Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS2.05CEFR B1Kiến trúc mệnh đề và câu

Khả năng kết hợp của động từ

Mỗi động từ từ vựng cho phép những bổ ngữ nhất định; một dạng đúng sau động từ này có thể sai sau động từ khác.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

complementation/ˌkɒmplɪmenˈteɪʃən/

khả năng kết hợp bổ ngữ

Mẫu bổ ngữ do một từ, đặc biệt là động từ, lựa chọn.

avoid doing; decide to do; provide someone with something

tránh làm; quyết định làm; cung cấp cho ai cái gì

T02

transitive verb/ˈtrænzətɪv vɜːb/

ngoại động từ

Động từ thường cần tân ngữ trực tiếp.

analyse the data

phân tích dữ liệu

T03

non-finite complement/nɒn ˈfaɪnaɪt ˈkɒmplɪmənt/

bổ ngữ phi hữu hạn

Mệnh đề nguyên mẫu hoặc -ing làm bổ ngữ mà không tự mang thì độc lập.

aim to reduce; avoid increasing

nhằm giảm; tránh làm tăng

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Mẫu động từ + tân ngữ, hai tân ngữ và tân ngữ-bổ ngữ

2

Động từ + to-infinitive, nguyên mẫu không to, -ing và mệnh đề that

3

Đổi nghĩa sau remember, stop, try, regret và mean

4

Mẫu sai khiến và tri giác

Ranh giới quyết định: Lựa chọn bổ ngữ thuộc ngữ pháp từ vựng của từng động từ chi phối, không thể đoán chỉ từ bản dịch.

02 · Quy tắc chi phối

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.

Công thức cấu trúcV + O | V + to-inf | V + -ing | V + O + to/bare-inf | V + finite clause
GS2 · Clause architecture lab

Bổ ngữ động từ và kết trị

Học mỗi động từ cùng các cấu trúc mà nó cho phép, phân biệt mẫu tân ngữ với bổ ngữ mệnh đề phi hữu hạn/hữu hạn và nhận ra sự đổi nghĩa do bổ ngữ khác nhau.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

Kết trị và tính ngoại động

Động từ mở ra các vị trí cấu trúc. Một số không cần bổ ngữ, một số cần một tân ngữ, số khác cho phép hai tân ngữ hoặc tân ngữ cộng bổ ngữ.

Cấu trúcV | V + O | V + O + O | V + O + C/A
1

Tính ngoại động thuộc về một nghĩa cụ thể của động từ, không cố định theo hình thức từ.

2

Thiếu bổ ngữ bắt buộc làm mệnh đề chưa hoàn chỉnh hoặc đổi nghĩa dự định.

3

Mẫu tân ngữ–bổ ngữ và bổ ngữ vị trí phải được học cùng động từ chi phối.

Ví dụ phân tích 1

The error occurred unexpectedly.

Lỗi xảy ra ngoài dự kiến.

Occur là nội động từ ở đây và không cho phép tân ngữ.
Ví dụ phân tích 2

The committee found the evidence convincing.

Hội đồng thấy bằng chứng thuyết phục.

Find cho phép tân ngữ cộng bổ ngữ tân ngữ trong nghĩa này.
  • O: the evidence
  • C: convincing

Ngân hàng mẫu động từ thông dụng

Ghi nhớ động từ và mẫu như một đơn vị từ vựng.

MẫuĐộng từ tiêu biểuVí dụ
V + to-infdecide, aim, plan, refuseThey decided to recalibrate.
V + -ingavoid, consider, suggest, finishThey avoided changing the grid.
V + O + to-infallow, enable, require, adviseThe tool enabled users to compare runs.
V + O + nguyên mẫu không tomake, let, see, hearThe error made the solver stop.
V + mệnh đề thatargue, show, indicate, confirmThe data indicate that salinity increased.

Đổi nghĩa theo lựa chọn bổ ngữ

Dịch toàn bộ mẫu, không dịch riêng động từ.

Động từNghĩa -ingNghĩa to-infinitive
remembernhớ lại việc đã xảy rakhông quên việc cần làm
stopchấm dứt hoạt độngdừng để làm việc khác
trythử một phương phápcố gắng thực hiện
regrethối tiếc việc đã làmtiếc khi thông báo tin xấu
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

The team avoided to change the grid.
The team avoided changing the grid.

Avoid chọn bổ ngữ -ing.

The report suggests to increase monitoring.
The report suggests increasing monitoring.

Suggest thường đi với -ing hoặc mệnh đề that trong nghĩa này.

The error made the solver to stop.
The error made the solver stop.

Make chủ động dùng tân ngữ + nguyên mẫu không to.

The barrier prevented salt to enter the canal.
The barrier prevented salt from entering the canal.

Prevent dùng tân ngữ + from + -ing.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Hoàn thành: “The team decided ___ the experiment.”
2. Câu nào dùng suggest đúng?
3. “The analyst stopped to check the data” nghĩa là gì?
4. Chọn mẫu sai khiến đúng.
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Tạo sổ mẫu cho mười động từ học thuật trong lĩnh vực của bạn. Ghi mẫu bổ ngữ, một câu tự viết và một lỗi nguy cơ cao cho mỗi động từ.

  • Ghi chính xác mẫu động từ, không chỉ nghĩa tiếng Việt.
  • Kiểm tra tân ngữ chỉ người là bắt buộc, tùy chọn hay không thể dùng.
  • Giải thích mọi thay đổi nghĩa giữa -ing và to-infinitive.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The team decided to extend the monitoring period.

Nhóm quyết định kéo dài thời gian quan trắc.

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.
EX02

The report suggests increasing monitoring frequency.

Báo cáo đề xuất tăng tần suất quan trắc.

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.
EX03

The update enabled users to compare scenarios.

Bản cập nhật cho phép người dùng so sánh các kịch bản.

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.
EX04

The barrier prevented salt from entering the canal.

Rào chắn ngăn muối xâm nhập kênh.

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.
EX05

The authors argue that the threshold is too conservative.

Các tác giả lập luận rằng ngưỡng quá bảo thủ.

Bổ ngữ động từ là ngữ pháp từ vựng: mỗi nghĩa động từ lựa chọn tân ngữ, bổ ngữ giới từ, to-infinitive, nguyên mẫu không to, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề hữu hạn. Phải học mẫu cùng động từ và một số luân phiên—remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do—làm đổi nghĩa.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The error made the solver to stop.

Dạng đã sửa

The error made the solver stop.

Make sai khiến ở chủ động chọn tân ngữ + nguyên mẫu không to. Dạng bị động dùng to: The solver was made to stop.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “complementation” (khả năng kết hợp bổ ngữ)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Mẫu động từ chính xác cải thiện động từ tường thuật, giải thích nguyên nhân–kết quả và đề xuất trong Academic Writing và Speaking.

E1

Phân loại động từ theo mẫu tân ngữ và bổ ngữ mệnh đề.

E2

Dùng decide/avoid/suggest/allow/make/prevent với dạng được phép.

E3

Giải thích khác biệt nghĩa sau remember, stop và try.

E4

Ghi nhớ động từ tường thuật học thuật cùng mẫu that/wh/whether.