Cấu tạo từ và lựa chọn ngữ pháp
Cấu tạo từ thay đổi từ loại và nghĩa thông qua gốc từ, tiền tố và hậu tố; điều này tác động trực tiếp đến cấu trúc câu.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
morpheme/ˈmɔːfiːm/
hình vịĐơn vị hình thức nhỏ nhất mang nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.
un-certainty, model-s
un-certainty, model-s
derivation/ˌderɪˈveɪʃən/
phái sinhQuá trình tạo từ mới, thường đổi từ loại, bằng cách thêm phụ tố.
analyse → analysis → analytical
phân tích → sự phân tích → thuộc phân tích
inflection/ɪnˈflekʃən/
biến tốBiến đổi ngữ pháp tạo một dạng khác của cùng từ vị mà không tạo mục từ mới.
model → models; calibrate → calibrated
model → models; calibrate → calibrated
root/ruːt/
gốc từThành phần mang nghĩa từ vựng trung tâm của một họ từ.
predict in prediction, predictable and unpredictability
predict trong prediction, predictable và unpredictability
affix/ˈæfɪks/
phụ tốTiền tố hoặc hậu tố gắn vào cơ sở để đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.
re-calibr-ation; un-reli-able
re-calibr-ation; un-reli-able
word family/ˈwɜːd fæməli/
họ từTập hợp các từ đã được xác lập cùng gốc nhưng thuộc từ loại hoặc nghĩa khác nhau.
analyse, analysis, analytical, analytically, analyst
analyse, analysis, analytical, analytically, analyst
nominalisation/ˌnɒmɪnəlaɪˈzeɪʃən/
danh hóaViệc đóng gói quá trình hoặc đặc tính thành danh từ, phổ biến trong văn viết học thuật nhưng có thể nặng nề nếu lạm dụng.
The coast eroded → coastal erosion
Bờ bị xói → sự xói lở bờ
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Gốc từ, tiền tố, hậu tố và hình vị ngữ pháp
Họ từ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ
Phụ tố phủ định, đảo nghĩa, mức độ và đánh giá
Chuyển loại, ghép từ và biến đổi chính tả
Ranh giới quyết định: Một dạng phái sinh đúng về ngữ pháp vẫn có thể hiếm hoặc không phù hợp văn phong dự định.
02 · Quy tắc chi phối
Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.
prefix + root/base + derivational suffix + inflectionGốc từ, phụ tố và kiểm soát họ từ
Phân tích từ thành các bộ phận có nghĩa, dự đoán từ loại từ vị trí trong câu và tạo hoặc chọn đúng thành viên của họ từ mà không tự chế dạng từ.
1. Hình vị, gốc, cơ sở và thân từ
Hình vị là đơn vị hình thức nhỏ nhất mang nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp. Gốc mang nghĩa từ vựng trung tâm; cơ sở là dạng có thể nhận phụ tố; thân từ là dạng nhận biến tố.
prefix + root/base + derivational suffix + inflectionTrong unpredictability: un- + predict + -able + -ity. Gốc predict mang nghĩa lõi; các hậu tố sau làm đổi từ loại.
Phụ tố phái sinh tạo từ mới hoặc đổi từ loại; biến tố đánh dấu ngữ pháp mà không tạo mục từ mới: model → models; calibrate → calibrated.
Không phải chuỗi chữ nào nhìn giống phụ tố cũng là phụ tố có năng suất; cần kiểm tra dạng nghi ngờ trong từ điển uy tín thay vì tự tạo.
The recalibration improved the reliability of the sensor network.
Việc hiệu chỉnh lại cải thiện độ tin cậy của mạng cảm biến.
Dấu hiệu từ loại
Hậu tố là dấu hiệu chứ không bảo đảm. Luôn kiểm tra nghĩa, chính tả và cách dùng đã xác lập.
| Từ loại đích | Hậu tố phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | -tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -er | calibration, development, reliability |
| Tính từ | -al, -ive, -ous, -ful, -less, -able | numerical, effective, reliable |
| Động từ | -ise/-ize, -ify, -en, -ate | standardise, simplify, widen |
| Trạng từ | -ly (thường) | significantly, reliably, carefully |
Chẩn đoán từ loại cần dùng
Đọc cả hai phía chỗ trống và xác định trung tâm ngữ pháp trước khi chọn thành viên họ từ.
| Ngữ cảnh | Từ loại thường cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| từ hạn định + ___ + động từ | danh từ | The analysis shows... |
| ___ + danh từ | tính từ/danh từ bổ nghĩa | reliable data; model output |
| modal + ___ | động từ nguyên mẫu | can improve |
| động từ + ___ (cách thức) | trạng từ | responded rapidly |
| be + ___ | tính từ/danh từ bổ ngữ | is reliable; is a limitation |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Sau an cần danh từ đếm được số ít; analyse là động từ, analysis là danh từ.
Sau động từ nối is, câu mô tả chủ ngữ nên cần tính từ.
Từ này mô tả mức độ thay đổi của estimates nên dùng trạng từ.
Dạng phủ định đã được xác lập là impossible; các tiền tố phủ định không thể thay tự do.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Lập một họ từ học thuật gồm năm thành viên và dùng bốn thành viên trong đoạn IELTS ngắn. Gạch chân vị trí câu quyết định từng dạng và tránh danh hóa không cần thiết.
- ✓Thành viên họ từ phù hợp vị trí ngữ pháp.
- ✓Dạng tiền tố và hậu tố là từ tiếng Anh đã được xác lập.
- ✓Danh hóa cải thiện dòng thông tin thay vì che hành động.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The recalibration improved the reliability of the sensor network.
Việc hiệu chỉnh lại cải thiện độ tin cậy của mạng cảm biến.
The revised algorithm significantly improved computational efficiency.
Thuật toán đã sửa cải thiện đáng kể hiệu suất tính toán.
The model underestimated peak discharge because the roughness was overcalibrated.
Mô hình đánh giá thấp lưu lượng đỉnh vì hệ số nhám được hiệu chỉnh quá mức.
The rapid expansion of the network improved spatial coverage.
Việc mở rộng nhanh mạng lưới cải thiện độ phủ không gian.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
The team completed an analyse of the record.
The team completed an analysis of the record.
Sau an, mệnh đề cần danh từ đếm được số ít. Analyse là động từ; analysis là thành viên danh từ của họ từ.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “morpheme” (hình vị)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Dùng họ từ để đa dạng cách diễn đạt và danh hóa có chọn lọc: analyse → analysis → analytical → analytically, đồng thời giữ tác nhân và hành động rõ khi cần.
Phân biệt phái sinh với biến tố.
Nhận diện hậu tố danh từ, tính từ, động từ và trạng từ phổ biến.
Dùng tiền tố theo nghĩa đã xác lập thay vì tự tạo dạng.
Lập bảng họ từ và dùng từng thành viên đúng vị trí.