên chuỗi rõ.

Phù hợp văn kỹ thuật cô đọng.

When they were finally inspected, the three damaged sensors showed salt deposits.

Khi cuối cùng được kiểm tra, ba cảm biến hỏng cho thấy cặn muối.

They trỏ về sau đến cụm danh từ xác định the three damaged sensors.

Tham chiếu bằng đại từ

antecedent + ... + matching pronoun

Duy trì tham chiếu đến người/vật có thể xác định.

the model ... it

the stations ... they

the researchers ... them

  • Cách và số phải phù hợp chức năng ngữ pháp và tiền ngữ.

Tham chiếu chỉ định

this/that/these/those (+ noun)

Chọn và làm nổi một đối tượng/mệnh đề gần hoặc tương phản.

this result

that assumption

these findings

those values

  • Trong văn học thuật, danh từ khái quát theo sau thường tăng độ chính xác.

Phép thay thế

one/ones · do so · the same/other/such

Thay cụm danh từ/động từ có thể suy ra mà vẫn giữ tương phản.

the larger one

the remaining ones

the second method does so

  • One/ones thường thay danh từ đếm được, không thay danh từ khối.

it và this

The model was recalibrated. It improved accuracy.

It chỉ mô hình như thực thể; về nghĩa, mô hình cải thiện độ chính xác.

The model was recalibrated. This improved accuracy.

This chỉ toàn bộ hành động/sự kiện hiệu chỉnh lại ở câu trước.

Dùng it cho thực thể và this cho mệnh đề/sự kiện; thêm danh từ khái quát khi cần gắn nhãn cách hiểu.

this đứng một mình và this + danh từ khái quát

Only one storm was observed. This reduces confidence.

Đúng ngữ pháp nhưng người đọc phải suy ra this là gì.

Only one storm was observed. This limitation reduces confidence.

Limitation phân loại rõ sự việc trước.

Ưu tiên this + danh từ khi vai trò diễn ngôn quan trọng về phân tích.

lặp chiến lược và đại từ mơ hồ

The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.

It có thể chỉ model, dataset hoặc survey.

The model compared the dataset with the survey, but the survey was incomplete.

Tiền ngữ dự định được nêu rõ.

Lặp danh từ khi nếu không độ rõ sẽ bị mất.

Giao tiếp và ứng dụng IELTS

Giao tiếp

Ưu tiên
Đại từ và từ chỉ định có thể dựa nhiều hơn vào bối cảnh vật lý chung và ngữ điệu.
Tránh
Tránh chuỗi he/she/it dài khi có nhiều người hoặc vật cùng hoạt động trong câu chuyện.
Vì sao
Người nghe không thể đọc lại nên thỉnh thoảng lặp danh từ giúp xử lý.

IELTS Writing Task 2

Ưu tiên
Dùng danh từ chủ đề → đại từ/cụm ngắn → this + danh từ khái quát để nối nhận định, bằng chứng và đánh giá.
Tránh
Tránh thay từ đồng nghĩa máy móc làm đổi nghĩa hoặc đối tượng tham chiếu.
Vì sao
Độ chính xác từ vựng quan trọng hơn biến thể bề mặt.

IELTS Writing Task 1

Ưu tiên
Dùng the figure, this value, the former/latter category và those để so sánh có kiểm soát các đối tượng trên biểu đồ.
Tránh
Tránh it hoặc they khi nhiều chuỗi biểu đồ đều có thể là tiền ngữ.
Vì sao
Lỗi tham chiếu có thể làm phép so sánh đúng số liệu trở nên không thể diễn giải.

Phương tiện tham chiếu và chức năng

Chọn hình thức nhẹ nhất nhưng vẫn không mơ hồ.

Phương tiệnCách dùng tốt nhấtNguy cơ
đại từ nhân xưngmột tiền ngữ nổi bậttiền ngữ cạnh tranh hoặc quá xa
this/these + danh từ khái quátphân loại mệnh đề trướcgắn nhãn sai ý trước
one/onesthay danh từ đếm được trong đối lậpdùng với danh từ khối
lặp từ vựngkhôi phục độ rõ hoặc độ chính xác kỹ thuậtđơn điệu không cần thiết

Danh từ khái quát có giá trị cao

Danh từ phải nêu cách người viết diễn giải mệnh đề trước.

Vai trò diễn ngônDanh từ khái quátKhung ví dụ
kết quả/bằng chứngresult, finding, evidence, observationThis finding suggests that...
vấn đề/hạn chếproblem, limitation, weakness, uncertaintyThis limitation should be considered...
thay đổi/quy luậtchange, trend, pattern, relationshipThis pattern was repeated...
lý do/quá trìnhreason, mechanism, process, approachThis mechanism may explain...
Lỗi có nguy cơ cao

The model compared the dataset with the survey, but it was incomplete.

The model compared the dataset with the survey, but the survey was incomplete.

It có nhiều tiền ngữ số ít khả dĩ; hãy lặp danh từ dự định.

The measurements were repeated because it was inconsistent.

The measurements were repeated because they were inconsistent.

Tiền ngữ số nhiều measurements yêu cầu they.

Only one event was observed. This makes transfer uncertain.

Only one event was observed. This limitation makes transfer uncertain.

Bản sửa xác định cách sự việc trước hoạt động trong lập luận.

The first information was correct, but the second one was not.

The first piece of information was correct, but the second one was not.

One thay danh từ đếm được; cần đưa trung tâm đếm được piece.

Luyện tập có hướng dẫn

Chọn theo nghĩa, khả năng đếm và vai trò diễn ngôn

0/4

1. Bản sửa nào loại bỏ mơ hồ?

2. This chỉ gì trong 'The model was recalibrated. This improved accuracy'?

3. Câu nào dùng phép thay thế đúng?

4. Danh từ khái quát nào phù hợp nhất sau 'The sample size was only twelve'?

Nhiệm vụ vận dụng

Viết đoạn năm câu kiểu IELTS Task 2 có một danh từ chủ đề, một đại từ, một lần lặp danh từ để làm rõ, một liên kết this + danh từ khái quát và một phép thay thế. Gạch dưới từng hình thức tham chiếu và chỉ tiền ngữ.

1

Mọi đại từ có đúng một tiền ngữ có thể xác định.

2

Số, ngôi và cách phù hợp tiền ngữ cùng vai trò ngữ pháp.

3

This đứng một mình được mở rộng khi quan hệ diễn ngôn quan trọng.

4

Thuật ngữ ổn định khi cần độ chính xác kỹ thuật.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The first model overestimated the peak. This discrepancy was reduced after calibration.

Mô hình đầu tiên đánh giá quá cao đỉnh. Sai lệch này giảm sau hiệu chỉnh.

Tham chiếu chỉ tạo liên kết khi tiền ngữ dễ truy hồi, không mơ hồ và tương thích về số lẫn nghĩa. Văn học thuật thường làm rõ this đứng một mình bằng danh từ tóm lược như this result, this discrepancy hoặc this approach.
EX02

Two boundary conditions were tested; the latter produced the more stable solution.

Hai điều kiện biên được thử nghiệm; điều kiện sau tạo nghiệm ổn định hơn.

Tham chiếu chỉ tạo liên kết khi tiền ngữ dễ truy hồi, không mơ hồ và tương thích về số lẫn nghĩa. Văn học thuật thường làm rõ this đứng một mình bằng danh từ tóm lược như this result, this discrepancy hoặc this approach.
EX03

Several stations transmitted complete records, but the offshore ones failed to do so.

Một số trạm truyền dữ liệu đầy đủ, nhưng các trạm ngoài khơi không làm được như vậy.

Tham chiếu chỉ tạo liên kết khi tiền ngữ dễ truy hồi, không mơ hồ và tương thích về số lẫn nghĩa. Văn học thuật thường làm rõ this đứng một mình bằng danh từ tóm lược như this result, this discrepancy hoặc this approach.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The model was compared with the observations, and it was inaccurate.

Dạng đã sửa

The model was inaccurate when compared with the observations.

It có hai tiền ngữ khả dĩ trong câu gốc. Lặp lại hoặc tái cấu trúc danh từ trung tâm giúp loại bỏ mơ hồ và tăng độ chính xác phân tích.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “cohesion” (liên kết hình thức)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Liên kết trong Task 2 tốt hơn khi chuỗi tham chiếu rõ thay vì lặp hoặc mơ hồ. Task 1 hưởng lợi từ các dạng thay thế có kiểm soát như the former, the latter, this increase và those of 2020. Trong Speaking, đại từ xuất hiện thường hơn nhưng người nghe vẫn cần nhận diện rõ đối tượng.

E1

Truy hồi mọi từ tham chiếu về một tiền ngữ không mơ hồ.

E2

Dùng this + danh từ tóm lược để phân loại chính xác mệnh đề trước.

E3

Chỉ dùng one/ones, the former/latter và do so khi ngữ pháp và nghĩa cho phép thay thế.