Khả năng kết hợp của động từ
Mỗi động từ từ vựng cho phép những bổ ngữ nhất định; một dạng đúng sau động từ này có thể sai sau động từ khác.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
complementation/ˌkɒmplɪmenˈteɪʃən/
khả năng kết hợp bổ ngữMẫu bổ ngữ do một từ, đặc biệt là động từ, lựa chọn.
avoid doing; decide to do; provide someone with something
tránh làm; quyết định làm; cung cấp cho ai cái gì
transitive verb/ˈtrænzətɪv vɜːb/
ngoại động từĐộng từ thường cần tân ngữ trực tiếp.
analyse the data
phân tích dữ liệu
non-finite complement/nɒn ˈfaɪnaɪt ˈkɒmplɪmənt/
bổ ngữ phi hữu hạnMệnh đề nguyên mẫu hoặc -ing làm bổ ngữ mà không tự mang thì độc lập.
aim to reduce; avoid increasing
nhằm giảm; tránh làm tăng
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Mẫu động từ + tân ngữ, hai tân ngữ và tân ngữ-bổ ngữ
Động từ + to-infinitive, nguyên mẫu không to, -ing và mệnh đề that
Đổi nghĩa sau remember, stop, try, regret và mean
Mẫu sai khiến và tri giác
Ranh giới quyết định: Lựa chọn bổ ngữ thuộc ngữ pháp từ vựng của từng động từ chi phối, không thể đoán chỉ từ bản dịch.
02 · Quy tắc chi phối
Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.
V + O | V + to-inf | V + -ing | V + O + to/bare-inf | V + finite clauseBổ ngữ động từ và kết trị
Học mỗi động từ cùng các cấu trúc mà nó cho phép, phân biệt mẫu tân ngữ với bổ ngữ mệnh đề phi hữu hạn/hữu hạn và nhận ra sự đổi nghĩa do bổ ngữ khác nhau.
Kết trị và tính ngoại động
Động từ mở ra các vị trí cấu trúc. Một số không cần bổ ngữ, một số cần một tân ngữ, số khác cho phép hai tân ngữ hoặc tân ngữ cộng bổ ngữ.
V | V + O | V + O + O | V + O + C/ATính ngoại động thuộc về một nghĩa cụ thể của động từ, không cố định theo hình thức từ.
Thiếu bổ ngữ bắt buộc làm mệnh đề chưa hoàn chỉnh hoặc đổi nghĩa dự định.
Mẫu tân ngữ–bổ ngữ và bổ ngữ vị trí phải được học cùng động từ chi phối.
The error occurred unexpectedly.
Lỗi xảy ra ngoài dự kiến.
The committee found the evidence convincing.
Hội đồng thấy bằng chứng thuyết phục.
- O: the evidence
- C: convincing
Ngân hàng mẫu động từ thông dụng
Ghi nhớ động từ và mẫu như một đơn vị từ vựng.
| Mẫu | Động từ tiêu biểu | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + to-inf | decide, aim, plan, refuse | They decided to recalibrate. |
| V + -ing | avoid, consider, suggest, finish | They avoided changing the grid. |
| V + O + to-inf | allow, enable, require, advise | The tool enabled users to compare runs. |
| V + O + nguyên mẫu không to | make, let, see, hear | The error made the solver stop. |
| V + mệnh đề that | argue, show, indicate, confirm | The data indicate that salinity increased. |
Đổi nghĩa theo lựa chọn bổ ngữ
Dịch toàn bộ mẫu, không dịch riêng động từ.
| Động từ | Nghĩa -ing | Nghĩa to-infinitive |
|---|---|---|
| remember | nhớ lại việc đã xảy ra | không quên việc cần làm |
| stop | chấm dứt hoạt động | dừng để làm việc khác |
| try | thử một phương pháp | cố gắng thực hiện |
| regret | hối tiếc việc đã làm | tiếc khi thông báo tin xấu |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Avoid chọn bổ ngữ -ing.
Suggest thường đi với -ing hoặc mệnh đề that trong nghĩa này.
Make chủ động dùng tân ngữ + nguyên mẫu không to.
Prevent dùng tân ngữ + from + -ing.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Tạo sổ mẫu cho mười động từ học thuật trong lĩnh vực của bạn. Ghi mẫu bổ ngữ, một câu tự viết và một lỗi nguy cơ cao cho mỗi động từ.
- ✓Ghi chính xác mẫu động từ, không chỉ nghĩa tiếng Việt.
- ✓Kiểm tra tân ngữ chỉ người là bắt buộc, tùy chọn hay không thể dùng.
- ✓Giải thích mọi thay đổi nghĩa giữa -ing và to-infinitive.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The team decided to extend the monitoring period.
Nhóm quyết định kéo dài thời gian quan trắc.
The report suggests increasing monitoring frequency.
Báo cáo đề xuất tăng tần suất quan trắc.
The update enabled users to compare scenarios.
Bản cập nhật cho phép người dùng so sánh các kịch bản.
The barrier prevented salt from entering the canal.
Rào chắn ngăn muối xâm nhập kênh.
The authors argue that the threshold is too conservative.
Các tác giả lập luận rằng ngưỡng quá bảo thủ.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The error made the solver to stop.
The error made the solver stop.
Make sai khiến ở chủ động chọn tân ngữ + nguyên mẫu không to. Dạng bị động dùng to: The solver was made to stop.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “complementation” (khả năng kết hợp bổ ngữ)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Mẫu động từ chính xác cải thiện động từ tường thuật, giải thích nguyên nhân–kết quả và đề xuất trong Academic Writing và Speaking.
Phân loại động từ theo mẫu tân ngữ và bổ ngữ mệnh đề.
Dùng decide/avoid/suggest/allow/make/prevent với dạng được phép.
Giải thích khác biệt nghĩa sau remember, stop và try.
Ghi nhớ động từ tường thuật học thuật cùng mẫu that/wh/whether.