Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS1.06CEFR B2Từ loại và cấu tạo cụm từ

Cấu tạo từ và lựa chọn ngữ pháp

Cấu tạo từ thay đổi từ loại và nghĩa thông qua gốc từ, tiền tố và hậu tố; điều này tác động trực tiếp đến cấu trúc câu.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

morpheme/ˈmɔːfiːm/

hình vị

Đơn vị hình thức nhỏ nhất mang nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.

un-certainty, model-s

un-certainty, model-s

T02

derivation/ˌderɪˈveɪʃən/

phái sinh

Quá trình tạo từ mới, thường đổi từ loại, bằng cách thêm phụ tố.

analyse → analysis → analytical

phân tích → sự phân tích → thuộc phân tích

T03

inflection/ɪnˈflekʃən/

biến tố

Biến đổi ngữ pháp tạo một dạng khác của cùng từ vị mà không tạo mục từ mới.

model → models; calibrate → calibrated

model → models; calibrate → calibrated

T04

root/ruːt/

gốc từ

Thành phần mang nghĩa từ vựng trung tâm của một họ từ.

predict in prediction, predictable and unpredictability

predict trong prediction, predictable và unpredictability

T05

affix/ˈæfɪks/

phụ tố

Tiền tố hoặc hậu tố gắn vào cơ sở để đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.

re-calibr-ation; un-reli-able

re-calibr-ation; un-reli-able

T06

word family/ˈwɜːd fæməli/

họ từ

Tập hợp các từ đã được xác lập cùng gốc nhưng thuộc từ loại hoặc nghĩa khác nhau.

analyse, analysis, analytical, analytically, analyst

analyse, analysis, analytical, analytically, analyst

T07

nominalisation/ˌnɒmɪnəlaɪˈzeɪʃən/

danh hóa

Việc đóng gói quá trình hoặc đặc tính thành danh từ, phổ biến trong văn viết học thuật nhưng có thể nặng nề nếu lạm dụng.

The coast eroded → coastal erosion

Bờ bị xói → sự xói lở bờ

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Gốc từ, tiền tố, hậu tố và hình vị ngữ pháp

2

Họ từ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ

3

Phụ tố phủ định, đảo nghĩa, mức độ và đánh giá

4

Chuyển loại, ghép từ và biến đổi chính tả

Ranh giới quyết định: Một dạng phái sinh đúng về ngữ pháp vẫn có thể hiếm hoặc không phù hợp văn phong dự định.

02 · Quy tắc chi phối

Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.

Công thức cấu trúcprefix + root/base + derivational suffix + inflection
GS1 · Deep reference

Gốc từ, phụ tố và kiểm soát họ từ

Phân tích từ thành các bộ phận có nghĩa, dự đoán từ loại từ vị trí trong câu và tạo hoặc chọn đúng thành viên của họ từ mà không tự chế dạng từ.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

1. Hình vị, gốc, cơ sở và thân từ

Hình vị là đơn vị hình thức nhỏ nhất mang nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp. Gốc mang nghĩa từ vựng trung tâm; cơ sở là dạng có thể nhận phụ tố; thân từ là dạng nhận biến tố.

Cấu trúcprefix + root/base + derivational suffix + inflection
1

Trong unpredictability: un- + predict + -able + -ity. Gốc predict mang nghĩa lõi; các hậu tố sau làm đổi từ loại.

2

Phụ tố phái sinh tạo từ mới hoặc đổi từ loại; biến tố đánh dấu ngữ pháp mà không tạo mục từ mới: model → models; calibrate → calibrated.

3

Không phải chuỗi chữ nào nhìn giống phụ tố cũng là phụ tố có năng suất; cần kiểm tra dạng nghi ngờ trong từ điển uy tín thay vì tự tạo.

Ví dụ phân tích 1

The recalibration improved the reliability of the sensor network.

Việc hiệu chỉnh lại cải thiện độ tin cậy của mạng cảm biến.

re- thêm nghĩa lặp lại cho calibrate; -ation tạo danh từ quá trình recalibration; reliable + -ity tạo danh từ đặc tính reliability.

Dấu hiệu từ loại

Hậu tố là dấu hiệu chứ không bảo đảm. Luôn kiểm tra nghĩa, chính tả và cách dùng đã xác lập.

Từ loại đíchHậu tố phổ biếnVí dụ
Danh từ-tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ercalibration, development, reliability
Tính từ-al, -ive, -ous, -ful, -less, -ablenumerical, effective, reliable
Động từ-ise/-ize, -ify, -en, -atestandardise, simplify, widen
Trạng từ-ly (thường)significantly, reliably, carefully

Chẩn đoán từ loại cần dùng

Đọc cả hai phía chỗ trống và xác định trung tâm ngữ pháp trước khi chọn thành viên họ từ.

Ngữ cảnhTừ loại thường cầnVí dụ
từ hạn định + ___ + động từdanh từThe analysis shows...
___ + danh từtính từ/danh từ bổ nghĩareliable data; model output
modal + ___động từ nguyên mẫucan improve
động từ + ___ (cách thức)trạng từresponded rapidly
be + ___tính từ/danh từ bổ ngữis reliable; is a limitation
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

The team completed an analyse of the record.
The team completed an analysis of the record.

Sau an cần danh từ đếm được số ít; analyse là động từ, analysis là danh từ.

The method is reliability.
The method is reliable.

Sau động từ nối is, câu mô tả chủ ngữ nên cần tính từ.

The estimates changed significance.
The estimates changed significantly.

Từ này mô tả mức độ thay đổi của estimates nên dùng trạng từ.

The assumption is unpossible.
The assumption is impossible.

Dạng phủ định đã được xác lập là impossible; các tiền tố phủ định không thể thay tự do.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Từ nào hoàn thành “The ___ of the model took two weeks”?
2. Chọn dạng tính từ.
3. Dạng nào nghĩa là “hầu như không thể dự đoán”?
4. Câu nào dùng danh hóa đúng?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Lập một họ từ học thuật gồm năm thành viên và dùng bốn thành viên trong đoạn IELTS ngắn. Gạch chân vị trí câu quyết định từng dạng và tránh danh hóa không cần thiết.

  • Thành viên họ từ phù hợp vị trí ngữ pháp.
  • Dạng tiền tố và hậu tố là từ tiếng Anh đã được xác lập.
  • Danh hóa cải thiện dòng thông tin thay vì che hành động.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The recalibration improved the reliability of the sensor network.

Việc hiệu chỉnh lại cải thiện độ tin cậy của mạng cảm biến.

Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.
EX02

The revised algorithm significantly improved computational efficiency.

Thuật toán đã sửa cải thiện đáng kể hiệu suất tính toán.

Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.
EX03

The model underestimated peak discharge because the roughness was overcalibrated.

Mô hình đánh giá thấp lưu lượng đỉnh vì hệ số nhám được hiệu chỉnh quá mức.

Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.
EX04

The rapid expansion of the network improved spatial coverage.

Việc mở rộng nhanh mạng lưới cải thiện độ phủ không gian.

Phân tích riêng tiền tố, gốc/cơ sở, hậu tố phái sinh và biến tố. Dùng ngữ pháp xung quanh để dự đoán từ loại cần thiết, sau đó kiểm tra dạng từ, chính tả, nghĩa và kết hợp là tiếng Anh đã được xác lập.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

The team completed an analyse of the record.

Dạng đã sửa

The team completed an analysis of the record.

Sau an, mệnh đề cần danh từ đếm được số ít. Analyse là động từ; analysis là thành viên danh từ của họ từ.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “morpheme” (hình vị)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Dùng họ từ để đa dạng cách diễn đạt và danh hóa có chọn lọc: analyse → analysis → analytical → analytically, đồng thời giữ tác nhân và hành động rõ khi cần.

E1

Phân biệt phái sinh với biến tố.

E2

Nhận diện hậu tố danh từ, tính từ, động từ và trạng từ phổ biến.

E3

Dùng tiền tố theo nghĩa đã xác lập thay vì tự tạo dạng.

E4

Lập bảng họ từ và dùng từng thành viên đúng vị trí.